(Top Banner Ad)
crossbred flower
B2
noun B2 Thực vật học/Nông nghiệp

crossbred flower

UK: /ˈkrɒsˌbred ˈflaʊə/ • US: /ˈkrɔːsˌbred ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa lai hoa lai giống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that is the result of cross-breeding two different types of flowers.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa là kết quả của việc lai tạo giữa hai loại hoa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener proudly displayed the crossbred flower, a vibrant mix of red and yellow."

    "Người làm vườn tự hào trưng bày bông hoa lai, một sự pha trộn rực rỡ giữa màu đỏ và màu vàng."

  • "This crossbred flower is more resistant to disease than its parent plants."

    "Loại hoa lai này có khả năng kháng bệnh tốt hơn so với cây bố mẹ của nó."

  • "The scientist is studying the genetic makeup of the new crossbred flower."

    "Nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc di truyền của loài hoa lai mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crossbreed lai giống
Noun crossbreeding quá trình lai giống
Noun hybrid vật lai, cây lai (từ đồng nghĩa phổ biến)
Adjective interbred giao phối cận huyết hoặc lai giữa các nhóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gerbh- (to scratch) / bhlō- (to bloom)
Latin
crux (cross) / florem (flower)
Old English
cross (rood) / brēdan (to breed/cherish)
Middle English
cros-bred / flour

Sự kết hợp giữa niềm tin và thiên nhiên

Từ 'cross' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crux', ban đầu ám chỉ cây thập tự. Trong khi đó, 'breed' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'brēdan', có nghĩa là giữ ấm hoặc nuôi dưỡng (như cách chim ấp trứng). Khi kết hợp với 'flower' (từ 'florem' trong tiếng Latin), thuật ngữ này phản ánh quá trình con người chủ động can thiệp vào thiên nhiên để 'nuôi dưỡng' một vẻ đẹp mới thông qua việc giao thoa các giống loài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực trồng trọt và di truyền học thực vật. Nó nhấn mạnh việc tạo ra một giống hoa mới bằng cách kết hợp các đặc điểm của hai giống hoa bố mẹ. Khác với 'hybrid flower' có nghĩa rộng hơn, 'crossbred flower' cụ thể đến quá trình lai tạo có chọn lọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossbred flower
  • Vibrant vibrant crossbred flower
    (bông hoa lai có màu sắc rực rỡ)
  • Genetically modified genetically modified crossbred flower
    (hoa lai đã được biến đổi gen)
  • Rare rare crossbred flower
    (loài hoa lai quý hiếm)
Verb + crossbred flower
  • Cultivate cultivate a crossbred flower
    (canh tác/nuôi trồng một loài hoa lai)
  • Develop develop a new crossbred flower
    (tạo ra một giống hoa lai mới)
  • Pollinate pollinate to create a crossbred flower
    (thụ phấn để tạo ra hoa lai)

Idioms

  • Cross-pollination of ideas

    Sự giao thoa ý tưởng (mượn hình ảnh lai tạo hoa để chỉ việc trao đổi kiến thức giữa các lĩnh vực)

    "The conference encouraged the cross-pollination of ideas between tech and art."

    (Hội nghị đã khuyến khích sự giao thoa ý tưởng giữa công nghệ và nghệ thuật.)

  • A hybrid beauty

    Vẻ đẹp lai (thường dùng để chỉ sự kết hợp hoàn hảo từ nhiều nguồn gốc khác nhau)

    "The city's architecture is a hybrid beauty, much like a crossbred flower."

    (Kiến trúc của thành phố là một vẻ đẹp lai, giống như một bông hoa được lai tạo vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossbred flower

noun
Lật mặt

Một loài hoa là kết quả của việc lai tạo giữa hai loại hoa khác nhau.

"The gardener proudly displayed the crossbred flower, a vibrant mix of red and yellow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossbred flower".

Di sản của Gregor Mendel

Việc tạo ra 'crossbred flowers' không chỉ là nghệ thuật làm vườn mà còn là nền tảng của di truyền học hiện đại. Gregor Mendel, thông qua việc lai tạo các loài cây (như đậu Hà Lan và hoa), đã khám phá ra các quy luật di truyền mà chúng ta vẫn học ngày nay.

Ngôn ngữ của các loài hoa lai

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời Victoria, việc tặng một bông hoa lai đôi khi mang thông điệp về sự độc đáo hoặc một tình yêu nảy nở từ hai hoàn cảnh khác biệt hoàn toàn.