hybrid flower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flower that has been created by cross-pollinating two different types of flowers.
Vietnamese Meaning
Một loài hoa được tạo ra bằng cách lai tạo hai loại hoa khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This hybrid flower boasts a unique blend of colors."
"Loài hoa lai này tự hào có sự pha trộn màu sắc độc đáo."
-
"Gardeners often create hybrid flowers to improve their beauty and resilience."
"Những người làm vườn thường tạo ra những bông hoa lai để cải thiện vẻ đẹp và khả năng phục hồi của chúng."
-
"The new hybrid flower has larger petals than its parent plants."
"Loại hoa lai mới có những cánh hoa lớn hơn so với cây bố mẹ của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hybrid | cây lai, con lai; sự pha trộn |
| Adjective | hybrid | lai, pha trộn |
| Verb | hybridize | lai tạo, gây lai |
| Noun | hybridization | sự lai tạo, sự gây lai |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hybrid flower' đề cập đến một bông hoa là kết quả của quá trình lai tạo giữa hai giống hoặc loài hoa khác nhau. Quá trình này thường được thực hiện để tạo ra những bông hoa có đặc điểm mong muốn, như màu sắc độc đáo, khả năng kháng bệnh tốt hơn, hoặc kích thước và hình dáng đặc biệt. Khác với các giống hoa thuần chủng, hoa lai có sự kết hợp gen từ cả hai 'cha mẹ'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful hybrid flower (bông hoa lai đẹp)
-
rare rare hybrid flower (bông hoa lai quý hiếm)
-
vibrant vibrant hybrid flower (bông hoa lai rực rỡ)
-
cultivate cultivate hybrid flowers (trồng hoa lai)
-
create create a hybrid flower (tạo ra một bông hoa lai)
Idioms
-
The allure of hybrid flowers
Sức hút đặc biệt của những bông hoa lai do vẻ đẹp độc đáo hoặc đặc tính vượt trội của chúng.
"Gardeners are always captivated by the allure of hybrid flowers."
(Những người làm vườn luôn bị mê hoặc bởi sức hấp dẫn của hoa lai.)
-
Cultivating hybrid flowers
Hoạt động trồng trọt và phát triển các giống hoa lai mới.
"She dedicated her life to cultivating hybrid flowers in her nursery."
(Cô ấy đã dành cả đời mình để trồng và lai tạo hoa lai trong vườn ươm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hybrid flower
Danh từMột loài hoa được tạo ra bằng cách lai tạo hai loại hoa khác nhau.
"This hybrid flower boasts a unique blend of colors."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener created a stunning hybrid flower last year. |
Người làm vườn đã tạo ra một loài hoa lai tuyệt đẹp năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't expect the hybrid flower to bloom so early in the season. |
Họ đã không mong đợi loài hoa lai nở sớm như vậy trong mùa. |
| Nghi vấn | Did you see the new hybrid flowers at the exhibition? |
Bạn có thấy những bông hoa lai mới tại triển lãm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hybrid flower".
