(Top Banner Ad)
hybrid flower
B1
Danh từ B1 Thực vật học

hybrid flower

UK: /ˈhaɪbrɪd ˈflaʊə/ • US: /ˈhaɪbrɪd ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa lai giống hoa lai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that has been created by cross-pollinating two different types of flowers.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa được tạo ra bằng cách lai tạo hai loại hoa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This hybrid flower boasts a unique blend of colors."

    "Loài hoa lai này tự hào có sự pha trộn màu sắc độc đáo."

  • "Gardeners often create hybrid flowers to improve their beauty and resilience."

    "Những người làm vườn thường tạo ra những bông hoa lai để cải thiện vẻ đẹp và khả năng phục hồi của chúng."

  • "The new hybrid flower has larger petals than its parent plants."

    "Loại hoa lai mới có những cánh hoa lớn hơn so với cây bố mẹ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hybrid cây lai, con lai; sự pha trộn
Adjective hybrid lai, pha trộn
Verb hybridize lai tạo, gây lai
Noun hybridization sự lai tạo, sự gây lai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hibrida
English
hybrid

Nguồn gốc của từ 'Hybrid'

Từ 'hybrid' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'hibrida', vốn dùng để chỉ con lai của các loài động vật khác nhau, như con của lợn nhà và lợn rừng, hoặc người có xuất thân hỗn hợp. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này được mở rộng để mô tả bất kỳ thứ gì được tạo thành từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều yếu tố riêng biệt. Khi áp dụng cho 'flower' (hoa), 'hybrid flower' (hoa lai) đề cập đến bông hoa được lai tạo từ hai giống hoặc loài hoa khác nhau, nhằm tạo ra những đặc tính mới và độc đáo.

Usage Note

Cụm từ 'hybrid flower' đề cập đến một bông hoa là kết quả của quá trình lai tạo giữa hai giống hoặc loài hoa khác nhau. Quá trình này thường được thực hiện để tạo ra những bông hoa có đặc điểm mong muốn, như màu sắc độc đáo, khả năng kháng bệnh tốt hơn, hoặc kích thước và hình dáng đặc biệt. Khác với các giống hoa thuần chủng, hoa lai có sự kết hợp gen từ cả hai 'cha mẹ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hybrid flower
  • beautiful beautiful hybrid flower
    (bông hoa lai đẹp)
  • rare rare hybrid flower
    (bông hoa lai quý hiếm)
  • vibrant vibrant hybrid flower
    (bông hoa lai rực rỡ)
Verb + hybrid flower
  • cultivate cultivate hybrid flowers
    (trồng hoa lai)
  • create create a hybrid flower
    (tạo ra một bông hoa lai)

Idioms

  • The allure of hybrid flowers

    Sức hút đặc biệt của những bông hoa lai do vẻ đẹp độc đáo hoặc đặc tính vượt trội của chúng.

    "Gardeners are always captivated by the allure of hybrid flowers."

    (Những người làm vườn luôn bị mê hoặc bởi sức hấp dẫn của hoa lai.)

  • Cultivating hybrid flowers

    Hoạt động trồng trọt và phát triển các giống hoa lai mới.

    "She dedicated her life to cultivating hybrid flowers in her nursery."

    (Cô ấy đã dành cả đời mình để trồng và lai tạo hoa lai trong vườn ươm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hybrid flower

Danh từ
Lật mặt

Một loài hoa được tạo ra bằng cách lai tạo hai loại hoa khác nhau.

"This hybrid flower boasts a unique blend of colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener created a stunning hybrid flower last year.
Người làm vườn đã tạo ra một loài hoa lai tuyệt đẹp năm ngoái.
Phủ định
They didn't expect the hybrid flower to bloom so early in the season.
Họ đã không mong đợi loài hoa lai nở sớm như vậy trong mùa.
Nghi vấn
Did you see the new hybrid flowers at the exhibition?
Bạn có thấy những bông hoa lai mới tại triển lãm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hybrid flower".

Thành tựu trong làm vườn

Hoa lai thường là kết quả của công trình lai tạo tỉ mỉ của các nhà thực vật học và người làm vườn. Chúng tượng trưng cho sự đổi mới và khả năng tạo ra những giống cây mới có màu sắc, hình dáng độc đáo hoặc khả năng chống chịu tốt hơn với bệnh tật và điều kiện khắc nghiệt.

Biểu tượng của sự đa dạng

Trong một nghĩa rộng hơn, khái niệm 'hybrid' (lai) có thể được dùng làm biểu tượng cho sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, thể hiện sự đa dạng và phong phú. Hoa lai với nhiều đặc tính từ các loài bố mẹ khác nhau minh họa cho vẻ đẹp và sức mạnh của sự pha trộn.