(Top Banner Ad)
cultivar
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Thực vật học

cultivar

UK: /ˈkʌltɪˌvɑː(r)/ • US: /ˈkʌltɪˌvɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

giống cây trồng cultivar
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant variety that has been produced in cultivation by selective breeding.

Vietnamese Meaning

Một giống cây trồng được tạo ra trong quá trình canh tác thông qua chọn lọc giống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This rose is a popular cultivar."

    "Giống hoa hồng này là một cultivar phổ biến."

  • "Many apple cultivars are grown in this orchard."

    "Nhiều cultivar táo được trồng trong vườn cây ăn quả này."

  • "The 'Pink Lady' is a well-known apple cultivar."

    "'Pink Lady' là một cultivar táo nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate trồng trọt, canh tác; trau dồi (kiến thức, kỹ năng)
Noun cultivation sự trồng trọt, sự canh tác
Noun cultivator người trồng trọt; máy cày, máy xới đất
Adjective cultivated được trồng trọt; có giáo dục, tao nhã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultus (canh tác) + varietas (sự đa dạng)
English (Modern)
cultivated + variety
English (20th Century)
cultivar

Một Từ Ghép Hiện Đại

Từ 'cultivar' là một từ khá mới, được nhà thực vật học người Mỹ Liberty Hyde Bailey đặt ra vào năm 1923. Đây là một từ ghép (portmanteau) kết hợp giữa 'cultivated' (được trồng trọt) và 'variety' (giống, thứ). Nó được tạo ra để chỉ riêng những giống cây trồng do con người chọn lọc và phát triển, phân biệt chúng với các giống cây xuất hiện tự nhiên trong hoang dã.

Usage Note

Cultivar là từ ghép của 'cultivated variety'. Nó đề cập đến một giống cây trồng được con người chọn tạo ra và duy trì thông qua các phương pháp nhân giống. Cultivar khác với 'variety' ở chỗ cultivar là kết quả của sự can thiệp của con người, trong khi variety có thể phát sinh một cách tự nhiên. Việc đặt tên cho cultivar phải tuân theo quy tắc trong International Code of Nomenclature for Cultivated Plants.

Prepositions

of

Thường dùng 'cultivar of' để chỉ một cultivar cụ thể thuộc một loài hoặc chi nhất định. Ví dụ: 'a cultivar of rose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultivar
  • new cultivar
    (giống cây trồng mới)
  • popular cultivar
    (giống cây trồng phổ biến)
  • hardy cultivar
    (giống cây trồng khỏe, chịu được thời tiết khắc nghiệt)
  • disease-resistant cultivar
    (giống cây trồng kháng bệnh)
Verb + cultivar
  • develop a new cultivar
    (phát triển một giống cây trồng mới)
  • grow a specific cultivar
    (trồng một giống cây cụ thể)
  • propagate a cultivar
    (nhân giống một giống cây trồng)
  • select the best cultivar
    (lựa chọn giống cây trồng tốt nhất)
Noun + cultivar
  • cultivar name
    (tên giống cây trồng)
  • cultivar development
    (sự phát triển giống cây trồng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivar

danh từ
Lật mặt

Một giống cây trồng được tạo ra trong quá trình canh tác thông qua chọn lọc giống.

"This rose is a popular cultivar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 'Honeycrisp' apple, a popular cultivar, is known for its crisp texture and sweet flavor.
Táo 'Honeycrisp', một giống cây trồng phổ biến, nổi tiếng với kết cấu giòn và hương vị ngọt ngào.
Phủ định
While some cultivars are disease-resistant, this particular cultivar, unfortunately, is highly susceptible to blight.
Trong khi một số giống cây trồng có khả năng kháng bệnh, thì giống cây trồng đặc biệt này, không may thay, lại rất dễ bị bệnh cháy lá.
Nghi vấn
Considering its parentage, is this new rose, a recently developed cultivar, likely to be fragrant?
Xét về nguồn gốc của nó, liệu giống hoa hồng mới này, một giống cây trồng mới được phát triển gần đây, có khả năng thơm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivar".

Bằng Sáng chế Thực vật (Plant Patents)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, người tạo ra một giống cây trồng (cultivar) mới có thể đăng ký 'bằng sáng chế thực vật'. Điều này cho họ độc quyền nhân giống và bán giống cây đó trong 20 năm. Chính sách này khuyến khích sự đổi mới trong nông nghiệp và làm vườn, dẫn đến việc tạo ra nhiều loại hoa, quả có đặc tính ưu việt hơn.

Quy tắc Đặt tên Quốc tế

Tên của các giống cây trồng tuân theo một bộ quy tắc quốc tế (ICNCP). Tên cultivar hợp lệ thường được viết sau tên chi hoặc loài và đặt trong dấu ngoặc đơn, ví dụ: Malus 'Granny Smith' (táo Granny Smith). Hệ thống này giúp các nhà vườn, nông dân và nhà khoa học trên toàn thế giới giao tiếp chính xác, đảm bảo mọi người đều hiểu đúng về cùng một giống cây.