cultivar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant variety that has been produced in cultivation by selective breeding.
Vietnamese Meaning
Một giống cây trồng được tạo ra trong quá trình canh tác thông qua chọn lọc giống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This rose is a popular cultivar."
"Giống hoa hồng này là một cultivar phổ biến."
-
"Many apple cultivars are grown in this orchard."
"Nhiều cultivar táo được trồng trong vườn cây ăn quả này."
-
"The 'Pink Lady' is a well-known apple cultivar."
"'Pink Lady' là một cultivar táo nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cultivate | trồng trọt, canh tác; trau dồi (kiến thức, kỹ năng) |
| Noun | cultivation | sự trồng trọt, sự canh tác |
| Noun | cultivator | người trồng trọt; máy cày, máy xới đất |
| Adjective | cultivated | được trồng trọt; có giáo dục, tao nhã |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cultivar là từ ghép của 'cultivated variety'. Nó đề cập đến một giống cây trồng được con người chọn tạo ra và duy trì thông qua các phương pháp nhân giống. Cultivar khác với 'variety' ở chỗ cultivar là kết quả của sự can thiệp của con người, trong khi variety có thể phát sinh một cách tự nhiên. Việc đặt tên cho cultivar phải tuân theo quy tắc trong International Code of Nomenclature for Cultivated Plants.
Prepositions
Thường dùng 'cultivar of' để chỉ một cultivar cụ thể thuộc một loài hoặc chi nhất định. Ví dụ: 'a cultivar of rose'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new cultivar (giống cây trồng mới)
-
popular cultivar (giống cây trồng phổ biến)
-
hardy cultivar (giống cây trồng khỏe, chịu được thời tiết khắc nghiệt)
-
disease-resistant cultivar (giống cây trồng kháng bệnh)
-
develop a new cultivar (phát triển một giống cây trồng mới)
-
grow a specific cultivar (trồng một giống cây cụ thể)
-
propagate a cultivar (nhân giống một giống cây trồng)
-
select the best cultivar (lựa chọn giống cây trồng tốt nhất)
-
cultivar name (tên giống cây trồng)
-
cultivar development (sự phát triển giống cây trồng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultivar
danh từMột giống cây trồng được tạo ra trong quá trình canh tác thông qua chọn lọc giống.
"This rose is a popular cultivar."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The 'Honeycrisp' apple, a popular cultivar, is known for its crisp texture and sweet flavor. |
Táo 'Honeycrisp', một giống cây trồng phổ biến, nổi tiếng với kết cấu giòn và hương vị ngọt ngào. |
| Phủ định | While some cultivars are disease-resistant, this particular cultivar, unfortunately, is highly susceptible to blight. |
Trong khi một số giống cây trồng có khả năng kháng bệnh, thì giống cây trồng đặc biệt này, không may thay, lại rất dễ bị bệnh cháy lá. |
| Nghi vấn | Considering its parentage, is this new rose, a recently developed cultivar, likely to be fragrant? |
Xét về nguồn gốc của nó, liệu giống hoa hồng mới này, một giống cây trồng mới được phát triển gần đây, có khả năng thơm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivar".
