crossfire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which someone is subjected to questioning or criticism from several people at the same time.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà ai đó phải hứng chịu những câu hỏi hoặc chỉ trích từ nhiều người cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The minister found himself in the crossfire after his controversial comments."
"Vị bộ trưởng thấy mình bị chỉ trích dữ dội sau những bình luận gây tranh cãi của ông."
-
"He was caught in the political crossfire."
"Anh ấy bị cuốn vào cuộc đấu đá chính trị."
-
"The company is in the crossfire of conflicting regulations."
"Công ty đang ở trong tình thế bị giằng xé bởi các quy định mâu thuẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả tình huống bị chỉ trích, chất vấn đồng thời từ nhiều phía. Khác với 'criticism' đơn thuần, 'crossfire' nhấn mạnh sự đồng loạt và có tính dồn dập.
Prepositions
'in the crossfire': bị kẹt trong làn đạn, chịu đựng sự chỉ trích. 'into the crossfire': lao vào làn đạn, tự đặt mình vào tình huống bị chỉ trích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy crossfire (làn đạn dày đặc)
-
intense crossfire (làn đạn dữ dội)
-
caught in the crossfire (bị kẹt trong làn đạn)
-
get caught in the crossfire (bị cuốn vào cuộc tranh cãi)
-
be in the crossfire (ở trong làn đạn, ở giữa cuộc tranh cãi)
Idioms
-
caught in the crossfire
bị vạ lây, bị liên lụy
"The children were caught in the crossfire of their parents' divorce."
(Bọn trẻ bị vạ lây trong cuộc ly hôn của bố mẹ.)
-
in the crossfire
ở giữa cuộc tranh cãi, bị kẹt giữa hai bên
"I don't want to get in the crossfire between you and your brother."
(Tôi không muốn bị kẹt giữa cuộc tranh cãi của bạn và anh trai bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossfire
nounTình huống mà ai đó phải hứng chịu những câu hỏi hoặc chỉ trích từ nhiều người cùng một lúc.
"The minister found himself in the crossfire after his controversial comments."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the soldiers had followed orders, they wouldn't be caught in the crossfire now. |
Nếu những người lính đã tuân theo mệnh lệnh, họ sẽ không bị mắc kẹt trong làn đạn chéo bây giờ. |
| Phủ định | If the general hadn't planned the attack so poorly, the troops wouldn't be in such a dangerous crossfire. |
Nếu vị tướng không lên kế hoạch tấn công tệ đến vậy, quân đội sẽ không ở trong một làn đạn chéo nguy hiểm như vậy. |
| Nghi vấn | If the intelligence had been accurate, would the negotiators have been caught in the political crossfire? |
Nếu thông tin tình báo chính xác, những nhà đàm phán có bị mắc kẹt trong làn đạn chính trị không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the negotiators were more careful, they would not be caught in the political crossfire. |
Nếu các nhà đàm phán cẩn thận hơn, họ đã không bị cuốn vào làn đạn chính trị. |
| Phủ định | If the soldiers didn't retreat, they wouldn't avoid the crossfire. |
Nếu những người lính không rút lui, họ đã không tránh được làn đạn. |
| Nghi vấn | Would the company have survived if it hadn't been caught in the crossfire of the trade war? |
Công ty có thể đã sống sót nếu nó không bị cuốn vào làn đạn của cuộc chiến thương mại không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the negotiations conclude, the peacekeepers will have found themselves in the crossfire. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, lực lượng gìn giữ hòa bình sẽ thấy mình trong làn đạn. |
| Phủ định | By next week, the journalist won't have reported from the crossfire because it's too dangerous. |
Đến tuần sau, nhà báo sẽ không tường thuật từ làn đạn vì nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will the civilians have escaped the crossfire by the time the military arrives? |
Liệu dân thường có thoát khỏi làn đạn trước khi quân đội đến không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reporter is often in the crossfire of political debates. |
Phóng viên thường xuyên ở trong làn đạn của các cuộc tranh luận chính trị. |
| Phủ định | She does not want to be caught in the crossfire between her parents. |
Cô ấy không muốn bị cuốn vào cuộc xung đột giữa bố mẹ mình. |
| Nghi vấn | Do they usually get caught in the crossfire when arguing? |
Họ có thường bị cuốn vào cuộc xung đột khi tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossfire".
