(Top Banner Ad)
crossfire
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị, Truyền thông

crossfire

UK: /ˈkrɒsfʌɪə(r)/ • US: /ˈkrɔːsfɑɪər/

Nghĩa tiếng Việt

làn đạn hứng chịu búa rìu dư luận bị chỉ trích dữ dội cuộc đấu đá tình thế tiến thoái lưỡng nan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone is subjected to questioning or criticism from several people at the same time.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà ai đó phải hứng chịu những câu hỏi hoặc chỉ trích từ nhiều người cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minister found himself in the crossfire after his controversial comments."

    "Vị bộ trưởng thấy mình bị chỉ trích dữ dội sau những bình luận gây tranh cãi của ông."

  • "He was caught in the political crossfire."

    "Anh ấy bị cuốn vào cuộc đấu đá chính trị."

  • "The company is in the crossfire of conflicting regulations."

    "Công ty đang ở trong tình thế bị giằng xé bởi các quy định mâu thuẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross dấu thập, sự băng qua
Verb cross băng qua, vượt qua
Verb fire bắn, khai hỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
crossfire

Nguồn gốc của 'Crossfire'

Từ 'crossfire' xuất hiện khá trực quan, mô tả tình huống nguy hiểm khi hai hoặc nhiều luồng đạn bắn giao nhau. Nó thường liên quan đến chiến tranh hoặc bạo lực, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả những cuộc tranh cãi gay gắt, nơi mọi người 'tấn công' nhau bằng lời nói.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tình huống bị chỉ trích, chất vấn đồng thời từ nhiều phía. Khác với 'criticism' đơn thuần, 'crossfire' nhấn mạnh sự đồng loạt và có tính dồn dập.

Prepositions

in into

'in the crossfire': bị kẹt trong làn đạn, chịu đựng sự chỉ trích. 'into the crossfire': lao vào làn đạn, tự đặt mình vào tình huống bị chỉ trích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossfire
  • heavy crossfire
    (làn đạn dày đặc)
  • intense crossfire
    (làn đạn dữ dội)
Verb + crossfire
  • caught in the crossfire
    (bị kẹt trong làn đạn)
  • get caught in the crossfire
    (bị cuốn vào cuộc tranh cãi)
  • be in the crossfire
    (ở trong làn đạn, ở giữa cuộc tranh cãi)

Idioms

  • caught in the crossfire

    bị vạ lây, bị liên lụy

    "The children were caught in the crossfire of their parents' divorce."

    (Bọn trẻ bị vạ lây trong cuộc ly hôn của bố mẹ.)

  • in the crossfire

    ở giữa cuộc tranh cãi, bị kẹt giữa hai bên

    "I don't want to get in the crossfire between you and your brother."

    (Tôi không muốn bị kẹt giữa cuộc tranh cãi của bạn và anh trai bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossfire

noun
Lật mặt

Tình huống mà ai đó phải hứng chịu những câu hỏi hoặc chỉ trích từ nhiều người cùng một lúc.

"The minister found himself in the crossfire after his controversial comments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soldiers had followed orders, they wouldn't be caught in the crossfire now.
Nếu những người lính đã tuân theo mệnh lệnh, họ sẽ không bị mắc kẹt trong làn đạn chéo bây giờ.
Phủ định
If the general hadn't planned the attack so poorly, the troops wouldn't be in such a dangerous crossfire.
Nếu vị tướng không lên kế hoạch tấn công tệ đến vậy, quân đội sẽ không ở trong một làn đạn chéo nguy hiểm như vậy.
Nghi vấn
If the intelligence had been accurate, would the negotiators have been caught in the political crossfire?
Nếu thông tin tình báo chính xác, những nhà đàm phán có bị mắc kẹt trong làn đạn chính trị không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiators were more careful, they would not be caught in the political crossfire.
Nếu các nhà đàm phán cẩn thận hơn, họ đã không bị cuốn vào làn đạn chính trị.
Phủ định
If the soldiers didn't retreat, they wouldn't avoid the crossfire.
Nếu những người lính không rút lui, họ đã không tránh được làn đạn.
Nghi vấn
Would the company have survived if it hadn't been caught in the crossfire of the trade war?
Công ty có thể đã sống sót nếu nó không bị cuốn vào làn đạn của cuộc chiến thương mại không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, the peacekeepers will have found themselves in the crossfire.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, lực lượng gìn giữ hòa bình sẽ thấy mình trong làn đạn.
Phủ định
By next week, the journalist won't have reported from the crossfire because it's too dangerous.
Đến tuần sau, nhà báo sẽ không tường thuật từ làn đạn vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the civilians have escaped the crossfire by the time the military arrives?
Liệu dân thường có thoát khỏi làn đạn trước khi quân đội đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter is often in the crossfire of political debates.
Phóng viên thường xuyên ở trong làn đạn của các cuộc tranh luận chính trị.
Phủ định
She does not want to be caught in the crossfire between her parents.
Cô ấy không muốn bị cuốn vào cuộc xung đột giữa bố mẹ mình.
Nghi vấn
Do they usually get caught in the crossfire when arguing?
Họ có thường bị cuốn vào cuộc xung đột khi tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossfire".

Crossfire và Sự Vô Tội

Thuật ngữ 'crossfire' thường được dùng để nhấn mạnh sự vô tội của một người bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác. Người đó không hề tham gia vào xung đột, nhưng lại chịu hậu quả nặng nề. Ví dụ, dân thường trong chiến tranh thường là những người 'bị trúng đạn lạc' (caught in the crossfire).