crossing guard (adult)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An adult person stationed at a crossing to ensure the safety of pedestrians, especially children, crossing a street.
Vietnamese Meaning
Một người lớn được giao nhiệm vụ tại một điểm giao cắt để đảm bảo an toàn cho người đi bộ, đặc biệt là trẻ em, khi băng qua đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crossing guard helps children cross the street safely before and after school."
"Người gác đường giúp trẻ em băng qua đường an toàn trước và sau giờ học."
-
"Many schools employ crossing guards to protect students."
"Nhiều trường học thuê người gác đường để bảo vệ học sinh."
-
"The adult crossing guard smiled at the children as they walked by."
"Người gác đường lớn tuổi mỉm cười với lũ trẻ khi chúng đi ngang qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'crossing guard' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc cho trường học hoặc chính quyền địa phương để giúp học sinh băng qua đường an toàn. Việc chỉ rõ '(adult)' có thể dùng để phân biệt với 'school patrol' (đội tuần tra học sinh), là các học sinh lớn tuổi được giao nhiệm vụ tương tự.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ vị trí của người gác đường: The crossing guard is stationed *at* the intersection.
Collocations (Từ đi kèm)
-
school school crossing guard (adult) (người dẫn trẻ em qua đường tại khu vực trường học)
-
volunteer volunteer crossing guard (adult) (người tình nguyện dẫn đường)
-
dedicated dedicated crossing guard (adult) (người dẫn đường tận tụy)
-
work as a work as a crossing guard (adult) (làm công việc của một người dẫn đường)
-
hire a hire a crossing guard (adult) (thuê một người dẫn đường)
Idioms
-
Lollipop lady/man
Cách gọi thân thuộc của người Anh dành cho người dẫn trẻ qua đường (vì biển báo của họ giống cây kẹo mút).
"The school crossing guard (adult) is often called a lollipop lady in the UK."
(Người dẫn trẻ qua đường thường được gọi là 'quý bà kẹo mút' ở Anh.)
-
To guard the way
Canh giữ lối đi, đảm bảo an toàn cho hành trình.
"The crossing guard (adult) is there to guard the way for young students."
(Người dẫn đường ở đó để canh giữ lối đi an toàn cho các học sinh nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossing guard (adult)
Danh từMột người lớn được giao nhiệm vụ tại một điểm giao cắt để đảm bảo an toàn cho người đi bộ, đặc biệt là trẻ em, khi băng qua đường.
"The crossing guard helps children cross the street safely before and after school."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A crossing guard helps children cross the street safely. |
Một người bảo vệ đường giúp trẻ em băng qua đường an toàn. |
| Phủ định | There isn't a crossing guard at this intersection. |
Không có người bảo vệ đường ở ngã tư này. |
| Nghi vấn | Is that woman a crossing guard at the elementary school? |
Người phụ nữ đó có phải là người bảo vệ đường ở trường tiểu học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossing guard (adult)".
