crossing guard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người được bố trí tại một điểm băng qua đường để đảm bảo người đi bộ có thể băng qua đường an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crossing guard helped the children cross the street safely."
"Người bảo vệ đường giúp bọn trẻ băng qua đường an toàn."
-
"Every morning, the crossing guard is at the corner to help students get to school safely."
"Mỗi sáng, người bảo vệ đường đứng ở góc đường để giúp học sinh đến trường an toàn."
-
"The city employs crossing guards at busy intersections near schools."
"Thành phố thuê người bảo vệ đường tại các giao lộ đông đúc gần trường học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người làm nhiệm vụ hướng dẫn và bảo vệ người đi bộ, đặc biệt là trẻ em, khi băng qua đường, thường gần trường học. Thường có mặt vào giờ cao điểm khi học sinh đến và rời trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly crossing guard (người điều khiển giao thông thân thiện)
-
vigilant crossing guard (người điều khiển giao thông cảnh giác)
-
dedicated crossing guard (người điều khiển giao thông tận tụy)
-
become a crossing guard (trở thành một người điều khiển giao thông)
-
obey the crossing guard (tuân theo chỉ dẫn của người điều khiển giao thông)
-
thank the crossing guard (cảm ơn người điều khiển giao thông)
-
crossing guard's vest (áo ghi lê của người điều khiển giao thông)
-
crossing guard's stop sign (biển báo dừng của người điều khiển giao thông)
-
crossing guard's whistle (còi của người điều khiển giao thông)
Idioms
-
The crossing guard is holding up a stop sign.
Đây là một cụm từ mô tả hành động phổ biến nhất của họ, mang ý nghĩa là 'tất cả phương tiện phải dừng lại'.
"Traffic came to a halt as soon as the crossing guard held up her stop sign."
(Giao thông dừng lại ngay khi người điều khiển giao thông giơ biển báo dừng của cô ấy lên.)
-
Wait for the crossing guard's signal.
Một mệnh lệnh phổ biến dành cho trẻ em, có nghĩa là 'chờ tín hiệu/sự cho phép để qua đường an toàn'.
"The teacher reminded the children to always wait for the crossing guard's signal."
(Cô giáo nhắc nhở các em nhỏ phải luôn chờ tín hiệu của người điều khiển giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossing guard
nounNgười được bố trí tại một điểm băng qua đường để đảm bảo người đi bộ có thể băng qua đường an toàn.
"The crossing guard helped the children cross the street safely."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crossing guard, who always wears a bright vest, ensures the children's safety. |
Người bảo vệ ở chỗ sang đường, người mà luôn mặc áo vest sáng màu, đảm bảo an toàn cho trẻ em. |
| Phủ định | The crossing guard, who wasn't paying attention, almost caused an accident. |
Người bảo vệ ở chỗ sang đường, người mà đã không chú ý, gần như gây ra tai nạn. |
| Nghi vấn | Is that the crossing guard, who we met last week? |
Đó có phải là người bảo vệ ở chỗ sang đường mà chúng ta đã gặp tuần trước không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crossing guard helps children cross the street safely. |
Người bảo vệ tại điểm giao cắt giúp trẻ em băng qua đường an toàn. |
| Phủ định | The crossing guard doesn't allow cars to pass when children are crossing. |
Người bảo vệ tại điểm giao cắt không cho phép xe hơi đi qua khi trẻ em đang băng qua đường. |
| Nghi vấn | Does the crossing guard use a stop sign to control traffic? |
Người bảo vệ tại điểm giao cắt có sử dụng biển báo dừng để điều khiển giao thông không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new school opens, the crossing guard will have been working here for over five years. |
Vào thời điểm trường học mới mở cửa, nhân viên bảo vệ tại điểm giao cắt sẽ đã làm việc ở đây hơn năm năm. |
| Phủ định | By next year, he won't have been working as a crossing guard for very long, as he just started last month. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa làm nhân viên bảo vệ tại điểm giao cắt được lâu, vì anh ấy chỉ mới bắt đầu vào tháng trước. |
| Nghi vấn | Will the crossing guard have been wearing his new reflective vest all morning by the time the school bell rings? |
Liệu nhân viên bảo vệ tại điểm giao cắt có đã mặc áo phản quang mới của mình cả buổi sáng trước khi chuông trường reo không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crossing guard had already helped all the children cross the street before the rain started. |
Người bảo vệ đường đã giúp tất cả bọn trẻ qua đường trước khi trời mưa. |
| Phủ định | The school principal realized that the crossing guard had not arrived yet that morning because of the heavy snow. |
Hiệu trưởng nhận ra rằng người bảo vệ đường vẫn chưa đến vào sáng hôm đó vì tuyết rơi dày. |
| Nghi vấn | Had the crossing guard received any training before starting the job? |
Người bảo vệ đường đã được đào tạo nào trước khi bắt đầu công việc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossing guard".
