(Top Banner Ad)
crossing guard
A2
noun A2 An toàn giao thông, cộng đồng

crossing guard

UK: /ˈkrɒsɪŋ ɡɑːd/ • US: /ˈkrɔːsɪŋ ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo vệ đường người hướng dẫn giao thông (cho người đi bộ) nhân viên hướng dẫn giao thông tại điểm băng qua đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person stationed at a street crossing to ensure pedestrians can cross safely.

Vietnamese Meaning

Người được bố trí tại một điểm băng qua đường để đảm bảo người đi bộ có thể băng qua đường an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crossing guard helped the children cross the street safely."

    "Người bảo vệ đường giúp bọn trẻ băng qua đường an toàn."

  • "Every morning, the crossing guard is at the corner to help students get to school safely."

    "Mỗi sáng, người bảo vệ đường đứng ở góc đường để giúp học sinh đến trường an toàn."

  • "The city employs crossing guards at busy intersections near schools."

    "Thành phố thuê người bảo vệ đường tại các giao lộ đông đúc gần trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross băng qua, đi qua
Noun crossing lối sang đường, vạch kẻ đường
Verb guard bảo vệ, canh gác
Noun guard người bảo vệ, lính canh
Adjective guarded thận trọng, cảnh giác

Related Words

Subject Area

An toàn giao thông, cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > Middle English
crux > croiz > crossen (to cross)
Proto-Germanic > Old French > Middle English
*wardōną > garder > garden (to guard)
Modern English (Compound)
crossing (noun form of 'to cross') + guard (one who protects) → crossing guard

Sự Ra Đời Của Những Người Hùng Thầm Lặng

Thuật ngữ 'crossing guard' xuất hiện và trở nên phổ biến ở Mỹ vào giữa thế kỷ 20. Sau Thế chiến II, số lượng ô tô tăng vọt, gây lo ngại về an toàn cho trẻ em đi bộ đến trường. Các cộng đồng bắt đầu tuyển dụng người lớn, thường là phụ nữ, để giúp học sinh qua đường an toàn. Họ nhanh chóng trở thành một phần quan trọng và được yêu mến trong văn hóa học đường.

Usage Note

Chỉ người làm nhiệm vụ hướng dẫn và bảo vệ người đi bộ, đặc biệt là trẻ em, khi băng qua đường, thường gần trường học. Thường có mặt vào giờ cao điểm khi học sinh đến và rời trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossing guard
  • friendly crossing guard
    (người điều khiển giao thông thân thiện)
  • vigilant crossing guard
    (người điều khiển giao thông cảnh giác)
  • dedicated crossing guard
    (người điều khiển giao thông tận tụy)
Verb + crossing guard
  • become a crossing guard
    (trở thành một người điều khiển giao thông)
  • obey the crossing guard
    (tuân theo chỉ dẫn của người điều khiển giao thông)
  • thank the crossing guard
    (cảm ơn người điều khiển giao thông)
crossing guard + Noun
  • crossing guard's vest
    (áo ghi lê của người điều khiển giao thông)
  • crossing guard's stop sign
    (biển báo dừng của người điều khiển giao thông)
  • crossing guard's whistle
    (còi của người điều khiển giao thông)

Idioms

  • The crossing guard is holding up a stop sign.

    Đây là một cụm từ mô tả hành động phổ biến nhất của họ, mang ý nghĩa là 'tất cả phương tiện phải dừng lại'.

    "Traffic came to a halt as soon as the crossing guard held up her stop sign."

    (Giao thông dừng lại ngay khi người điều khiển giao thông giơ biển báo dừng của cô ấy lên.)

  • Wait for the crossing guard's signal.

    Một mệnh lệnh phổ biến dành cho trẻ em, có nghĩa là 'chờ tín hiệu/sự cho phép để qua đường an toàn'.

    "The teacher reminded the children to always wait for the crossing guard's signal."

    (Cô giáo nhắc nhở các em nhỏ phải luôn chờ tín hiệu của người điều khiển giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossing guard

noun
Lật mặt

Người được bố trí tại một điểm băng qua đường để đảm bảo người đi bộ có thể băng qua đường an toàn.

"The crossing guard helped the children cross the street safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crossing guard, who always wears a bright vest, ensures the children's safety.
Người bảo vệ ở chỗ sang đường, người mà luôn mặc áo vest sáng màu, đảm bảo an toàn cho trẻ em.
Phủ định
The crossing guard, who wasn't paying attention, almost caused an accident.
Người bảo vệ ở chỗ sang đường, người mà đã không chú ý, gần như gây ra tai nạn.
Nghi vấn
Is that the crossing guard, who we met last week?
Đó có phải là người bảo vệ ở chỗ sang đường mà chúng ta đã gặp tuần trước không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crossing guard helps children cross the street safely.
Người bảo vệ tại điểm giao cắt giúp trẻ em băng qua đường an toàn.
Phủ định
The crossing guard doesn't allow cars to pass when children are crossing.
Người bảo vệ tại điểm giao cắt không cho phép xe hơi đi qua khi trẻ em đang băng qua đường.
Nghi vấn
Does the crossing guard use a stop sign to control traffic?
Người bảo vệ tại điểm giao cắt có sử dụng biển báo dừng để điều khiển giao thông không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new school opens, the crossing guard will have been working here for over five years.
Vào thời điểm trường học mới mở cửa, nhân viên bảo vệ tại điểm giao cắt sẽ đã làm việc ở đây hơn năm năm.
Phủ định
By next year, he won't have been working as a crossing guard for very long, as he just started last month.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa làm nhân viên bảo vệ tại điểm giao cắt được lâu, vì anh ấy chỉ mới bắt đầu vào tháng trước.
Nghi vấn
Will the crossing guard have been wearing his new reflective vest all morning by the time the school bell rings?
Liệu nhân viên bảo vệ tại điểm giao cắt có đã mặc áo phản quang mới của mình cả buổi sáng trước khi chuông trường reo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crossing guard had already helped all the children cross the street before the rain started.
Người bảo vệ đường đã giúp tất cả bọn trẻ qua đường trước khi trời mưa.
Phủ định
The school principal realized that the crossing guard had not arrived yet that morning because of the heavy snow.
Hiệu trưởng nhận ra rằng người bảo vệ đường vẫn chưa đến vào sáng hôm đó vì tuyết rơi dày.
Nghi vấn
Had the crossing guard received any training before starting the job?
Người bảo vệ đường đã được đào tạo nào trước khi bắt đầu công việc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossing guard".

Biểu Tượng An Toàn Cộng Đồng

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Canada, và Anh, người điều khiển giao thông (crossing guard) là một hình ảnh quen thuộc và là biểu tượng của sự an toàn tại các trường tiểu học. Họ thường là những người lớn tuổi, những người về hưu trong cộng đồng, và công việc của họ thể hiện sự quan tâm của cộng đồng đối với sự an toàn của trẻ em.

'Người Kẹo Mút' (Lollipop Person)

Tại Vương quốc Anh và Úc, người điều khiển giao thông thường được gọi một cách thân mật là 'lollipop man' hoặc 'lollipop lady'. Biệt danh này xuất phát từ việc cây gậy có biển báo dừng tròn của họ trông rất giống một cây kẹo mút khổng lồ. Đây là một nét văn hóa độc đáo và đáng yêu.