(Top Banner Ad)
school safety patrol
B1
Danh từ B1 Giáo dục, An toàn

school safety patrol

UK: /skuːl ˈseɪfti pəˈtrəʊl/ • US: /skuːl ˈseɪfti pəˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

đội tuần tra an toàn trường học tổ an toàn giao thông học đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of students trained to help younger children safely cross streets near a school.

Vietnamese Meaning

Một nhóm học sinh được đào tạo để giúp các em nhỏ tuổi hơn băng qua đường an toàn gần trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school safety patrol helps younger students cross the street safely every morning."

    "Đội tuần tra an toàn trường học giúp các em học sinh nhỏ tuổi hơn băng qua đường an toàn mỗi sáng."

  • "Joining the school safety patrol is a great way to learn responsibility."

    "Tham gia đội tuần tra an toàn trường học là một cách tuyệt vời để học cách có trách nhiệm."

  • "The school safety patrol wears bright vests so they are easily seen by drivers."

    "Đội tuần tra an toàn trường học mặc áo khoác sáng màu để tài xế dễ dàng nhìn thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schooling sự giáo dục, quá trình học tập
Adjective scholastic thuộc về trường học, giáo dục
Noun scholar học giả, nhà nghiên cứu
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Verb patrol tuần tra, đi kiểm soát
Noun patroller người tuần tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skholē (nguồn gốc từ 'school')
Latin
salvus (nguồn gốc từ 'safety')
French
patrouille (nguồn gốc từ 'patrol')
Modern English
school safety patrol (cụm từ ghép hiện đại)

Nguồn Gốc Cụm Từ Ghép

Cụm từ 'school safety patrol' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử phát triển ngữ nguyên sâu xa như một từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ các từ 'school' (trường học), 'safety' (an toàn) và 'patrol' (tuần tra) để mô tả một chương trình cụ thể. Chương trình tuần tra an toàn trường học này ra đời ở Hoa Kỳ vào những năm 1920 nhằm đảm bảo an toàn cho học sinh, đặc biệt là tại các giao lộ gần trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tổ chức chính thức trong trường học. Nó nhấn mạnh đến sự an toàn và trách nhiệm của học sinh lớn tuổi trong việc bảo vệ các em nhỏ hơn. Khác với việc 'school crossing guard' là một người lớn được thuê để đảm bảo an toàn giao thông.

Prepositions

in at of

in (trong trường học): 'He is in the school safety patrol.' at (tại trường học): 'The school safety patrol is at the crossing.' of (của trường): 'Members of the school safety patrol.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school safety patrol
  • dedicated dedicated school safety patrol
    (đội tuần tra an toàn trường học tận tâm)
  • effective effective school safety patrol
    (đội tuần tra an toàn trường học hiệu quả)
  • voluntary voluntary school safety patrol
    (đội tuần tra an toàn trường học tự nguyện)
Verb + school safety patrol
  • organize organize a school safety patrol
    (tổ chức một đội tuần tra an toàn trường học)
  • join join the school safety patrol
    (tham gia đội tuần tra an toàn trường học)
  • support support the school safety patrol
    (hỗ trợ đội tuần tra an toàn trường học)
Noun + school safety patrol (related terms)
  • members members of the school safety patrol
    (các thành viên của đội tuần tra an toàn trường học)
  • program school safety patrol program
    (chương trình tuần tra an toàn trường học)
  • role role of the school safety patrol
    (vai trò của đội tuần tra an toàn trường học)

Idioms

  • serve on the school safety patrol

    tham gia làm thành viên của đội tuần tra an toàn trường học

    "Many older students volunteer to serve on the school safety patrol."

    (Nhiều học sinh lớn tuổi tình nguyện tham gia đội tuần tra an toàn trường học.)

  • establish a school safety patrol

    thành lập/thiết lập một đội tuần tra an toàn trường học

    "The principal decided to establish a school safety patrol to ensure student safety."

    (Hiệu trưởng quyết định thành lập một đội tuần tra an toàn trường học để đảm bảo an toàn cho học sinh.)

  • wear the school safety patrol belt/badge

    đeo đai/phù hiệu của đội tuần tra an toàn trường học (ám chỉ việc thực hiện nhiệm vụ của đội)

    "He felt a great sense of responsibility whenever he wore the school safety patrol belt."

    (Cậu bé cảm thấy một tinh thần trách nhiệm lớn lao mỗi khi đeo chiếc đai của đội tuần tra an toàn trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school safety patrol

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm học sinh được đào tạo để giúp các em nhỏ tuổi hơn băng qua đường an toàn gần trường học.

"The school safety patrol helps younger students cross the street safely every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school safety patrol ensures students cross the street safely every morning.
Đội tuần tra an toàn trường học đảm bảo học sinh băng qua đường an toàn mỗi sáng.
Phủ định
The school safety patrol isn't responsible for traffic control outside of school hours.
Đội tuần tra an toàn trường học không chịu trách nhiệm kiểm soát giao thông ngoài giờ học.
Nghi vấn
Who leads the school safety patrol at your school?
Ai là người lãnh đạo đội tuần tra an toàn trường học ở trường bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school safety patrol".

Nguồn gốc và Mục đích

Đội tuần tra an toàn trường học (School Safety Patrol) là một chương trình bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào những năm 1920, được Hiệp hội Ô tô Mỹ (AAA) và các tổ chức khác thúc đẩy. Mục tiêu chính là bảo vệ học sinh khỏi các tai nạn giao thông trên đường đến trường và về nhà, đặc biệt là tại các điểm giao cắt nguy hiểm. Các thành viên đội tuần tra thường là những học sinh lớn tuổi hơn, được đào tạo để hướng dẫn bạn bè qua đường an toàn và báo cáo các tình huống nguy hiểm.

Giá trị Giáo dục và Lãnh đạo

Ngoài vai trò đảm bảo an toàn, chương trình này còn mang lại nhiều lợi ích giáo dục cho các thành viên. Học sinh tham gia được rèn luyện tinh thần trách nhiệm, kỹ năng lãnh đạo, khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và tinh thần phục vụ cộng đồng. Đây là một cách hiệu quả để học sinh tự quản lý, phát triển ý thức công dân và hiểu được tầm quan trọng của việc tuân thủ luật lệ và an toàn chung.