(Top Banner Ad)
traffic warden
B1
danh từ B1 Giao thông

traffic warden

UK: /ˈtræfɪk ˈwɔːdn/ • US: /ˈtræfɪk ˈwɔːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên quản lý giao thông người quản lý giao thông nhân viên trật tự đô thị (có liên quan đến giao thông)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to enforce parking regulations and other minor traffic offences.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để thực thi các quy định về đỗ xe và các vi phạm giao thông nhỏ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic warden gave me a parking ticket."

    "Nhân viên quản lý giao thông đã phạt tôi vì đỗ xe."

  • "Traffic wardens are often unpopular with motorists."

    "Nhân viên quản lý giao thông thường không được các tài xế yêu thích."

  • "The traffic warden was writing a ticket for an illegally parked car."

    "Nhân viên quản lý giao thông đang viết vé phạt cho một chiếc xe đỗ trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic Giao thông, sự đi lại
Noun warden Người giám sát, người cai quản (ví dụ: người quản ngục, người quản lý công viên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trafique
English
traffic
Old Northern French
wardein
English
warden

Người Giám Sát Giao Thông

Thuật ngữ 'traffic warden' là sự kết hợp của hai từ: 'traffic' (giao thông) và 'warden' (người giám sát, người trông coi). 'Traffic' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trafique' nghĩa là sự trao đổi, di chuyển. 'Warden' cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'wardein', mang ý nghĩa người bảo vệ hoặc người trông coi. Kết hợp lại, 'traffic warden' ban đầu chỉ những người được giao nhiệm vụ giám sát và thực thi các quy định về giao thông, đặc biệt là các quy định đỗ xe, nhằm duy trì trật tự và sự an toàn trên đường phố.

Usage Note

Từ 'traffic warden' thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Hoa Kỳ, người có vai trò tương tự thường được gọi là 'parking enforcement officer' hoặc 'meter maid'. 'Traffic warden' thường mặc đồng phục dễ nhận biết, ví dụ như áo khoác phản quang, để dễ dàng nhận biết và thường có quyền phạt tiền những người vi phạm quy tắc giao thông, đặc biệt là liên quan đến việc đỗ xe trái phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic warden
  • strict a strict traffic warden
    (Một người quản lý giao thông nghiêm khắc)
  • vigilant a vigilant traffic warden
    (Một người quản lý giao thông cảnh giác)
Verb + traffic warden
  • see see a traffic warden
    (Nhìn thấy người quản lý giao thông)
  • avoid avoid a traffic warden
    (Tránh né người quản lý giao thông)
  • confront confront a traffic warden
    (Đối đầu, tranh cãi với người quản lý giao thông)
Traffic warden + Verb (as subject)
  • issue A traffic warden issues a ticket.
    (Người quản lý giao thông ra biên bản phạt.)
  • fine A traffic warden fines drivers.
    (Người quản lý giao thông phạt tiền các tài xế.)
  • patrol Traffic wardens patrol the area.
    (Các người quản lý giao thông tuần tra khu vực.)

Idioms

  • get a parking ticket from a traffic warden

    Bị người quản lý giao thông phạt vé đỗ xe

    "I got a parking ticket from a traffic warden because I overstayed."

    (Tôi bị người quản lý giao thông phạt vé đỗ xe vì tôi đỗ quá giờ quy định.)

  • to argue with a traffic warden

    Tranh cãi với người quản lý giao thông

    "It's usually pointless to argue with a traffic warden about a ticket."

    (Thường thì việc tranh cãi với người quản lý giao thông về một vé phạt là vô ích.)

  • to be caught by a traffic warden

    Bị người quản lý giao thông bắt gặp/phát hiện vi phạm

    "He was caught by a traffic warden parking on double yellow lines."

    (Anh ta bị người quản lý giao thông phát hiện đỗ xe trên vạch kẻ đôi màu vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic warden

danh từ
Lật mặt

Một người được thuê để thực thi các quy định về đỗ xe và các vi phạm giao thông nhỏ khác.

"The traffic warden gave me a parking ticket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic warden".

Vai trò và Hình ảnh trong Xã hội

Người quản lý giao thông (traffic warden) là những nhân viên dân sự được giao nhiệm vụ thi hành các luật lệ giao thông, đặc biệt là các quy định về đỗ xe, tại các khu vực đô thị. Do công việc của họ thường liên quan đến việc phạt tiền các vi phạm, họ đôi khi bị nhìn nhận với thái độ tiêu cực hoặc bị coi là 'kẻ xấu' trong mắt công chúng, mặc dù vai trò của họ là cần thiết để duy trì trật tự giao thông và sự lưu thông của xe cộ trên đường phố.

Khác Biệt với Cảnh Sát

Tại nhiều quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Vương quốc Anh, người quản lý giao thông có đồng phục và quyền hạn riêng, khác biệt rõ rệt với cảnh sát giao thông (police officer). Mặc dù họ có thể trông giống cảnh sát, nhưng chức năng của họ thường giới hạn ở việc quản lý và thực thi các quy tắc đỗ xe, dừng đỗ và các vi phạm nhỏ khác, chứ không có quyền bắt giữ hay xử lý các tội phạm hình sự lớn hơn. Tại Anh, thuật ngữ 'Civil Enforcement Officer' đang dần thay thế 'traffic warden' để mô tả chính xác hơn vai trò này.