traffic warden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed to enforce parking regulations and other minor traffic offences.
Vietnamese Meaning
Một người được thuê để thực thi các quy định về đỗ xe và các vi phạm giao thông nhỏ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traffic warden gave me a parking ticket."
"Nhân viên quản lý giao thông đã phạt tôi vì đỗ xe."
-
"Traffic wardens are often unpopular with motorists."
"Nhân viên quản lý giao thông thường không được các tài xế yêu thích."
-
"The traffic warden was writing a ticket for an illegally parked car."
"Nhân viên quản lý giao thông đang viết vé phạt cho một chiếc xe đỗ trái phép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'traffic warden' thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Hoa Kỳ, người có vai trò tương tự thường được gọi là 'parking enforcement officer' hoặc 'meter maid'. 'Traffic warden' thường mặc đồng phục dễ nhận biết, ví dụ như áo khoác phản quang, để dễ dàng nhận biết và thường có quyền phạt tiền những người vi phạm quy tắc giao thông, đặc biệt là liên quan đến việc đỗ xe trái phép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict traffic warden (Một người quản lý giao thông nghiêm khắc)
-
vigilant a vigilant traffic warden (Một người quản lý giao thông cảnh giác)
-
see see a traffic warden (Nhìn thấy người quản lý giao thông)
-
avoid avoid a traffic warden (Tránh né người quản lý giao thông)
-
confront confront a traffic warden (Đối đầu, tranh cãi với người quản lý giao thông)
-
issue A traffic warden issues a ticket. (Người quản lý giao thông ra biên bản phạt.)
-
fine A traffic warden fines drivers. (Người quản lý giao thông phạt tiền các tài xế.)
-
patrol Traffic wardens patrol the area. (Các người quản lý giao thông tuần tra khu vực.)
Idioms
-
get a parking ticket from a traffic warden
Bị người quản lý giao thông phạt vé đỗ xe
"I got a parking ticket from a traffic warden because I overstayed."
(Tôi bị người quản lý giao thông phạt vé đỗ xe vì tôi đỗ quá giờ quy định.)
-
to argue with a traffic warden
Tranh cãi với người quản lý giao thông
"It's usually pointless to argue with a traffic warden about a ticket."
(Thường thì việc tranh cãi với người quản lý giao thông về một vé phạt là vô ích.)
-
to be caught by a traffic warden
Bị người quản lý giao thông bắt gặp/phát hiện vi phạm
"He was caught by a traffic warden parking on double yellow lines."
(Anh ta bị người quản lý giao thông phát hiện đỗ xe trên vạch kẻ đôi màu vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traffic warden
danh từMột người được thuê để thực thi các quy định về đỗ xe và các vi phạm giao thông nhỏ khác.
"The traffic warden gave me a parking ticket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic warden".
