(Top Banner Ad)
crossroad
B2
noun B2 Tổng quát, Đời sống

crossroad

UK: /ˈkrɒsroʊd/ • US: /ˈkrɔːsroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

ngã tư giao lộ bước ngoặt thời điểm quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intersection of two or more roads.

Vietnamese Meaning

Ngã tư, giao lộ của hai hoặc nhiều con đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident happened at the crossroads."

    "Tai nạn xảy ra ở ngã tư."

  • "The old inn stands at the crossroads of the two main roads."

    "Quán trọ cũ nằm ở ngã tư của hai con đường chính."

  • "The company is at a crossroads and needs to innovate to survive."

    "Công ty đang ở bước ngoặt và cần đổi mới để tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crossing Ngã tư, chỗ giao nhau
Verb cross Băng qua, vượt qua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crūs
Old English
rād
Middle English
crossrode

Nguồn gốc của 'crossroad'

Từ 'crossroad' xuất phát từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'crūs' (thánh giá) và 'rād' (con đường, hành trình). Hình ảnh giao lộ, nơi hai con đường cắt nhau, mang ý nghĩa quan trọng về sự lựa chọn và quyết định trong cuộc sống.

Usage Note

Crossroad chỉ vị trí giao nhau vật lý của các con đường. Crossroads (số nhiều) thường được sử dụng hơn và có thể ám chỉ một ngã tư quan trọng hoặc phức tạp. Có thể dùng 'junction' nhưng 'crossroad/crossroads' nhấn mạnh sự giao nhau theo hình chữ thập.
Nghĩa bóng, thường dùng ở dạng số nhiều 'crossroads', ám chỉ một thời điểm quan trọng trong cuộc đời, sự nghiệp, hoặc một tình huống mà người ta phải đưa ra lựa chọn có ảnh hưởng lớn đến tương lai. So sánh với 'turning point': 'Crossroads' nhấn mạnh sự lựa chọn giữa các con đường, còn 'turning point' nhấn mạnh sự thay đổi hướng đi.

Prepositions

at on

'at the crossroads' chỉ vị trí cụ thể ở ngã tư. 'on the crossroads' cũng chỉ vị trí, nhưng ít phổ biến hơn và có thể mang nghĩa rộng hơn, như trên khu vực xung quanh ngã tư. 'At' được ưu tiên sử dụng hơn khi nói về một vị trí chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossroad
  • busy busy crossroad
    (ngã tư đông đúc)
  • dangerous dangerous crossroad
    (ngã tư nguy hiểm)
Verb + crossroad
  • reach reach a crossroad
    (đến một ngã tư)
  • stand at stand at a crossroad
    (đứng ở ngã tư)

Idioms

  • at a crossroad(s)

    ở vào bước ngoặt, giai đoạn quan trọng cần đưa ra quyết định

    "He is at a crossroad in his career."

    (Anh ấy đang ở bước ngoặt trong sự nghiệp của mình.)

  • come to a crossroad

    đi đến một bước ngoặt, một điểm mà cần phải đưa ra quyết định quan trọng

    "Our company has come to a crossroad and must decide on a new direction."

    (Công ty của chúng ta đã đến một bước ngoặt và phải quyết định một hướng đi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossroad

noun
Lật mặt

Ngã tư, giao lộ của hai hoặc nhiều con đường.

"The accident happened at the crossroads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were at a crossroads in my life, I would choose the path less traveled.
Nếu tôi đang ở ngã ba đường trong cuộc đời mình, tôi sẽ chọn con đường ít người đi.
Phủ định
If she weren't at a crossroads, she wouldn't feel so uncertain about her future.
Nếu cô ấy không ở ngã ba đường, cô ấy sẽ không cảm thấy bất định về tương lai của mình như vậy.
Nghi vấn
Would you seek advice from a mentor if you were at a crossroads in your career?
Bạn có tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn nếu bạn đang ở ngã ba đường trong sự nghiệp của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had taken the other road at the crossroads, they would have arrived earlier.
Nếu họ đã đi con đường khác ở ngã tư, họ đã đến sớm hơn.
Phủ định
If he hadn't hesitated at the crossroads, he wouldn't have missed the opportunity.
Nếu anh ấy không do dự ở ngã tư đường, anh ấy đã không bỏ lỡ cơ hội.
Nghi vấn
Would she have found success if she had chosen a different path at the crossroads?
Liệu cô ấy có tìm thấy thành công nếu cô ấy đã chọn một con đường khác ở ngã tư không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had reached a crossroad in their relationship before they decided to seek counseling.
Họ đã đến ngã rẽ trong mối quan hệ của họ trước khi quyết định tìm kiếm tư vấn.
Phủ định
She had not realized she was at a crossroads in her career until her boss pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra rằng mình đang ở ngã rẽ trong sự nghiệp cho đến khi sếp chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Had the company arrived at a crossroads before the new CEO took over?
Công ty đã đến một bước ngoặt trước khi CEO mới nhậm chức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossroad".

Ý nghĩa biểu tượng của ngã tư

Trong nhiều nền văn hóa, ngã tư tượng trưng cho sự lựa chọn, quyết định và những ngã rẽ trong cuộc đời. Nó thường liên quan đến những thời điểm quan trọng khi con người phải đưa ra những quyết định có thể thay đổi tương lai của họ.