(Top Banner Ad)
crossword solver
B2
Noun B2 Giải trí, Trí tuệ nhân tạo (nếu sử dụng phần mềm)

crossword solver

UK: /ˈkrɒswɜːd ˈsɒlvər/ • US: /ˈkrɔːswɜːrd ˈsɑːlvər/

Nghĩa tiếng Việt

người giải ô chữ công cụ giải ô chữ phần mềm giải ô chữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or tool (including software) that helps or allows someone to solve crossword puzzles.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công cụ (bao gồm phần mềm) giúp hoặc cho phép ai đó giải các ô chữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a talented crossword solver, completing the daily puzzle in under ten minutes."

    "Anh ấy là một người giải ô chữ tài năng, hoàn thành ô chữ hàng ngày trong vòng chưa đầy mười phút."

  • "This app is a great crossword solver, providing hints and solutions when needed."

    "Ứng dụng này là một công cụ giải ô chữ tuyệt vời, cung cấp gợi ý và giải pháp khi cần thiết."

  • "She considers herself a crossword solver and enjoys the challenge of completing difficult puzzles."

    "Cô ấy tự coi mình là một người giải ô chữ và thích thử thách hoàn thành các ô chữ khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crossword trò chơi ô chữ
Verb solve giải, giải quyết
Noun solution lời giải, giải pháp
Noun solver người giải đố, công cụ giải đố
Adjective solvable có thể giải được
Adjective unsolvable không thể giải được

Synonyms

crossword puzzle solver (người giải ô chữ)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trí tuệ nhân tạo (nếu sử dụng phần mềm)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cros ('cross') + word ('word')
Latin
solvere ('to solve')
Modern English
crossword (coined c. 1913) + solver (from 'solve' + '-er')

Sự ra đời của trò chơi ô chữ

Cụm từ 'crossword solver' (công cụ giải ô chữ) chỉ xuất hiện sau khi trò chơi ô chữ ra đời. Trò chơi này được phát minh bởi một nhà báo tên là Arthur Wynne, và được xuất bản lần đầu tiên trên tờ báo New York World vào ngày 21 tháng 12 năm 1913. Ban đầu, nó có tên là 'word-cross' (ô chữ-chéo) và có hình dạng viên kim cương. Nó nhanh chóng trở nên cực kỳ nổi tiếng, dẫn đến nhu cầu về các công cụ và sách giúp người chơi giải những câu đố khó.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người giỏi giải ô chữ hoặc một công cụ, thường là phần mềm, được thiết kế để giúp người dùng giải ô chữ. Nó nhấn mạnh khả năng hỗ trợ giải quyết vấn đề cụ thể là ô chữ. Khác với 'puzzle solver' mang nghĩa rộng hơn, 'crossword solver' chỉ tập trung vào loại trò chơi ô chữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossword solver
  • online crossword solver
    (công cụ giải ô chữ trực tuyến)
  • free crossword solver
    (công cụ giải ô chữ miễn phí)
  • the best crossword solver
    (công cụ giải ô chữ tốt nhất)
  • anagram crossword solver
    (công cụ giải ô chữ đảo chữ)
Verb + crossword solver
  • use a crossword solver
    (sử dụng một công cụ giải ô chữ)
  • find a crossword solver
    (tìm một công cụ giải ô chữ)
  • need a crossword solver
    (cần một công cụ giải ô chữ)
crossword solver + Noun
  • crossword solver app
    (ứng dụng giải ô chữ)
  • crossword solver website
    (trang web giải ô chữ)
  • crossword solver tool
    (công cụ giải ô chữ)

Idioms

  • to be someone's crossword solver

    Là người chuyên gỡ rối cho ai đó, người mà người khác tìm đến khi gặp vấn đề hóc búa. (Đây là một cách nói ví von, không phải thành ngữ cố định).

    "When it comes to technical issues, Sarah is our team's crossword solver."

    (Khi nói đến các vấn đề kỹ thuật, Sarah là chuyên gia gỡ rối của đội chúng tôi.)

  • to need a crossword solver for a problem

    Mô tả một vấn đề cực kỳ phức tạp hoặc khó hiểu, như thể cần một công cụ đặc biệt để giải quyết. (Đây là một cách nói ví von).

    "This legal contract is so confusing, I feel like I need a crossword solver to understand it."

    (Bản hợp đồng pháp lý này khó hiểu đến mức tôi cảm thấy như mình cần một 'cẩm nang' để hiểu nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossword solver

Noun
Lật mặt

Người hoặc công cụ (bao gồm phần mềm) giúp hoặc cho phép ai đó giải các ô chữ.

"He is a talented crossword solver, completing the daily puzzle in under ten minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crossword solver, who had been working for hours, finally found the answer.
Người giải ô chữ, người đã làm việc hàng giờ, cuối cùng đã tìm ra câu trả lời.
Phủ định
He is not a crossword solver, who gives up easily on difficult puzzles.
Anh ấy không phải là một người giải ô chữ, người dễ dàng bỏ cuộc với những câu đố khó.
Nghi vấn
Is she the crossword solver whose skills are renowned throughout the community?
Cô ấy có phải là người giải ô chữ có kỹ năng nổi tiếng trong cộng đồng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a crossword solver to help her with difficult puzzles.
Cô ấy sử dụng trình giải ô chữ để giúp cô ấy giải các câu đố khó.
Phủ định
He doesn't need a crossword solver because he's a crossword expert.
Anh ấy không cần trình giải ô chữ vì anh ấy là một chuyên gia giải ô chữ.
Nghi vấn
What kind of crossword solver do you prefer using?
Bạn thích sử dụng loại trình giải ô chữ nào?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been a better crossword solver when I took that test.
Tôi ước tôi đã là một người giải ô chữ giỏi hơn khi tôi làm bài kiểm tra đó.
Phủ định
If only I hadn't relied on a crossword solver so much; I might have learned more.
Giá mà tôi không dựa dẫm vào công cụ giải ô chữ quá nhiều; có lẽ tôi đã học được nhiều hơn.
Nghi vấn
I wish I could be a better crossword solver, but how?
Tôi ước mình có thể là một người giải ô chữ giỏi hơn, nhưng làm thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossword solver".

Ô chữ của The New York Times: Một truyền thống

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Mỹ, ô chữ trên báo The New York Times là một biểu tượng văn hóa. Nhiều người có thói quen giải nó mỗi ngày. Độ khó của ô chữ tăng dần từ thứ Hai (dễ nhất) đến thứ Bảy (khó nhất). Vì vậy, nhiều người tìm đến các 'crossword solver' vào cuối tuần khi các câu đố trở nên thách thức hơn.

'Gian lận' hay 'Hỗ trợ'?

Trong cộng đồng những người yêu thích ô chữ, có một cuộc tranh luận về việc sử dụng 'crossword solver'. Một số người coi đó là gian lận, làm mất đi niềm vui và thử thách của việc tự mình tìm ra câu trả lời. Những người khác lại xem nó như một công cụ học tập hữu ích để khám phá các từ và khái niệm mới, đặc biệt khi họ đã bế tắc.