crossword solver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or tool (including software) that helps or allows someone to solve crossword puzzles.
Vietnamese Meaning
Người hoặc công cụ (bao gồm phần mềm) giúp hoặc cho phép ai đó giải các ô chữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a talented crossword solver, completing the daily puzzle in under ten minutes."
"Anh ấy là một người giải ô chữ tài năng, hoàn thành ô chữ hàng ngày trong vòng chưa đầy mười phút."
-
"This app is a great crossword solver, providing hints and solutions when needed."
"Ứng dụng này là một công cụ giải ô chữ tuyệt vời, cung cấp gợi ý và giải pháp khi cần thiết."
-
"She considers herself a crossword solver and enjoys the challenge of completing difficult puzzles."
"Cô ấy tự coi mình là một người giải ô chữ và thích thử thách hoàn thành các ô chữ khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crossword | trò chơi ô chữ |
| Verb | solve | giải, giải quyết |
| Noun | solution | lời giải, giải pháp |
| Noun | solver | người giải đố, công cụ giải đố |
| Adjective | solvable | có thể giải được |
| Adjective | unsolvable | không thể giải được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người giỏi giải ô chữ hoặc một công cụ, thường là phần mềm, được thiết kế để giúp người dùng giải ô chữ. Nó nhấn mạnh khả năng hỗ trợ giải quyết vấn đề cụ thể là ô chữ. Khác với 'puzzle solver' mang nghĩa rộng hơn, 'crossword solver' chỉ tập trung vào loại trò chơi ô chữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
online crossword solver (công cụ giải ô chữ trực tuyến)
-
free crossword solver (công cụ giải ô chữ miễn phí)
-
the best crossword solver (công cụ giải ô chữ tốt nhất)
-
anagram crossword solver (công cụ giải ô chữ đảo chữ)
-
use a crossword solver (sử dụng một công cụ giải ô chữ)
-
find a crossword solver (tìm một công cụ giải ô chữ)
-
need a crossword solver (cần một công cụ giải ô chữ)
-
crossword solver app (ứng dụng giải ô chữ)
-
crossword solver website (trang web giải ô chữ)
-
crossword solver tool (công cụ giải ô chữ)
Idioms
-
to be someone's crossword solver
Là người chuyên gỡ rối cho ai đó, người mà người khác tìm đến khi gặp vấn đề hóc búa. (Đây là một cách nói ví von, không phải thành ngữ cố định).
"When it comes to technical issues, Sarah is our team's crossword solver."
(Khi nói đến các vấn đề kỹ thuật, Sarah là chuyên gia gỡ rối của đội chúng tôi.)
-
to need a crossword solver for a problem
Mô tả một vấn đề cực kỳ phức tạp hoặc khó hiểu, như thể cần một công cụ đặc biệt để giải quyết. (Đây là một cách nói ví von).
"This legal contract is so confusing, I feel like I need a crossword solver to understand it."
(Bản hợp đồng pháp lý này khó hiểu đến mức tôi cảm thấy như mình cần một 'cẩm nang' để hiểu nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossword solver
NounNgười hoặc công cụ (bao gồm phần mềm) giúp hoặc cho phép ai đó giải các ô chữ.
"He is a talented crossword solver, completing the daily puzzle in under ten minutes."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crossword solver, who had been working for hours, finally found the answer. |
Người giải ô chữ, người đã làm việc hàng giờ, cuối cùng đã tìm ra câu trả lời. |
| Phủ định | He is not a crossword solver, who gives up easily on difficult puzzles. |
Anh ấy không phải là một người giải ô chữ, người dễ dàng bỏ cuộc với những câu đố khó. |
| Nghi vấn | Is she the crossword solver whose skills are renowned throughout the community? |
Cô ấy có phải là người giải ô chữ có kỹ năng nổi tiếng trong cộng đồng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a crossword solver to help her with difficult puzzles. |
Cô ấy sử dụng trình giải ô chữ để giúp cô ấy giải các câu đố khó. |
| Phủ định | He doesn't need a crossword solver because he's a crossword expert. |
Anh ấy không cần trình giải ô chữ vì anh ấy là một chuyên gia giải ô chữ. |
| Nghi vấn | What kind of crossword solver do you prefer using? |
Bạn thích sử dụng loại trình giải ô chữ nào? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been a better crossword solver when I took that test. |
Tôi ước tôi đã là một người giải ô chữ giỏi hơn khi tôi làm bài kiểm tra đó. |
| Phủ định | If only I hadn't relied on a crossword solver so much; I might have learned more. |
Giá mà tôi không dựa dẫm vào công cụ giải ô chữ quá nhiều; có lẽ tôi đã học được nhiều hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could be a better crossword solver, but how? |
Tôi ước mình có thể là một người giải ô chữ giỏi hơn, nhưng làm thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossword solver".
