(Top Banner Ad)
crouch
B1
Động từ B1 Hành động, Thể chất

crouch

UK: /kraʊtʃ/ • US: /kraʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ngồi xổm khom người cúi người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lower your body to the ground by bending your legs.

Vietnamese Meaning

Cúi xuống, khom người xuống, ngồi xổm bằng cách gập đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He crouched down behind the bush to hide."

    "Anh ta cúi xuống nấp sau bụi cây để trốn."

  • "The cat crouched, ready to pounce on the mouse."

    "Con mèo thu mình lại, sẵn sàng vồ lấy con chuột."

  • "She crouched to examine the small flower."

    "Cô ấy khom người xuống để xem xét bông hoa nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crouch ngồi xổm, núp mình, cúi khom người
Noun crouch tư thế ngồi xổm, tư thế khom người
Adjective crouched ở trong tư thế đang ngồi xổm hoặc khom lưng
Adjective crouching đang thu mình lại, đang rình rập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
crochir
Middle English
crouchen
Modern English
crouch

Nguồn gốc từ hình dáng chiếc móc

Từ 'crouch' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'crochir', nghĩa là 'trở nên cong' hoặc 'uốn cong'. Nó liên quan mật thiết đến từ 'crook' (cái móc). Ban đầu, từ này mô tả hành động làm cho cơ thể cong lại như một chiếc móc, thường là để thu nhỏ mình lại hoặc chuẩn bị nhảy.

Usage Note

Từ 'crouch' thường được sử dụng để mô tả hành động cúi thấp người xuống để trốn tránh, ẩn nấp, hoặc chuẩn bị cho một hành động nào đó. Nó gợi ý sự co rút thân thể. So sánh với 'squat' (ngồi xổm), 'crouch' có thể ám chỉ tư thế thấp hơn và thường mang tính tạm thời hơn.

Prepositions

down behind over

'Crouch down' nhấn mạnh hành động hạ thấp người xuống. 'Crouch behind' chỉ vị trí ẩn nấp. 'Crouch over' ám chỉ việc khom người trên một vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • low crouch low
    (cúi người xuống thấp)
  • down crouch down
    (ngồi thụp xuống, ngồi xổm xuống)
Verb + Preposition
  • behind crouch behind something
    (nấp/cúi mình đằng sau vật gì đó)
  • in crouch in a corner
    (nép mình trong góc)
  • over crouch over a fire
    (cúi người bên bếp lửa (để sưởi))

Idioms

  • Crouching tiger, hidden dragon

    Ngọa hổ tàng long (những nhân tài ẩn dật chưa được phát hiện)

    "You shouldn't underestimate the quiet students; it's a case of crouching tiger, hidden dragon."

    (Đừng coi thường những học sinh trầm lặng; đó là trường hợp ngọa hổ tàng long đấy.)

  • In a crouch

    Trong tư thế khom người/thủ thế

    "The sprinter started the race in a crouch."

    (Vận động viên chạy nước rút bắt đầu cuộc đua trong tư thế khom người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crouch

Động từ
Lật mặt

Cúi xuống, khom người xuống, ngồi xổm bằng cách gập đầu gối.

"He crouched down behind the bush to hide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cat crouches so low before it pounces!
Chà, con mèo cúi mình rất thấp trước khi nó vồ!
Phủ định
Oh, he doesn't crouch when he's playing basketball.
Ồ, anh ấy không khom người khi chơi bóng rổ.
Nghi vấn
Hey, did you see her crouch down to pick up the coin?
Này, bạn có thấy cô ấy khom người xuống để nhặt đồng xu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to crouch behind the old oak tree when playing hide-and-seek.
Anh ấy đã từng ngồi xổm sau cây sồi già khi chơi trốn tìm.
Phủ định
She didn't use to crouch so low when lifting weights.
Cô ấy đã không từng ngồi xổm thấp như vậy khi nâng tạ.
Nghi vấn
Did they use to crouch down to examine the insects in the garden?
Họ đã từng ngồi xổm xuống để xem xét côn trùng trong vườn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crouch".

Tư thế sẵn sàng trong thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ (American Football) và điền kinh, 'crouch' là tư thế khởi đầu quan trọng. Nó tượng trưng cho sự tích tụ năng lượng và sự sẵn sàng bùng nổ ngay lập tức khi có tín hiệu.

Ngôn ngữ cơ thể và sự tự vệ

Hành động 'crouch' thường được hiểu là bản năng tự vệ để bảo vệ các cơ quan quan trọng và thu nhỏ diện tích tiếp xúc khi gặp nguy hiểm, hoặc thể hiện sự phục tùng trong các bối cảnh xã hội lịch sử.