crouching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở tư thế khom người, hạ thấp thân bằng cách gập đầu gối và giữ thẳng lưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat was crouching, ready to pounce on the mouse."
"Con mèo đang khom người, sẵn sàng vồ lấy con chuột."
-
"The soldiers were crouching in the trenches."
"Những người lính đang khom người trong chiến hào."
-
"Crouching Tiger, Hidden Dragon is a famous movie."
"Ngọa Hổ Tàng Long là một bộ phim nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'crouching' thường được dùng để mô tả một người hoặc động vật đang ở tư thế sẵn sàng hành động, ẩn nấp, hoặc đang cố gắng để thấp hơn so với bình thường. Nó nhấn mạnh vào hành động khom người đang diễn ra. Khác với 'squatting' (ngồi xổm) vốn chỉ tư thế ngồi với đầu gối gập và mông gần mặt đất hơn, 'crouching' có xu hướng chủ động và tạm thời hơn.
Là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ 'crouch'. Dùng để diễn tả hành động khom người đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hành động mang tính liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start crouching (bắt đầu ngồi xổm xuống)
-
remain crouching (giữ nguyên tư thế ngồi xổm)
-
see someone crouching (nhìn thấy ai đó đang ngồi xổm)
-
low crouching (ngồi xổm xuống thấp)
-
silently crouching (im lặng thu mình/nép mình)
-
motionless crouching (ngồi xổm bất động)
-
crouching behind the bush (nép mình sau bụi cây)
-
crouching in the corner (thu mình trong góc)
-
crouching on the floor (ngồi xổm trên sàn)
Idioms
-
Crouching Tiger, Hidden Dragon
Ngọa hổ tàng long (chỉ những người tài năng, phi thường nhưng đang ẩn mình, chưa thể hiện ra ngoài).
"The quiet new programmer turned out to be a genius. He's a real crouching tiger, hidden dragon."
(Lập trình viên mới trầm tính đó hóa ra lại là một thiên tài. Đúng là ngọa hổ tàng long.)
-
to be in a starting crouch
Ở trong tư thế sẵn sàng, chuẩn bị xuất phát (thường dùng trong thể thao hoặc để chỉ sự sẵn sàng cho một dự án, công việc).
"The marketing team is in a starting crouch, waiting for the product launch."
(Đội marketing đang trong tư thế sẵn sàng, chờ đợi ngày ra mắt sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crouching
Tính từỞ tư thế khom người, hạ thấp thân bằng cách gập đầu gối và giữ thẳng lưng.
"The cat was crouching, ready to pounce on the mouse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crouching".
