(Top Banner Ad)
deserted area
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý/Môi trường

deserted area

UK: /dɪˈzɜːtɪd ˈeəriə/ • US: /dɪˈzɜːrtɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hoang vắng vùng đất bỏ hoang khu vực bị bỏ hoang vùng đất không người vùng đất quạnh hiu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that has been abandoned by people; empty of people.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bị bỏ hoang, không có người sinh sống; vắng bóng người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old town was a deserted area after the factory closed."

    "Thị trấn cổ là một khu vực hoang vắng sau khi nhà máy đóng cửa."

  • "We found a deserted area in the forest where an old house used to be."

    "Chúng tôi tìm thấy một khu vực hoang vắng trong rừng nơi từng có một ngôi nhà cũ."

  • "The earthquake turned the once-vibrant city into a deserted area."

    "Trận động đất đã biến thành phố từng nhộn nhịp thành một khu vực hoang vắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desert bỏ hoang, rời bỏ, đào ngũ
Noun deserter người đào ngũ
Noun desertion sự bỏ hoang, sự đào ngũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý/Môi trường

Nguồn gốc của 'deserted area'

Cụm từ 'deserted area' xuất phát từ động từ 'to desert,' có nghĩa là bỏ rơi hoặc rời bỏ. Từ 'desert' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'desertus,' mang nghĩa là 'bị bỏ hoang.' Hiểu một cách đơn giản, 'deserted area' là một khu vực bị người ta bỏ lại, không có người sinh sống hoặc hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những nơi mà trước đây có người ở hoặc có hoạt động, nhưng hiện tại đã bị bỏ lại. Nó mang sắc thái cô quạnh, buồn bã và có thể gợi cảm giác về sự lãng quên hoặc thậm chí nguy hiểm. So với các từ như 'empty area' (khu vực trống rỗng) hoặc 'unoccupied area' (khu vực không có người ở), 'deserted area' nhấn mạnh vào việc trước đây đã có người ở nhưng giờ thì không còn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deserted area
  • vast deserted area
    (khu vực hoang vắng rộng lớn)
  • remote deserted area
    (khu vực hoang vắng hẻo lánh)
  • abandoned deserted area
    (khu vực bị bỏ hoang)
Verb + deserted area
  • explore a deserted area
    (khám phá một khu vực hoang vắng)
  • wander through a deserted area
    (lang thang qua một khu vực hoang vắng)
  • discover a deserted area
    (phát hiện ra một khu vực hoang vắng)

Idioms

  • a ghost town (referring to a deserted area)

    thành phố ma (ám chỉ một khu vực hoang vắng)

    "The once-bustling mining town is now a ghost town, a deserted area with only a few residents."

    (Thị trấn khai thác mỏ từng nhộn nhịp giờ đã là một thành phố ma, một khu vực hoang vắng chỉ còn lại vài cư dân.)

  • out in the sticks (sometimes describing a deserted area)

    vùng sâu vùng xa (đôi khi mô tả một khu vực hoang vắng)

    "They live way out in the sticks, a deserted area far from any town."

    (Họ sống ở tận vùng sâu vùng xa, một khu vực hoang vắng cách xa mọi thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deserted area

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực bị bỏ hoang, không có người sinh sống; vắng bóng người.

"The old town was a deserted area after the factory closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid deserted areas at night.
Hãy tránh những khu vực hoang vắng vào ban đêm.
Phủ định
Do not explore deserted areas without a guide.
Đừng khám phá những khu vực hoang vắng mà không có người hướng dẫn.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserted area".

Phim kinh dị và khu vực hoang vắng

Trong văn hóa phương Tây, khu vực hoang vắng thường được sử dụng làm bối cảnh cho các bộ phim kinh dị hoặc trinh thám. Sự cô lập và vắng vẻ của những nơi này tạo ra một bầu không khí căng thẳng và đáng sợ, làm tăng thêm sự hấp dẫn của câu chuyện.

Sự khám phá và phiêu lưu

Khu vực hoang vắng cũng thường gắn liền với tinh thần khám phá và phiêu lưu. Nhiều người tìm đến những nơi này để trải nghiệm sự tự do và thử thách bản thân, đồng thời khám phá những điều mới lạ và bí ẩn của thế giới.