(Top Banner Ad)
crown prerogative
C2
noun C2 Luật Hiến pháp, Chính trị

crown prerogative

UK: /ˈkraʊn prɪˈrɒɡətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quyền hạn của Vương quyền đặc quyền của Vương quyền quyền hành pháp của Vương quyền
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The powers, rights, and immunities recognized by common law as belonging to the Crown.

Vietnamese Meaning

Các quyền hạn, quyền lợi và sự miễn trừ được luật chung công nhận là thuộc về Vương quyền (Crown).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government exercised the crown prerogative to declare war."

    "Chính phủ đã thực thi quyền hạn của Vương quyền để tuyên chiến."

  • "The Prime Minister defended the use of the crown prerogative in this case."

    "Thủ tướng đã bảo vệ việc sử dụng quyền hạn của Vương quyền trong trường hợp này."

  • "Debates continue over the scope of the crown prerogative in the modern era."

    "Các cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về phạm vi quyền hạn của Vương quyền trong thời đại hiện nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prerogative đặc quyền
Noun crown vương miện; ngôi vua, vương quyền
Verb crown trao vương miện, đăng quang
Noun monarch quốc vương, vua
Noun monarchy chế độ quân chủ
Noun sovereign quốc vương, người có chủ quyền tối cao
Noun sovereignty chủ quyền, quyền tối cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật Hiến pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corona ('wreath, crown') + praerogativa ('prior vote, special privilege')
Old French
corone + prerogative
Middle English
crowne + prerogative
Modern English
crown prerogative

Người Được Hỏi Trước

Từ 'prerogative' (đặc quyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praerogativa', có nghĩa là 'người được hỏi ý kiến trước'. Ở La Mã cổ đại, đây là tên gọi của đơn vị quân đội được bỏ phiếu đầu tiên. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành một quyền ưu tiên hay một đặc ân. Khi kết hợp với 'crown' (vương miện, tượng trưng cho nhà vua), 'crown prerogative' mang ý nghĩa là những đặc quyền chỉ dành riêng cho nhà vua hoặc nữ hoàng, không thuộc về bất kỳ ai khác.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những quyền lực đặc biệt mà nhà vua/nữ hoàng (đại diện cho Vương quyền) nắm giữ, xuất phát từ luật bất thành văn (common law) chứ không phải từ luật thành văn (statute). Trong chế độ quân chủ lập hiến hiện đại, hầu hết các quyền này được thực thi bởi chính phủ thay mặt cho Vương quyền.

Prepositions

of over

'of' được sử dụng để chỉ rõ bản chất của quyền lực, ví dụ: 'the extent of the crown prerogative'. 'over' được sử dụng để chỉ phạm vi ảnh hưởng hoặc đối tượng mà quyền lực đó chi phối, ví dụ: 'crown prerogative over foreign policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crown prerogative
  • exercise crown prerogative
    (thực thi đặc quyền của nhà vua/vương quyền)
  • use crown prerogative
    (sử dụng đặc quyền của nhà vua/vương quyền)
  • invoke crown prerogative
    (viện dẫn đặc quyền của nhà vua/vương quyền)
  • limit crown prerogative
    (giới hạn đặc quyền của nhà vua/vương quyền)
Adjective + crown prerogative
  • ancient crown prerogative
    (đặc quyền cổ xưa của vương quyền)
  • historic crown prerogative
    (đặc quyền mang tính lịch sử của vương quyền)
  • residual crown prerogative
    (đặc quyền còn sót lại của vương quyền (chưa bị luật pháp tước bỏ))

Idioms

  • A matter of crown prerogative

    Một vấn đề thuộc về đặc quyền của nhà vua/nữ hoàng.

    "The granting of royal pardons is a matter of crown prerogative."

    (Việc ban lệnh ân xá hoàng gia là một vấn đề thuộc đặc quyền của nhà vua.)

  • The prerogative of the Crown to do something

    Đặc quyền của vương quyền để làm một việc gì đó.

    "Historically, it was the prerogative of the Crown to declare war."

    (Trong lịch sử, tuyên chiến là đặc quyền của vương quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crown prerogative

noun
Lật mặt

Các quyền hạn, quyền lợi và sự miễn trừ được luật chung công nhận là thuộc về Vương quyền (Crown).

"The government exercised the crown prerogative to declare war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crown prerogative".

Quyền Lực Trong Tay Ai?

Ở các quốc gia quân chủ lập hiến như Vương quốc Anh, 'crown prerogative' là những quyền lực chính thức thuộc về nhà vua/nữ hoàng. Tuy nhiên, theo thông lệ, các quyền lực này (như bổ nhiệm Thủ tướng, tuyên chiến, ký kết hiệp ước) lại do Thủ tướng và các bộ trưởng thực thi nhân danh nhà vua. Nhà vua chỉ hành động theo lời khuyên của chính phủ.

Thiên Nga Và Cá Heo Hoàng Gia

Một trong những đặc quyền hoàng gia kỳ lạ và nổi tiếng nhất ở Anh là quyền sở hữu. Theo luật, nhà vua sở hữu tất cả những con thiên nga không được đánh dấu trên vùng nước mở. Ngoài ra, các loài 'cá hoàng gia' như cá tầm, cá heo và cá voi khi bị bắt gần bờ biển cũng được coi là tài sản của vương miện.