(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cruciferous vegetable
B2

cruciferous vegetable

noun

Nghĩa tiếng Việt

rau họ cải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cruciferous vegetable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rau thuộc họ Cruciferae (còn gọi là họ Cải), ví dụ như bắp cải, súp lơ trắng, hoặc bông cải xanh.

Definition (English Meaning)

A vegetable of the family Cruciferae (also called Brassicaceae) such as cabbage, cauliflower, or broccoli.

Ví dụ Thực tế với 'Cruciferous vegetable'

  • "Eating cruciferous vegetables regularly can reduce the risk of certain cancers."

    "Ăn các loại rau họ cải thường xuyên có thể giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư."

  • "Cruciferous vegetables are a good source of vitamins and minerals."

    "Các loại rau họ cải là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt."

  • "The doctor recommended I eat more cruciferous vegetables for their health benefits."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên ăn nhiều rau họ cải hơn vì những lợi ích sức khỏe của chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cruciferous vegetable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cruciferous vegetable
  • Adjective: cruciferous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cabbage(bắp cải)
cauliflower(súp lơ trắng)
broccoli(bông cải xanh)
kale(cải xoăn)
Brussels sprouts(cải Brussels)
radish(củ cải)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Dinh dưỡng học

Ghi chú Cách dùng 'Cruciferous vegetable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và thực vật học để chỉ một nhóm rau có lợi cho sức khỏe. Điểm đặc biệt của các loại rau này là chúng chứa các hợp chất glucosinolate, có thể chuyển hóa thành các chất có khả năng chống ung thư. Cần phân biệt với các loại rau khác không thuộc họ này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cruciferous vegetable'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eating cruciferous vegetables is beneficial for your health.
Ăn rau họ cải rất có lợi cho sức khỏe của bạn.
Phủ định
Avoiding cruciferous vegetables isn't recommended for a balanced diet.
Không nên tránh ăn rau họ cải để có một chế độ ăn uống cân bằng.
Nghi vấn
Is including cruciferous vegetables a part of your daily meal plan?
Có phải việc bao gồm rau họ cải là một phần trong kế hoạch bữa ăn hàng ngày của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)