cruciferous vegetables
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vegetables of the family Brassicaceae (also called Cruciferae) which are characterized by flowers with four petals arranged in a cross shape.
Vietnamese Meaning
Các loại rau thuộc họ Cải (Brassicaceae, còn gọi là họ Cruciferae), đặc trưng bởi hoa có bốn cánh hoa xếp hình chữ thập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating cruciferous vegetables like broccoli and cauliflower can help reduce the risk of certain cancers."
"Ăn các loại rau họ cải như bông cải xanh và súp lơ trắng có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư."
-
"The doctor recommended that she increase her intake of cruciferous vegetables."
"Bác sĩ khuyên cô ấy nên tăng cường ăn các loại rau họ cải."
-
"Cruciferous vegetables are known for their high levels of vitamins and antioxidants."
"Các loại rau họ cải được biết đến với hàm lượng vitamin và chất chống oxy hóa cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crucifer | Cây thuộc họ thập tự |
| Adjective | cruciferous | Thuộc họ thập tự |
| Adjective | cruciform | Có hình chữ thập |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe, đặc biệt là khi thảo luận về lợi ích sức khỏe của việc ăn nhiều rau xanh. 'Cruciferous' là tính từ, và khi kết hợp với 'vegetables' nó tạo thành một danh từ số nhiều chỉ một nhóm rau cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw cruciferous vegetables (rau họ thập tự sống)
-
leafy leafy cruciferous vegetables (các loại rau họ thập tự có lá)
-
cooked lightly cooked cruciferous vegetables (rau họ thập tự nấu sơ/chín tới)
-
consume consume cruciferous vegetables (tiêu thụ/ăn rau họ thập tự)
-
steam steam cruciferous vegetables (hấp rau họ thập tự)
-
roast roast cruciferous vegetables (nướng rau họ thập tự)
Idioms
-
Eat your (cruciferous) greens
Hãy ăn rau xanh (lời khuyên phổ biến để có sức khỏe tốt)
"Your doctor said you need to eat your cruciferous greens to improve your digestion."
(Bác sĩ nói bạn cần ăn rau xanh họ thập tự để cải thiện hệ tiêu hóa.)
-
A powerhouse of nutrition
Một nguồn dinh dưỡng cực kỳ dồi dào (thường dùng cho rau họ thập tự)
"Broccoli and kale are cruciferous vegetables that are considered a powerhouse of nutrition."
(Súp lơ và cải xoăn là những loại rau họ thập tự được coi là nguồn dinh dưỡng cực kỳ dồi dào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cruciferous vegetables
nounCác loại rau thuộc họ Cải (Brassicaceae, còn gọi là họ Cruciferae), đặc trưng bởi hoa có bốn cánh hoa xếp hình chữ thập.
"Eating cruciferous vegetables like broccoli and cauliflower can help reduce the risk of certain cancers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruciferous vegetables".
