(Top Banner Ad)
cruciferous vegetables
B2
noun B2 Dinh dưỡng học, Thực vật học

cruciferous vegetables

UK: /kruːˈsɪfərəs ˈvɛdʒɪtəblz/ • US: /kruːˈsɪfərəs ˈvɛdʒtəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

rau họ cải rau thuộc họ Brassicaceae
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vegetables of the family Brassicaceae (also called Cruciferae) which are characterized by flowers with four petals arranged in a cross shape.

Vietnamese Meaning

Các loại rau thuộc họ Cải (Brassicaceae, còn gọi là họ Cruciferae), đặc trưng bởi hoa có bốn cánh hoa xếp hình chữ thập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating cruciferous vegetables like broccoli and cauliflower can help reduce the risk of certain cancers."

    "Ăn các loại rau họ cải như bông cải xanh và súp lơ trắng có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư."

  • "The doctor recommended that she increase her intake of cruciferous vegetables."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy nên tăng cường ăn các loại rau họ cải."

  • "Cruciferous vegetables are known for their high levels of vitamins and antioxidants."

    "Các loại rau họ cải được biết đến với hàm lượng vitamin và chất chống oxy hóa cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crucifer Cây thuộc họ thập tự
Adjective cruciferous Thuộc họ thập tự
Adjective cruciform Có hình chữ thập

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kreuk- (cross)
Latin
crux (cross) + ferre (to bear)
New Latin
Cruciferae (family name)
English
cruciferous (17th century)

Nguồn gốc tên gọi 'Thập tự'

Tên gọi 'cruciferous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crux' (chữ thập) và 'ferre' (mang/có). Điều này là do hoa của các loại thực vật này có bốn cánh hoa xếp đối xứng nhau, trông giống như một hình chữ thập hoặc hình thánh giá.

Sự tiến hóa trong phân loại

Trước đây, các nhà thực vật học xếp chúng vào họ Cruciferae. Tuy nhiên, ngày nay họ này thường được gọi là Brassicaceae (họ Cải), nhưng tính từ 'cruciferous' vẫn được sử dụng phổ biến trong dinh dưỡng và ẩm thực để chỉ các loại rau như súp lơ, bắp cải.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe, đặc biệt là khi thảo luận về lợi ích sức khỏe của việc ăn nhiều rau xanh. 'Cruciferous' là tính từ, và khi kết hợp với 'vegetables' nó tạo thành một danh từ số nhiều chỉ một nhóm rau cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cruciferous vegetables
  • raw raw cruciferous vegetables
    (rau họ thập tự sống)
  • leafy leafy cruciferous vegetables
    (các loại rau họ thập tự có lá)
  • cooked lightly cooked cruciferous vegetables
    (rau họ thập tự nấu sơ/chín tới)
Verb + cruciferous vegetables
  • consume consume cruciferous vegetables
    (tiêu thụ/ăn rau họ thập tự)
  • steam steam cruciferous vegetables
    (hấp rau họ thập tự)
  • roast roast cruciferous vegetables
    (nướng rau họ thập tự)

Idioms

  • Eat your (cruciferous) greens

    Hãy ăn rau xanh (lời khuyên phổ biến để có sức khỏe tốt)

    "Your doctor said you need to eat your cruciferous greens to improve your digestion."

    (Bác sĩ nói bạn cần ăn rau xanh họ thập tự để cải thiện hệ tiêu hóa.)

  • A powerhouse of nutrition

    Một nguồn dinh dưỡng cực kỳ dồi dào (thường dùng cho rau họ thập tự)

    "Broccoli and kale are cruciferous vegetables that are considered a powerhouse of nutrition."

    (Súp lơ và cải xoăn là những loại rau họ thập tự được coi là nguồn dinh dưỡng cực kỳ dồi dào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cruciferous vegetables

noun
Lật mặt

Các loại rau thuộc họ Cải (Brassicaceae, còn gọi là họ Cruciferae), đặc trưng bởi hoa có bốn cánh hoa xếp hình chữ thập.

"Eating cruciferous vegetables like broccoli and cauliflower can help reduce the risk of certain cancers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruciferous vegetables".

Nỗi ám ảnh mang tên Brussels Sprouts

Ở nhiều nước phương Tây, bắp cải Brussels (một loại rau họ thập tự) thường là món ăn truyền thống trong lễ Tạ ơn và Giáng sinh. Tuy nhiên, nó cũng nổi tiếng là món ăn bị trẻ em ghét nhất do vị hơi đắng khi nấu quá chín, tạo nên một nét văn hóa ẩm thực vừa yêu vừa ghét.

Xu hướng Superfood (Siêu thực phẩm)

Trong thập kỷ qua, các loại rau họ thập tự như cải xoăn (kale) đã trở thành biểu tượng của lối sống lành mạnh tại Mỹ và châu Âu. Việc sử dụng sinh tố cải xoăn hay snack cải xoăn không chỉ là ăn uống mà còn là cách thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe bản thân.