(Top Banner Ad)
tested on animals
B2
Cụm động từ bị động B2 Đạo đức học, Khoa học

tested on animals

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm trên động vật được thử nghiệm trên động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subjected to experimentation involving animals to assess safety or efficacy, typically in the context of product development or scientific research.

Vietnamese Meaning

Được thử nghiệm trên động vật để đánh giá tính an toàn hoặc hiệu quả, thường trong bối cảnh phát triển sản phẩm hoặc nghiên cứu khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new drug was tested on animals before human trials began."

    "Loại thuốc mới đã được thử nghiệm trên động vật trước khi các thử nghiệm trên người bắt đầu."

  • "Many cosmetic companies have stopped testing on animals."

    "Nhiều công ty mỹ phẩm đã ngừng thử nghiệm trên động vật."

  • "The product is clearly labeled as 'not tested on animals'."

    "Sản phẩm được dán nhãn rõ ràng là 'không thử nghiệm trên động vật'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị thử nghiệm
Noun testing sự thử nghiệm, quá trình kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được
Noun animal động vật
Adjective animalistic thuộc về động vật, mang bản năng động vật
Noun phrase animal welfare phúc lợi động vật
Noun phrase animal rights quyền động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
English
test
Old English
on
Latin
animal
English
animal

Nguồn gốc của 'test'

Từ 'test' (kiểm tra, thử nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'testum', có nghĩa là 'cái nồi đất sét'. Sau đó, nó phát triển thành 'test' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một cái chén nung (crucible) được dùng để luyện kim hoặc thử vàng bạc. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ quá trình kiểm tra hoặc đánh giá nào.

Cụm từ mô tả hành động

Cụm từ 'tested on animals' (thử nghiệm trên động vật) không có một nguồn gốc lịch sử sâu xa như một từ đơn lẻ. Đây là một cụm động từ mô tả hành động khá trực tiếp, được hình thành từ các từ tiếng Anh thông dụng ('tested' - quá khứ phân từ của 'test', 'on' - giới từ, và 'animals' - danh từ). Cụm từ này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, khi các phương pháp khoa học phát triển và việc sử dụng động vật trong nghiên cứu và thử nghiệm sản phẩm trở thành một chủ đề tranh luận đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề đạo đức về quyền động vật và sự tàn ác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quy định đối với ngành công nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm và các ngành công nghiệp khác liên quan đến thử nghiệm trên động vật. Cần phân biệt với các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm *in vitro* (trên tế bào hoặc mô) hoặc *in silico* (mô phỏng trên máy tính).

Prepositions

on

Giới từ 'on' chỉ ra đối tượng bị tác động bởi hành động 'tested'. Trong trường hợp này, 'animals' là đối tượng chịu tác động của thử nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + tested on animals
  • products products tested on animals
    (sản phẩm thử nghiệm trên động vật)
  • cosmetics cosmetics tested on animals
    (mỹ phẩm thử nghiệm trên động vật)
  • drugs drugs tested on animals
    (thuốc thử nghiệm trên động vật)
  • ingredients ingredients tested on animals
    (thành phần thử nghiệm trên động vật)
Verb + tested on animals
  • be be tested on animals
    (được thử nghiệm trên động vật)
  • avoid avoid products tested on animals
    (tránh các sản phẩm thử nghiệm trên động vật)
  • ban ban products tested on animals
    (cấm các sản phẩm thử nghiệm trên động vật)
  • oppose oppose products tested on animals
    (phản đối các sản phẩm thử nghiệm trên động vật)
Adverb + tested on animals
  • frequently frequently tested on animals
    (thường xuyên được thử nghiệm trên động vật)
  • routinely routinely tested on animals
    (được thử nghiệm định kỳ/theo quy trình trên động vật)
  • cruelly cruelly tested on animals
    (bị thử nghiệm một cách tàn nhẫn trên động vật)

Idioms

  • Not tested on animals

    Không thử nghiệm trên động vật (thường dùng làm nhãn mác sản phẩm hoặc tuyên bố)

    "Many consumers prefer buying products that are 'not tested on animals'."

    (Nhiều người tiêu dùng thích mua những sản phẩm 'không thử nghiệm trên động vật'.)

  • Cruelty-free (and not tested on animals)

    Không có sự tàn ác, không thử nghiệm trên động vật (thường là một chứng nhận đạo đức cho sản phẩm)

    "She only uses cruelty-free cosmetics, ensuring they are not tested on animals."

    (Cô ấy chỉ sử dụng mỹ phẩm 'cruelty-free', đảm bảo chúng không thử nghiệm trên động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tested on animals

Cụm động từ bị động
Lật mặt

Được thử nghiệm trên động vật để đánh giá tính an toàn hoặc hiệu quả, thường trong bối cảnh phát triển sản phẩm hoặc nghiên cứu khoa học.

"The new drug was tested on animals before human trials began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had already tested the new drug on animals before the ethical committee arrived.
Nhà khoa học đã thử nghiệm thuốc mới trên động vật trước khi ủy ban đạo đức đến.
Phủ định
They had not tested the cosmetic product on animals before launching it on the market.
Họ đã không thử nghiệm sản phẩm mỹ phẩm trên động vật trước khi tung ra thị trường.
Nghi vấn
Had the company tested their products on animals before the public outcry?
Công ty đã thử nghiệm sản phẩm của họ trên động vật trước khi công chúng phản đối chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tested on animals".

Phong trào Phúc lợi Động vật

Việc 'thử nghiệm trên động vật' là một vấn đề trung tâm trong phong trào phúc lợi và quyền động vật trên toàn cầu. Các nhà hoạt động và tổ chức bảo vệ động vật thường xuyên lên tiếng phản đối việc sử dụng động vật trong các thử nghiệm khoa học và mỹ phẩm, cho rằng hành động này là vô đạo đức và gây ra đau khổ không cần thiết cho động vật.

Nhãn hiệu 'Cruelty-Free' và Luật pháp

Để đáp lại những lo ngại về đạo đức, nhiều nhãn hiệu sản phẩm (đặc biệt là mỹ phẩm và đồ dùng cá nhân) đã áp dụng nhãn 'Cruelty-Free' hoặc 'Not Tested on Animals'. Liên minh Châu Âu đã cấm thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật và việc bán các sản phẩm mỹ phẩm đã được thử nghiệm trên động vật từ năm 2013, tạo ra một tiêu chuẩn cao hơn về đạo đức trong ngành công nghiệp này.