(Top Banner Ad)
animal tested
B2
Tính từ B2 Đạo đức học, Khoa học, Công nghiệp mỹ phẩm/dược phẩm

animal tested

UK: /ˈænɪməl ˈtɛstɪd/ • US: /ˈænɪməl ˈtɛstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã thử nghiệm trên động vật thử nghiệm trên động vật (đối với sản phẩm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been subjected to experiments on animals.

Vietnamese Meaning

Đã được thử nghiệm trên động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The label clearly states that the product is not animal-tested."

    "Nhãn ghi rõ rằng sản phẩm này không được thử nghiệm trên động vật."

  • "Many consumers prefer to buy products that are not animal-tested."

    "Nhiều người tiêu dùng thích mua các sản phẩm không được thử nghiệm trên động vật."

  • "The company claims that all their products are animal-tested before being released to the market."

    "Công ty tuyên bố rằng tất cả các sản phẩm của họ đều được thử nghiệm trên động vật trước khi đưa ra thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase animal testing Việc thử nghiệm trên động vật
Adjective untested Chưa được thử nghiệm
Adjective cruelty-free Không thử nghiệm trên động vật (thuận theo đạo đức)
Noun tester Người hoặc vật dùng để thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Khoa học, Công nghiệp mỹ phẩm/dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂enh₁-
Latin
animalis (having breath/soul)
English (14th C)
animal
Latin
testa (earthen pot, shell)
Old French
tester (to test, check)
Modern English (20th C)
animal tested (compound phrase)

Sự ra đời của một thuật ngữ đạo đức

Cụm từ 'animal tested' (đã thử nghiệm trên động vật) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20 khi phong trào bảo vệ quyền lợi động vật phát triển mạnh. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là mô tả quy trình kiểm tra sản phẩm. Tuy nhiên, ngày nay nó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ các sản phẩm không đạt chuẩn đạo đức vì gây đau đớn cho động vật trong quá trình thử nghiệm. Sự đối lập của nó là 'cruelty-free'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm (ví dụ: mỹ phẩm, dược phẩm) mà trong quá trình phát triển hoặc sản xuất, chúng đã được kiểm tra bằng cách sử dụng động vật. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề đạo đức liên quan đến quyền động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'animal tested'
  • cosmetics cosmetics animal tested
    (mỹ phẩm đã thử nghiệm trên động vật)
  • product product animal tested
    (sản phẩm đã thử nghiệm trên động vật)
  • ingredients ingredients animal tested
    (các thành phần đã thử nghiệm trên động vật)
Descriptive/Policy Phrases
  • ban ban animal tested products
    (cấm các sản phẩm đã thử nghiệm trên động vật)
  • certified certified not animal tested
    (được chứng nhận là KHÔNG thử nghiệm trên động vật)

Idioms

  • To phase out animal tested methods

    Loại bỏ dần các phương pháp đã thử nghiệm trên động vật

    "The corporation promised to phase out animal tested methods over five years."

    (Tập đoàn hứa sẽ loại bỏ dần các phương pháp thử nghiệm trên động vật trong vòng năm năm.)

  • The list of animal tested companies

    Danh sách các công ty thử nghiệm trên động vật (thường được dùng để tẩy chay)

    "We consulted the list of animal tested companies before buying new makeup."

    (Chúng tôi đã tham khảo danh sách các công ty thử nghiệm trên động vật trước khi mua đồ trang điểm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal tested

Tính từ
Lật mặt

Đã được thử nghiệm trên động vật.

"The label clearly states that the product is not animal-tested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company hadn't insisted on animal-tested products, they would have a much better reputation.
Nếu công ty không khăng khăng sử dụng các sản phẩm thử nghiệm trên động vật, họ đã có một danh tiếng tốt hơn nhiều.
Phủ định
If consumers weren't so indifferent, many cosmetic brands wouldn't use animal-tested ingredients.
Nếu người tiêu dùng không thờ ơ như vậy, nhiều nhãn hiệu mỹ phẩm sẽ không sử dụng các thành phần thử nghiệm trên động vật.
Nghi vấn
Would more people buy their products if they weren't animal-tested?
Liệu nhiều người có mua sản phẩm của họ hơn nếu chúng không được thử nghiệm trên động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal tested".

Phong trào 'Cruelty-Free' (Không độc ác)

Ở phương Tây và nhiều thị trường phát triển, việc thử nghiệm trên động vật đã trở thành một vấn đề đạo đức lớn. Phong trào 'Cruelty-Free' (thường được biểu thị bằng logo con thỏ nhảy) yêu cầu các công ty sử dụng các phương pháp thay thế an toàn và nhân đạo hơn, khiến cho nhãn 'animal tested' trở thành điểm trừ lớn đối với người tiêu dùng có ý thức.

Luật pháp và quy định cấm

Liên minh Châu Âu (EU) đã đi tiên phong trong việc cấm thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật, cũng như cấm nhập khẩu và bán các sản phẩm mỹ phẩm đã được thử nghiệm ở nơi khác. Điều này tạo ra một tiêu chuẩn toàn cầu, thúc đẩy các công ty trên thế giới tìm kiếm các phương pháp kiểm định không sử dụng động vật.