animal tested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been subjected to experiments on animals.
Vietnamese Meaning
Đã được thử nghiệm trên động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The label clearly states that the product is not animal-tested."
"Nhãn ghi rõ rằng sản phẩm này không được thử nghiệm trên động vật."
-
"Many consumers prefer to buy products that are not animal-tested."
"Nhiều người tiêu dùng thích mua các sản phẩm không được thử nghiệm trên động vật."
-
"The company claims that all their products are animal-tested before being released to the market."
"Công ty tuyên bố rằng tất cả các sản phẩm của họ đều được thử nghiệm trên động vật trước khi đưa ra thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | animal testing | Việc thử nghiệm trên động vật |
| Adjective | untested | Chưa được thử nghiệm |
| Adjective | cruelty-free | Không thử nghiệm trên động vật (thuận theo đạo đức) |
| Noun | tester | Người hoặc vật dùng để thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm (ví dụ: mỹ phẩm, dược phẩm) mà trong quá trình phát triển hoặc sản xuất, chúng đã được kiểm tra bằng cách sử dụng động vật. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề đạo đức liên quan đến quyền động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cosmetics cosmetics animal tested (mỹ phẩm đã thử nghiệm trên động vật)
-
product product animal tested (sản phẩm đã thử nghiệm trên động vật)
-
ingredients ingredients animal tested (các thành phần đã thử nghiệm trên động vật)
-
ban ban animal tested products (cấm các sản phẩm đã thử nghiệm trên động vật)
-
certified certified not animal tested (được chứng nhận là KHÔNG thử nghiệm trên động vật)
Idioms
-
To phase out animal tested methods
Loại bỏ dần các phương pháp đã thử nghiệm trên động vật
"The corporation promised to phase out animal tested methods over five years."
(Tập đoàn hứa sẽ loại bỏ dần các phương pháp thử nghiệm trên động vật trong vòng năm năm.)
-
The list of animal tested companies
Danh sách các công ty thử nghiệm trên động vật (thường được dùng để tẩy chay)
"We consulted the list of animal tested companies before buying new makeup."
(Chúng tôi đã tham khảo danh sách các công ty thử nghiệm trên động vật trước khi mua đồ trang điểm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal tested
Tính từĐã được thử nghiệm trên động vật.
"The label clearly states that the product is not animal-tested."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company hadn't insisted on animal-tested products, they would have a much better reputation. |
Nếu công ty không khăng khăng sử dụng các sản phẩm thử nghiệm trên động vật, họ đã có một danh tiếng tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If consumers weren't so indifferent, many cosmetic brands wouldn't use animal-tested ingredients. |
Nếu người tiêu dùng không thờ ơ như vậy, nhiều nhãn hiệu mỹ phẩm sẽ không sử dụng các thành phần thử nghiệm trên động vật. |
| Nghi vấn | Would more people buy their products if they weren't animal-tested? |
Liệu nhiều người có mua sản phẩm của họ hơn nếu chúng không được thử nghiệm trên động vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal tested".
