(Top Banner Ad)
cruelty to animals
B2
Noun Phrase B2 Luật pháp, Đạo đức, Quyền động vật

cruelty to animals

UK: /ˈkruː.əl.ti tuː ˈæn.ɪ.məlz/ • US: /ˈkruː.əl.ti tuː ˈæn.ɪ.məlz/

Nghĩa tiếng Việt

hành hạ động vật ngược đãi động vật tàn ác với động vật bạo hành động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that causes physical or mental harm or pain to animals.

Vietnamese Meaning

Hành vi gây ra tổn hại hoặc đau đớn về thể chất hoặc tinh thần cho động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is dedicated to preventing cruelty to animals."

    "Tổ chức này tận tâm ngăn chặn hành vi tàn ác đối với động vật."

  • "The documentary exposed widespread cruelty to animals in the factory farming industry."

    "Bộ phim tài liệu đã phơi bày hành vi tàn ác đối với động vật lan rộng trong ngành công nghiệp chăn nuôi nhà máy."

  • "Laws against cruelty to animals are becoming stricter in many countries."

    "Luật chống lại hành vi tàn ác đối với động vật đang trở nên nghiêm ngặt hơn ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cruelty sự tàn ác, sự độc ác
Adjective cruel tàn ác, độc ác
Adverb cruelly một cách tàn ác, một cách độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Quyền động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crudelitas
Old French
crualte
English
cruelty

Nguồn gốc của 'Cruelty'

Từ 'cruelty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crudelitas', có nghĩa là 'tính tàn nhẫn, sự độc ác'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'crualte'. Ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên qua nhiều thế kỷ, ám chỉ hành động gây đau đớn hoặc khổ sở một cách cố ý, đặc biệt là đối với những người yếu thế hoặc động vật.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các hành động bạo lực, ngược đãi, bỏ rơi hoặc khai thác động vật một cách vô nhân đạo. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ và thường liên quan đến các vấn đề pháp lý và đạo đức.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động tàn ác, trong trường hợp này là 'animals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cruelty to animals
  • Unnecessary cruelty to animals
    (sự tàn ác không cần thiết đối với động vật)
  • Inherent cruelty to animals
    (sự tàn ác vốn có đối với động vật)
Verb + cruelty to animals
  • Report cruelty to animals
    (báo cáo sự tàn ác đối với động vật)
  • Prevent cruelty to animals
    (ngăn chặn sự tàn ác đối với động vật)

Idioms

  • To add insult to injury (in the context of animal abuse)

    Thêm dầu vào lửa (trong ngữ cảnh ngược đãi động vật)

    "Not only did they neglect the dog, but they also kicked it – adding insult to injury."

    (Không chỉ bỏ bê con chó, họ còn đá nó - đúng là thêm dầu vào lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cruelty to animals

Noun Phrase
Lật mặt

Hành vi gây ra tổn hại hoặc đau đớn về thể chất hoặc tinh thần cho động vật.

"The organization is dedicated to preventing cruelty to animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding cruelty to animals is a sign of a civilized society.
Tránh sự tàn ác với động vật là một dấu hiệu của một xã hội văn minh.
Phủ định
He doesn't tolerate cruelty to animals in any form.
Anh ấy không dung thứ cho sự tàn ác với động vật dưới bất kỳ hình thức nào.
Nghi vấn
Is reporting cruelty to animals the right thing to do?
Báo cáo hành vi tàn ác với động vật có phải là điều đúng đắn nên làm không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stop cruelty to animals!
Hãy dừng sự tàn ác với động vật!
Phủ định
Don't show cruelty to animals.
Đừng thể hiện sự tàn ác với động vật.
Nghi vấn
Please, prevent cruelty to animals.
Làm ơn, hãy ngăn chặn sự tàn ác với động vật.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruelty to animals".

Luật pháp bảo vệ động vật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các luật nghiêm ngặt để bảo vệ động vật khỏi sự ngược đãi. Các tổ chức như RSPCA (Hội Hoàng gia về Ngăn ngừa sự Tàn ác đối với Động vật) đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi các luật này và giải cứu động vật bị ngược đãi.