(Top Banner Ad)
crunchy chicken
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ẩm thực

crunchy chicken

UK: /ˈkrʌntʃi ˈtʃɪkɪn/ • US: /ˈkrʌntʃi ˈtʃɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

gà giòn gà rán giòn gà chiên giòn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Crunchy chicken" refers to chicken that has a crispy or crunchy exterior.

Vietnamese Meaning

"Crunchy chicken" chỉ món gà có lớp vỏ ngoài giòn rụm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered crunchy chicken with mashed potatoes."

    "Tôi đã gọi món gà giòn ăn kèm với khoai tây nghiền."

  • "This crunchy chicken recipe is easy to follow."

    "Công thức gà giòn này rất dễ làm theo."

  • "The secret to perfect crunchy chicken is to double fry it."

    "Bí quyết để có món gà giòn hoàn hảo là chiên hai lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Động từ to crunch Nhai, gặm hoặc nghiền nát thứ gì đó cứng và tạo ra tiếng động.
Tính từ crunchy Giòn, rụm, tạo ra tiếng kêu khi ăn.
Danh từ crunchiness Độ giòn, sự giòn tan.
Cụm động từ to chicken out Sợ hãi mà rút lui, không dám làm gì đó vào phút chót.
Thành ngữ chicken feed (Nghĩa bóng) một số tiền rất nhỏ, không đáng kể.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Crunchy)
*kra-* (imitative root)
Middle English (Crunchy)
craunchen
Proto-Germanic (Chicken)
*kikina-
Old English (Chicken)
cicen

Nguồn Gốc Từ Tượng Thanh 'Rôm Rốp'

Từ 'crunchy' (giòn) bắt nguồn từ động từ 'crunch', một từ tượng thanh. Nó mô phỏng chính xác âm thanh bạn tạo ra khi cắn một thứ gì đó cứng và giòn, như một quả táo hay một miếng gà rán. Khi bạn nghe từ 'crunchy', não bộ gần như có thể 'nghe' thấy tiếng 'rôm rốp' quen thuộc!

'Chicken' Ban Đầu Chỉ Là Gà Con

Trong tiếng Anh cổ, từ 'cicen' ban đầu chỉ có nghĩa là 'gà con'. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ con gà ở mọi lứa tuổi cũng như thịt của nó. Đây là lý do tại sao trong tiếng Anh hiện đại, người ta dùng các từ riêng như 'hen' (gà mái) và 'rooster' (gà trống) để chỉ gà trưởng thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả món gà rán hoặc gà nướng có lớp da giòn. "Crunchy" nhấn mạnh vào đặc tính giòn tan khi cắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + crunchy chicken
  • extra extra crunchy chicken
    (gà cực kỳ giòn / gà giòn rụm)
  • perfectly perfectly crunchy chicken
    (gà giòn một cách hoàn hảo)
  • spicy spicy crunchy chicken
    (gà giòn cay)
Động từ + crunchy chicken
  • crave crave some crunchy chicken
    (thèm ăn một chút gà giòn)
  • fry fry some crunchy chicken
    (rán/chiên một ít gà giòn)
  • order order crunchy chicken
    (gọi món gà giòn)
Danh từ kết hợp
  • burger a crunchy chicken burger
    (bánh burger kẹp gà giòn)
  • salad a crunchy chicken salad
    (salad gà giòn)
  • wings crunchy chicken wings
    (cánh gà chiên giòn)

Idioms

  • to chicken out

    Sợ hãi, nhụt chí và quyết định không làm một việc gì đó vào phút chót.

    "He was going to try bungee jumping, but he chickened out."

    (Anh ấy đã định thử nhảy bungee, nhưng cuối cùng lại sợ quá và không dám làm.)

  • Don't count your chickens before they hatch.

    Đừng vội mừng hay lên kế hoạch dựa trên những điều tốt đẹp chưa chắc đã xảy ra. (Tương đương: 'Đếm cua trong lỗ')

    "You may get the job, but don't count your chickens before they hatch; wait until you get the official offer."

    (Bạn có thể sẽ có được công việc đó, nhưng đừng 'đếm cua trong lỗ'; hãy đợi đến khi bạn nhận được lời mời chính thức.)

  • (to be) no spring chicken

    Không còn trẻ trung, non nớt nữa; thường dùng để nói về bản thân một cách hài hước.

    "I'm no spring chicken anymore, so I need my glasses to read the menu."

    (Tôi không còn trẻ trung gì nữa, nên tôi cần đeo kính để đọc thực đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crunchy chicken

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Crunchy chicken" chỉ món gà có lớp vỏ ngoài giòn rụm.

"I ordered crunchy chicken with mashed potatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crunchy chicken".

Gà Rán Miền Nam Hoa Kỳ - Món Ăn Của Sự An Ủi (Comfort Food)

Gà rán giòn là một món ăn biểu tượng của miền Nam nước Mỹ. Nó không chỉ là thức ăn, mà còn là 'comfort food' - món ăn mang lại cảm giác ấm áp, thân thuộc như ở nhà. Món này thường xuất hiện trong các buổi sum họp gia đình, dã ngoại và lễ hội. Kỹ thuật tẩm ướp và chiên gà là sự kết hợp giữa truyền thống của người Scotland nhập cư và người Mỹ gốc Phi.

Biểu Tượng Thức Ăn Nhanh Toàn Cầu

Nhờ các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh như KFC và Popeyes, gà rán giòn kiểu Mỹ đã trở thành một hiện tượng ẩm thực toàn cầu. Ở mỗi quốc gia, món ăn này lại được biến tấu một chút để hợp khẩu vị địa phương, ví dụ như thêm vị cay ở châu Á hay ăn kèm với các loại sốt đặc trưng. Điều này cho thấy sức hấp dẫn và khả năng thích ứng văn hóa của món 'crunchy chicken'.