crunchy chicken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
"Crunchy chicken" chỉ món gà có lớp vỏ ngoài giòn rụm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered crunchy chicken with mashed potatoes."
"Tôi đã gọi món gà giòn ăn kèm với khoai tây nghiền."
-
"This crunchy chicken recipe is easy to follow."
"Công thức gà giòn này rất dễ làm theo."
-
"The secret to perfect crunchy chicken is to double fry it."
"Bí quyết để có món gà giòn hoàn hảo là chiên hai lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Động từ | to crunch | Nhai, gặm hoặc nghiền nát thứ gì đó cứng và tạo ra tiếng động. |
| Tính từ | crunchy | Giòn, rụm, tạo ra tiếng kêu khi ăn. |
| Danh từ | crunchiness | Độ giòn, sự giòn tan. |
| Cụm động từ | to chicken out | Sợ hãi mà rút lui, không dám làm gì đó vào phút chót. |
| Thành ngữ | chicken feed | (Nghĩa bóng) một số tiền rất nhỏ, không đáng kể. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả món gà rán hoặc gà nướng có lớp da giòn. "Crunchy" nhấn mạnh vào đặc tính giòn tan khi cắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extra extra crunchy chicken (gà cực kỳ giòn / gà giòn rụm)
-
perfectly perfectly crunchy chicken (gà giòn một cách hoàn hảo)
-
spicy spicy crunchy chicken (gà giòn cay)
-
crave crave some crunchy chicken (thèm ăn một chút gà giòn)
-
fry fry some crunchy chicken (rán/chiên một ít gà giòn)
-
order order crunchy chicken (gọi món gà giòn)
-
burger a crunchy chicken burger (bánh burger kẹp gà giòn)
-
salad a crunchy chicken salad (salad gà giòn)
-
wings crunchy chicken wings (cánh gà chiên giòn)
Idioms
-
to chicken out
Sợ hãi, nhụt chí và quyết định không làm một việc gì đó vào phút chót.
"He was going to try bungee jumping, but he chickened out."
(Anh ấy đã định thử nhảy bungee, nhưng cuối cùng lại sợ quá và không dám làm.)
-
Don't count your chickens before they hatch.
Đừng vội mừng hay lên kế hoạch dựa trên những điều tốt đẹp chưa chắc đã xảy ra. (Tương đương: 'Đếm cua trong lỗ')
"You may get the job, but don't count your chickens before they hatch; wait until you get the official offer."
(Bạn có thể sẽ có được công việc đó, nhưng đừng 'đếm cua trong lỗ'; hãy đợi đến khi bạn nhận được lời mời chính thức.)
-
(to be) no spring chicken
Không còn trẻ trung, non nớt nữa; thường dùng để nói về bản thân một cách hài hước.
"I'm no spring chicken anymore, so I need my glasses to read the menu."
(Tôi không còn trẻ trung gì nữa, nên tôi cần đeo kính để đọc thực đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crunchy chicken
Tính từ + Danh từ"Crunchy chicken" chỉ món gà có lớp vỏ ngoài giòn rụm.
"I ordered crunchy chicken with mashed potatoes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crunchy chicken".
