(Top Banner Ad)
crispy chicken
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ẩm thực

crispy chicken

UK: /ˈkrɪspi ˈtʃɪkən/ • US: /ˈkrɪspi ˈtʃɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

gà rán giòn gà giòn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Crispy chicken" refers to chicken that has been cooked in a way that makes the skin or coating crunchy and firm.

Vietnamese Meaning

"Crispy chicken" chỉ món gà được chế biến sao cho lớp da hoặc lớp vỏ bên ngoài giòn và chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered crispy chicken with french fries for lunch."

    "Tôi đã gọi món gà rán giòn với khoai tây chiên cho bữa trưa."

  • "This crispy chicken is so delicious!"

    "Món gà giòn này ngon quá!"

  • "She prefers crispy chicken to grilled chicken."

    "Cô ấy thích gà giòn hơn là gà nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crispness độ giòn
Adjective crisp giòn, khô ráo
Verb crisp làm cho giòn
Adverb crispily một cách giòn rụm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
greis- (to shake/frizzle)
Latin
crispus (curled/crisped)
Old English
crisp (curly)
Modern English
crispy chicken

Nguồn gốc từ 'Crispy'

Từ 'crispy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crispus', ban đầu được dùng để mô tả mái tóc xoăn. Sau này, nó được dùng để chỉ những bề mặt có kết cấu giòn, dễ gãy khi ăn, đặc biệt là lớp da gà sau khi chiên.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'crispy chicken' trở nên phổ biến toàn cầu nhờ sự phát triển của chuỗi thức ăn nhanh phương Tây, nhấn mạnh sự tương phản giữa lớp vỏ giòn rụm và phần thịt mềm bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một món ăn cụ thể trong thực đơn nhà hàng hoặc trong các công thức nấu ăn. Tính từ 'crispy' nhấn mạnh đặc điểm về mặt kết cấu của món ăn, tạo cảm giác hấp dẫn và ngon miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crispy chicken
  • spicy spicy crispy chicken
    (gà giòn cay)
  • golden golden crispy chicken
    (gà chiên giòn vàng ươm)
Verb + crispy chicken
  • order order crispy chicken
    (gọi món gà giòn)
  • serve serve crispy chicken with fries
    (phục vụ gà giòn kèm khoai tây chiên)
Crispy chicken + Noun
  • sandwich crispy chicken sandwich
    (bánh mì kẹp gà giòn)
  • skin crispy chicken skin
    (da gà chiên giòn)

Idioms

  • Winner winner chicken dinner

    Thắng rồi, đi ăn mừng thôi (thường dùng trong cá cược hoặc trò chơi)

    "I just won the poker hand! Winner winner chicken dinner!"

    (Tôi vừa thắng ván bài này rồi! Thắng rồi, ăn mừng thôi!)

  • Spring chicken

    Người trẻ tuổi, người chưa có kinh nghiệm

    "I'm no spring chicken, but I can still enjoy a good crispy chicken burger."

    (Tôi không còn trẻ trung gì nữa, nhưng tôi vẫn có thể thưởng thức một cái burger gà giòn ngon lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crispy chicken

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Crispy chicken" chỉ món gà được chế biến sao cho lớp da hoặc lớp vỏ bên ngoài giòn và chắc.

"I ordered crispy chicken with french fries for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to that restaurant, I will order crispy chicken.
Nếu tôi đến nhà hàng đó, tôi sẽ gọi món gà giòn.
Phủ định
If I don't have enough money, I won't buy crispy chicken.
Nếu tôi không có đủ tiền, tôi sẽ không mua gà giòn.
Nghi vấn
Will you be happy if I bring you crispy chicken?
Bạn có vui không nếu tôi mang gà giòn đến cho bạn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I cook chicken at 350 degrees, it becomes crispy.
Nếu tôi nướng gà ở 350 độ, nó sẽ trở nên giòn.
Phủ định
When you don't use enough oil, the chicken isn't crispy.
Khi bạn không sử dụng đủ dầu, gà sẽ không giòn.
Nghi vấn
If you fry chicken for too long, does it become too crispy?
Nếu bạn chiên gà quá lâu, nó có trở nên quá giòn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, we will have eaten all the crispy chicken.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, chúng ta sẽ đã ăn hết gà giòn rồi.
Phủ định
By the end of the night, they won't have tried the crispy chicken.
Đến cuối đêm, họ sẽ chưa thử món gà giòn đâu.
Nghi vấn
Will you have made the crispy chicken by the time the guests arrive?
Bạn sẽ làm xong món gà giòn trước khi khách đến chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had ordered the crispy chicken last night; everyone said it was delicious.
Tôi ước tối qua tôi đã gọi món gà giòn; mọi người đều nói nó rất ngon.
Phủ định
If only I hadn't eaten so much, I wish I could have eaten more crispy chicken.
Giá mà tôi không ăn quá nhiều, tôi ước tôi có thể ăn thêm gà giòn.
Nghi vấn
If only they would always serve crispy chicken at this restaurant, wouldn't that be great?
Giá mà họ luôn phục vụ gà giòn ở nhà hàng này, có phải là rất tuyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crispy chicken".

Văn hóa đồ ăn nhanh (Fast Food Culture)

Crispy chicken là biểu tượng của văn hóa đồ ăn nhanh Hoa Kỳ, gắn liền với các thương hiệu nổi tiếng toàn cầu và là món ăn phổ biến trong các buổi dã ngoại hoặc xem thể thao.

Cuộc chiến Sandwich Gà (Chicken Sandwich Wars)

Tại Mỹ, khái niệm 'crispy chicken sandwich' từng tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các chuỗi nhà hàng vào năm 2019, cho thấy tầm ảnh hưởng lớn của món ăn này trong ẩm thực hiện đại.