soggy chicken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Soggy chicken" describes chicken that is unpleasantly wet, soft, and heavy, often due to being cooked improperly or absorbing too much liquid.
Vietnamese Meaning
"Soggy chicken" mô tả thịt gà bị ướt, mềm nhũn và nặng một cách khó chịu, thường là do nấu không đúng cách hoặc hấp thụ quá nhiều chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chicken was soggy and tasteless; I couldn't eat it."
"Thịt gà bị mềm nhũn và nhạt nhẽo; tôi không thể ăn được."
-
"I ordered fried chicken, but it arrived soggy and greasy."
"Tôi gọi gà rán, nhưng nó đến thì bị mềm nhũn và nhiều dầu."
-
"Soggy chicken is a sign of poor cooking technique."
"Gà bị mềm nhũn là dấu hiệu của kỹ thuật nấu ăn kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sogginess | tình trạng ẩm ướt, sũng nước, nhão nhoét |
| Adjective (informal) | chickeny | có vị hoặc mùi như gà, liên quan đến gà (thường dùng không trang trọng, đôi khi mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | chick | gà con; cô gái trẻ (tiếng lóng, đôi khi thân mật) |
| Verb (informal) | chicken out | hành động nhát gan, rút lui vì sợ hãi hoặc thiếu dũng khí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng về chất lượng món ăn. Sự 'soggy' ở đây mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc gà không đạt được độ giòn hoặc độ ngon mong muốn. Không nên nhầm lẫn với gà luộc (boiled chicken) vì gà luộc có thể mềm nhưng không nhất thiết 'soggy'. 'Soggy chicken' gần nghĩa với 'waterlogged chicken' nhưng 'soggy' phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terrible terrible soggy chicken (món gà nhão tệ hại)
-
cold cold soggy chicken (gà nhão nguội lạnh)
-
bland bland soggy chicken (gà nhão nhạt nhẽo)
-
overcooked overcooked soggy chicken (gà nhão do nấu quá chín)
-
eat eat soggy chicken (ăn món gà nhão)
-
cook cook soggy chicken (nấu ra món gà bị nhão (thường là vô tình hoặc không thành công))
-
avoid avoid soggy chicken (tránh ăn món gà nhão)
-
end up with end up with soggy chicken (cuối cùng lại có món gà bị nhão)
Idioms
-
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'soggy chicken'.
Cụm từ 'soggy chicken' mang nghĩa đen và chủ yếu được dùng để mô tả một món gà bị ẩm ướt, nhão, không ngon. Nó không phải là một thành ngữ mang nghĩa bóng.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soggy chicken
Tính từ + Danh từ"Soggy chicken" mô tả thịt gà bị ướt, mềm nhũn và nặng một cách khó chịu, thường là do nấu không đúng cách hoặc hấp thụ quá nhiều chất lỏng.
"The chicken was soggy and tasteless; I couldn't eat it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soggy chicken".
