(Top Banner Ad)
crush resistance
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Vật liệu học

crush resistance

UK: /ˈkrʌʃ rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈkrʌʃ rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống nghiền độ bền nghiền khả năng chịu lực nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material or object to withstand pressure or force without being crushed or deformed.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu hoặc vật thể chống lại áp lực hoặc lực tác động mà không bị nghiền nát hoặc biến dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new alloy exhibits superior crush resistance compared to traditional materials."

    "Hợp kim mới thể hiện khả năng chống nghiền vượt trội so với các vật liệu truyền thống."

  • "The shipping container is designed with high crush resistance to protect its contents."

    "Container vận chuyển được thiết kế với khả năng chống nghiền cao để bảo vệ hàng hóa bên trong."

  • "The crush resistance of the helmet is crucial for protecting the wearer's head in an accident."

    "Khả năng chống nghiền của mũ bảo hiểm là rất quan trọng để bảo vệ đầu của người đội trong tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crush nghiền nát, ép
Noun resistance sự chống cự, sức kháng cự
Adjective resistant có khả năng chống lại

Synonyms

compressive strength (độ bền nén)resistance to compression (khả năng chống nén)

Antonyms

vulnerability to crushing (dễ bị nghiền nát)

Related Words

tensile strength (độ bền kéo)yield strength (giới hạn chảy)impact resistance (khả năng chống va đập)

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
crush resistance

Nguồn gốc của 'crush resistance'

Cụm từ 'crush resistance' khá hiện đại, kết hợp từ động từ 'crush' (nghĩa là nghiền nát, ép) và danh từ 'resistance' (nghĩa là sự chống lại). Nó mô tả khả năng của một vật liệu chống lại việc bị nghiền nát hoặc biến dạng dưới áp lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và vật liệu học để mô tả khả năng chịu tải của vật liệu. Nó liên quan đến độ bền nén và khả năng chống lại sự biến dạng vĩnh viễn dưới áp lực. Không nên nhầm lẫn với 'impact resistance' (khả năng chống va đập), đề cập đến khả năng chống lại lực tác động mạnh trong thời gian ngắn.

Prepositions

to against

* 'Crush resistance to': Chỉ khả năng chống lại áp lực cụ thể. Ví dụ: 'This material has high crush resistance to deformation.'
* 'Crush resistance against': Chỉ khả năng chống lại một lực tác động. Ví dụ: 'The packaging provides excellent crush resistance against heavy loads.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crush resistance
  • high crush resistance
    (khả năng chống nghiền nát cao)
  • low crush resistance
    (khả năng chống nghiền nát thấp)
  • excellent crush resistance
    (khả năng chống nghiền nát tuyệt vời)
Noun + crush resistance
  • material crush resistance
    (khả năng chống nghiền nát của vật liệu)
  • pipe crush resistance
    (khả năng chống nghiền nát của ống)
Verb + crush resistance
  • improve crush resistance
    (cải thiện khả năng chống nghiền nát)
  • test crush resistance
    (kiểm tra khả năng chống nghiền nát)
  • increase crush resistance
    (tăng khả năng chống nghiền nát)

Idioms

  • Stand one's ground

    giữ vững lập trường, không nhượng bộ (tương tự như chống lại áp lực)

    "Despite the criticism, she stood her ground and defended her beliefs."

    (Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và bảo vệ niềm tin của mình.)

  • Hold firm

    giữ vững, không bị lay chuyển (tương tự như duy trì khả năng chống chịu)

    "The company is holding firm despite the economic downturn."

    (Công ty vẫn giữ vững vị thế mặc dù kinh tế suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crush resistance

Noun
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu hoặc vật thể chống lại áp lực hoặc lực tác động mà không bị nghiền nát hoặc biến dạng.

"The new alloy exhibits superior crush resistance compared to traditional materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This phone case, known for its durability, boasts impressive crush resistance.
Chiếc ốp điện thoại này, nổi tiếng về độ bền, có khả năng chống va đập ấn tượng.
Phủ định
Despite expectations, the material, lacking the necessary polymers, showed no crush resistance.
Mặc dù được kỳ vọng, vật liệu này, thiếu các polyme cần thiết, không cho thấy khả năng chống va đập.
Nghi vấn
Considering its composition, does this new alloy, supposedly stronger, truly offer significant crush resistance?
Xét về thành phần của nó, hợp kim mới này, được cho là mạnh hơn, có thực sự mang lại khả năng chống va đập đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crush resistance".

Ứng dụng trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật xây dựng và vật liệu, 'crush resistance' là một yếu tố quan trọng để đảm bảo độ bền và an toàn của công trình. Các vật liệu có khả năng chống nghiền nát cao được ưu tiên sử dụng trong các công trình chịu tải trọng lớn.

Vai trò trong sản xuất

Trong sản xuất đóng gói, 'crush resistance' của thùng carton hoặc vật liệu đóng gói khác rất quan trọng để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.