(Top Banner Ad)
crushing force
B2
Noun Phrase B2 Vật lý, Kỹ thuật

crushing force

UK: /ˈkrʌʃɪŋ fɔːs/ • US: /ˈkrʌʃɪŋ fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực nghiền lực ép nghiền lực nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An immense force that severely compresses or destroys something.

Vietnamese Meaning

Một lực cực lớn nén hoặc phá hủy một vật gì đó một cách nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submarine was destroyed under the crushing force of the deep sea."

    "Tàu ngầm đã bị phá hủy dưới lực nghiền khủng khiếp của biển sâu."

  • "The machine exerted a crushing force on the metal sheets."

    "Cái máy tạo ra một lực nghiền lên các tấm kim loại."

  • "The diver felt the crushing force as he descended deeper."

    "Người thợ lặn cảm thấy lực nghiền khi anh ta lặn xuống sâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to crush nghiền nát, đè bẹp, làm tan nát (nghĩa bóng)
Adjective crushing có tính chất áp đảo, tàn khốc, làm suy sụp
Noun crush sự nghiền nát; (nghĩa lóng) người mình thầm thích
Adjective crushed bị nghiền nát, bị suy sụp tinh thần
Noun crusher máy nghiền, người/vật gây ra sự nghiền nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cruissir (for crush)
Latin
fortis (for force)
Old French
force
Middle English
crushen, force
Modern English
crushing force

Nguồn gốc tượng thanh của 'Crush'

Từ 'crush' trong tiếng Anh được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cruissir', có nghĩa là 'nghiến răng, va chạm, làm vỡ'. Đây là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một thứ gì đó bị nghiền nát hoặc vỡ vụn. Hãy tưởng tượng âm thanh 'cr-uu-shhh' khi bạn giẫm lên một chiếc lá khô – đó chính là cảm giác mà từ này muốn truyền tải.

Sức mạnh La Mã trong 'Force'

Từ 'force' có một lịch sử oai hùng, bắt nguồn từ từ 'fortis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mạnh mẽ, dũng cảm'. Đây là từ dùng để mô tả sức mạnh của các chiến binh và công trình La Mã. Qua tiếng Pháp cổ, 'force' du nhập vào tiếng Anh, mang theo cả ý nghĩa về sức mạnh thể chất lẫn quyền lực và sự ép buộc.

Usage Note

Cụm từ 'crushing force' thường được sử dụng để mô tả một lực có sức mạnh hủy diệt lớn, có khả năng nghiền nát, bóp méo hoặc phá hủy hoàn toàn vật thể chịu tác động. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào sức mạnh áp đảo và hậu quả tàn khốc mà lực này gây ra.

Prepositions

under of

‘Under crushing force’ miêu tả trạng thái bị tác động bởi lực nghiền. ‘Crushing force of’ miêu tả nguồn gốc/xuất phát của lực nghiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crushing force
  • immense crushing force
    (lực nghiền khủng khiếp, cực lớn)
  • overwhelming crushing force
    (lực đè bẹp mang tính áp đảo)
  • irresistible crushing force
    (lực nghiền không thể chống cự nổi)
Verb + crushing force
  • apply a crushing force
    (tác dụng một lực nghiền)
  • withstand a crushing force
    (chịu được, chống lại một lực nghiền)
  • exert a crushing force
    (gây ra, tạo ra một lực nghiền)

Idioms

  • a crushing blow

    một đòn giáng mạnh, một cú sốc lớn (gây thất vọng, suy sụp)

    "Losing his job was a crushing blow to his confidence."

    (Việc mất việc là một đòn giáng mạnh vào sự tự tin của anh ấy.)

  • under the crushing weight of something

    dưới sức nặng đè bẹp của (trách nhiệm, nợ nần, kỳ vọng...)

    "The small business collapsed under the crushing weight of debt."

    (Doanh nghiệp nhỏ đã sụp đổ dưới sức nặng đè bẹp của nợ nần.)

  • a crushing defeat

    một thất bại thảm hại, một trận thua tan tác

    "The team suffered a crushing defeat, losing 10-0."

    (Đội bóng đã phải chịu một thất bại thảm hại với tỷ số 10-0.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crushing force

Noun Phrase
Lật mặt

Một lực cực lớn nén hoặc phá hủy một vật gì đó một cách nghiêm trọng.

"The submarine was destroyed under the crushing force of the deep sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the machine applied crushing force, the metal sheet deformed significantly.
Bởi vì máy móc tác dụng một lực nghiền, tấm kim loại bị biến dạng đáng kể.
Phủ định
Unless the crushing force is reduced, the structure will not be stable.
Trừ khi lực nghiền được giảm bớt, cấu trúc sẽ không ổn định.
Nghi vấn
If the crushing force is too great, will the building collapse?
Nếu lực nghiền quá lớn, tòa nhà có sụp đổ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine can crush metal with ease.
Cái máy có thể nghiền nát kim loại một cách dễ dàng.
Phủ định
The pressure didn't crush the container.
Áp lực đã không nghiền nát cái thùng chứa.
Nghi vấn
Will the falling rocks crush the car?
Những tảng đá rơi xuống có nghiền nát chiếc xe không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine will exert a crushing force on the metal.
Máy sẽ tạo ra một lực nghiền lên kim loại.
Phủ định
The earthquake is not going to crush the building completely; some parts will remain.
Trận động đất sẽ không nghiền nát tòa nhà hoàn toàn; một số phần sẽ còn lại.
Nghi vấn
Will the sheer crushing force of the glacier reshape the valley over time?
Liệu lực nghiền tuyệt đối của sông băng có định hình lại thung lũng theo thời gian không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's resistance to the crushing force was impressive.
Sức chống chịu của tòa nhà đối với lực nghiền rất ấn tượng.
Phủ định
The toy car's plastic couldn't withstand the crushing force; it broke.
Nhựa của chiếc xe đồ chơi không thể chịu được lực nghiền; nó đã vỡ.
Nghi vấn
Was the metal's deformation due to the crushing force applied?
Sự biến dạng của kim loại có phải là do lực nghiền tác dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crushing force".

Ẩn dụ về Áp lực Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'crushing force' thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả các áp lực vô hình nhưng có sức tàn phá lớn trong xã hội, chẳng hạn như 'sức ép của chủ nghĩa tư bản' (the crushing force of capitalism) hay 'sức nặng của sự kỳ vọng' (the crushing force of expectation). Nó thể hiện cảm giác bị đè nén, bất lực trước một hệ thống hoặc một thế lực lớn hơn.

Thử nghiệm Sức bền Vật liệu

Trong kỹ thuật và khoa học vật liệu, 'crushing force' (lực nén) là một thông số kỹ thuật cực kỳ quan trọng. Các kỹ sư phải tính toán chính xác lực nghiền mà một cây cầu, một tòa nhà, hay một chiếc xe có thể chịu được để đảm bảo an toàn. Các video 'thử nghiệm sức chịu đựng' (stress test) trên YouTube, nơi đồ vật bị máy ép thủy lực nghiền nát, đã trở thành một hình thức giải trí phổ biến, cho thấy sự tò mò của con người về sức mạnh và sự hủy diệt.