crushing force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lực cực lớn nén hoặc phá hủy một vật gì đó một cách nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The submarine was destroyed under the crushing force of the deep sea."
"Tàu ngầm đã bị phá hủy dưới lực nghiền khủng khiếp của biển sâu."
-
"The machine exerted a crushing force on the metal sheets."
"Cái máy tạo ra một lực nghiền lên các tấm kim loại."
-
"The diver felt the crushing force as he descended deeper."
"Người thợ lặn cảm thấy lực nghiền khi anh ta lặn xuống sâu hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to crush | nghiền nát, đè bẹp, làm tan nát (nghĩa bóng) |
| Adjective | crushing | có tính chất áp đảo, tàn khốc, làm suy sụp |
| Noun | crush | sự nghiền nát; (nghĩa lóng) người mình thầm thích |
| Adjective | crushed | bị nghiền nát, bị suy sụp tinh thần |
| Noun | crusher | máy nghiền, người/vật gây ra sự nghiền nát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'crushing force' thường được sử dụng để mô tả một lực có sức mạnh hủy diệt lớn, có khả năng nghiền nát, bóp méo hoặc phá hủy hoàn toàn vật thể chịu tác động. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào sức mạnh áp đảo và hậu quả tàn khốc mà lực này gây ra.
Prepositions
‘Under crushing force’ miêu tả trạng thái bị tác động bởi lực nghiền. ‘Crushing force of’ miêu tả nguồn gốc/xuất phát của lực nghiền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immense crushing force (lực nghiền khủng khiếp, cực lớn)
-
overwhelming crushing force (lực đè bẹp mang tính áp đảo)
-
irresistible crushing force (lực nghiền không thể chống cự nổi)
-
apply a crushing force (tác dụng một lực nghiền)
-
withstand a crushing force (chịu được, chống lại một lực nghiền)
-
exert a crushing force (gây ra, tạo ra một lực nghiền)
Idioms
-
a crushing blow
một đòn giáng mạnh, một cú sốc lớn (gây thất vọng, suy sụp)
"Losing his job was a crushing blow to his confidence."
(Việc mất việc là một đòn giáng mạnh vào sự tự tin của anh ấy.)
-
under the crushing weight of something
dưới sức nặng đè bẹp của (trách nhiệm, nợ nần, kỳ vọng...)
"The small business collapsed under the crushing weight of debt."
(Doanh nghiệp nhỏ đã sụp đổ dưới sức nặng đè bẹp của nợ nần.)
-
a crushing defeat
một thất bại thảm hại, một trận thua tan tác
"The team suffered a crushing defeat, losing 10-0."
(Đội bóng đã phải chịu một thất bại thảm hại với tỷ số 10-0.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crushing force
Noun PhraseMột lực cực lớn nén hoặc phá hủy một vật gì đó một cách nghiêm trọng.
"The submarine was destroyed under the crushing force of the deep sea."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the machine applied crushing force, the metal sheet deformed significantly. |
Bởi vì máy móc tác dụng một lực nghiền, tấm kim loại bị biến dạng đáng kể. |
| Phủ định | Unless the crushing force is reduced, the structure will not be stable. |
Trừ khi lực nghiền được giảm bớt, cấu trúc sẽ không ổn định. |
| Nghi vấn | If the crushing force is too great, will the building collapse? |
Nếu lực nghiền quá lớn, tòa nhà có sụp đổ không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine can crush metal with ease. |
Cái máy có thể nghiền nát kim loại một cách dễ dàng. |
| Phủ định | The pressure didn't crush the container. |
Áp lực đã không nghiền nát cái thùng chứa. |
| Nghi vấn | Will the falling rocks crush the car? |
Những tảng đá rơi xuống có nghiền nát chiếc xe không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine will exert a crushing force on the metal. |
Máy sẽ tạo ra một lực nghiền lên kim loại. |
| Phủ định | The earthquake is not going to crush the building completely; some parts will remain. |
Trận động đất sẽ không nghiền nát tòa nhà hoàn toàn; một số phần sẽ còn lại. |
| Nghi vấn | Will the sheer crushing force of the glacier reshape the valley over time? |
Liệu lực nghiền tuyệt đối của sông băng có định hình lại thung lũng theo thời gian không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building's resistance to the crushing force was impressive. |
Sức chống chịu của tòa nhà đối với lực nghiền rất ấn tượng. |
| Phủ định | The toy car's plastic couldn't withstand the crushing force; it broke. |
Nhựa của chiếc xe đồ chơi không thể chịu được lực nghiền; nó đã vỡ. |
| Nghi vấn | Was the metal's deformation due to the crushing force applied? |
Sự biến dạng của kim loại có phải là do lực nghiền tác dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crushing force".
