(Top Banner Ad)
weak force
C1
Danh từ C1 Vật lý

weak force

UK: /ˈwiːk ˈfɔːs/ • US: /ˈwiːk ˈfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the four fundamental forces in nature, responsible for radioactive decay and neutrino interactions. It is weaker than the strong force and electromagnetic force, but stronger than gravity.

Vietnamese Meaning

Một trong bốn lực cơ bản trong tự nhiên, chịu trách nhiệm cho sự phân rã phóng xạ và các tương tác neutrino. Nó yếu hơn lực mạnh và lực điện từ, nhưng mạnh hơn lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weak force is responsible for the decay of neutrons into protons."

    "Lực yếu chịu trách nhiệm cho sự phân rã của neutron thành proton."

  • "The weak force plays a crucial role in nuclear fusion within stars."

    "Lực yếu đóng vai trò quan trọng trong phản ứng tổng hợp hạt nhân bên trong các ngôi sao."

  • "Understanding the weak force is essential for comprehending the behavior of subatomic particles."

    "Hiểu về lực yếu là điều cần thiết để nắm bắt hành vi của các hạt hạ nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weakness Sự yếu đuối, điểm yếu
Adjective weak Yếu đuối
Adverb weakly Một cách yếu ớt

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
weak force

Nguồn gốc của 'weak force'

Thuật ngữ 'weak force' (lực yếu) xuất hiện trong lĩnh vực vật lý hạt nhân. Nó được đặt tên như vậy vì cường độ của nó yếu hơn so với lực mạnh và lực điện từ. Lực yếu chịu trách nhiệm cho sự phân rã phóng xạ của các hạt hạ nguyên tử.

Usage Note

Lực yếu là một trong những lực cơ bản của tự nhiên, cùng với lực mạnh, lực điện từ và lực hấp dẫn. Nó đóng vai trò quan trọng trong sự phân rã beta của hạt nhân nguyên tử và các phản ứng hạt nhân khác. 'Weak' ở đây chỉ độ mạnh tương đối so với các lực khác, không có nghĩa là nó không quan trọng.

Prepositions

of

Khi nói về đặc điểm hoặc vai trò của lực yếu, ta có thể dùng 'of'. Ví dụ: 'The effects of the weak force'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak force
  • fundamental fundamental weak force
    (lực yếu cơ bản)
  • nuclear nuclear weak force
    (lực yếu hạt nhân)
Verb + weak force
  • mediate mediate the weak force
    (truyền tải lực yếu)
  • experience experience the weak force
    (trải nghiệm lực yếu)

Idioms

  • Not be someone's strong suit

    Không phải là điểm mạnh của ai đó

    "Physics is not my strong suit."

    (Vật lý không phải là điểm mạnh của tôi.)

  • A weak argument

    Một lập luận yếu

    "That's a very weak argument."

    (Đó là một lập luận rất yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak force

Danh từ
Lật mặt

Một trong bốn lực cơ bản trong tự nhiên, chịu trách nhiệm cho sự phân rã phóng xạ và các tương tác neutrino. Nó yếu hơn lực mạnh và lực điện từ, nhưng mạnh hơn lực hấp dẫn.

"The weak force is responsible for the decay of neutrons into protons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak force".

Bốn lực cơ bản trong vũ trụ

Trong vật lý, có bốn lực cơ bản được biết đến: lực hấp dẫn, lực điện từ, lực mạnh và lực yếu. Lực yếu đóng vai trò quan trọng trong sự phân rã của các hạt và các quá trình hạt nhân khác.