push away
Verb (Phrasal Verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Push away'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tạo khoảng cách, có thể là về mặt vật lý hoặc cảm xúc, giữa bản thân và ai đó hoặc cái gì đó.
Definition (English Meaning)
To create distance, either physical or emotional, between yourself and someone or something.
Ví dụ Thực tế với 'Push away'
-
"He tends to push people away when they get too close."
"Anh ấy có xu hướng đẩy mọi người ra xa khi họ trở nên quá gần gũi."
-
"The government is pushing away foreign investment with its new policies."
"Chính phủ đang đẩy lùi đầu tư nước ngoài bằng các chính sách mới của mình."
-
"He pushed away his plate of food, saying he wasn't hungry."
"Anh ấy đẩy đĩa thức ăn ra, nói rằng anh ấy không đói."
Từ loại & Từ liên quan của 'Push away'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: push away
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Push away'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm động từ 'push away' thường mang ý nghĩa từ chối, xua đuổi hoặc tạo khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, có thể do sợ hãi, không tin tưởng hoặc muốn tự bảo vệ. Nó có thể ám chỉ cả hành động chủ động (chủ động xua đuổi) hoặc một quá trình dần dần (tạo khoảng cách theo thời gian). Cần phân biệt với 'push back' (phản đối, chống lại) và 'shove away' (đẩy mạnh ra xa).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Push away'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She always pushes him away when he tries to get close.
|
Cô ấy luôn đẩy anh ấy ra khi anh ấy cố gắng đến gần. |
| Phủ định |
I will not push you away, no matter what happens.
|
Tôi sẽ không đẩy bạn ra, bất kể điều gì xảy ra. |
| Nghi vấn |
Did they push it away because it was too heavy?
|
Họ đã đẩy nó ra vì nó quá nặng phải không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will push away anyone who tries to help her.
|
Cô ấy sẽ đẩy bất cứ ai cố gắng giúp đỡ cô ấy ra xa. |
| Phủ định |
They are not going to push away this opportunity.
|
Họ sẽ không bỏ lỡ cơ hội này. |
| Nghi vấn |
Will he push away his feelings for her?
|
Liệu anh ấy có kìm nén tình cảm của mình dành cho cô ấy không? |