(Top Banner Ad)
push away
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

push away

UK: /pʊʃ əˈweɪ/ • US: /pʊʃ əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy ra xa xua đuổi từ chối khước từ tạo khoảng cách xa lánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create distance, either physical or emotional, between yourself and someone or something.

Vietnamese Meaning

Tạo khoảng cách, có thể là về mặt vật lý hoặc cảm xúc, giữa bản thân và ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to push people away when they get too close."

    "Anh ấy có xu hướng đẩy mọi người ra xa khi họ trở nên quá gần gũi."

  • "The government is pushing away foreign investment with its new policies."

    "Chính phủ đang đẩy lùi đầu tư nước ngoài bằng các chính sách mới của mình."

  • "He pushed away his plate of food, saying he wasn't hungry."

    "Anh ấy đẩy đĩa thức ăn ra, nói rằng anh ấy không đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun push sự đẩy, cú đẩy
Noun pusher người đẩy, kẻ buôn ma túy (nghĩa lóng)
Adjective pushy thô lỗ, hay thúc ép, quá thẳng thắn
Noun push-up bài tập chống đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pyssan
Old English
aweg
Modern English
push away

Nguồn gốc của 'push away'

'Push away' là một cụm động từ được tạo thành từ động từ 'push' (đẩy) và trạng từ 'away' (ra xa). 'Push' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pyssan' và tiếng Pháp cổ 'pousser', đều mang nghĩa là đẩy. 'Away' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'aweg', nghĩa là 'trên đường đi' hoặc 'từ một nơi nào đó'. Ban đầu, 'push away' mô tả hành động đẩy một vật thể hoặc người ra xa về mặt vật lý. Dần dần, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả việc tạo khoảng cách, xa lánh, hoặc từ chối ai đó/điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Usage Note

Cụm động từ 'push away' thường mang ý nghĩa từ chối, xua đuổi hoặc tạo khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, có thể do sợ hãi, không tin tưởng hoặc muốn tự bảo vệ. Nó có thể ám chỉ cả hành động chủ động (chủ động xua đuổi) hoặc một quá trình dần dần (tạo khoảng cách theo thời gian). Cần phân biệt với 'push back' (phản đối, chống lại) và 'shove away' (đẩy mạnh ra xa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + push away
  • gently gently push away
    (nhẹ nhàng đẩy ra)
  • aggressively aggressively push away
    (hung hăng đẩy ra)
  • completely completely push away
    (đẩy ra hoàn toàn, hoàn toàn xa lánh)
Noun (object) + push away
  • push people push people away
    (xa lánh mọi người, đẩy mọi người ra xa)
  • push help push help away
    (từ chối sự giúp đỡ)
  • push opportunities push opportunities away
    (đẩy lùi, bỏ lỡ cơ hội)
Noun (subject) + push away
  • fear fear pushes away
    (nỗi sợ khiến ai đó xa lánh)
  • actions actions push away
    (hành động khiến ai đó xa lánh)

Idioms

  • push someone away

    xa lánh, đẩy ai đó ra xa (về mặt cảm xúc, mối quan hệ)

    "He tends to push people away when he's stressed."

    (Anh ấy có xu hướng xa lánh mọi người khi căng thẳng.)

  • push away an idea/feeling

    gạt bỏ, xua đuổi một ý nghĩ/cảm xúc

    "She tried to push away the negative thoughts."

    (Cô ấy cố gắng gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực.)

  • push away from the table/desk

    đẩy ghế lùi lại khỏi bàn (để đứng dậy hoặc tạo không gian)

    "After finishing his meal, he pushed away from the table."

    (Sau khi ăn xong, anh ấy đẩy ghế lùi ra khỏi bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push away

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tạo khoảng cách, có thể là về mặt vật lý hoặc cảm xúc, giữa bản thân và ai đó hoặc cái gì đó.

"He tends to push people away when they get too close."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always pushes him away when he tries to get close.
Cô ấy luôn đẩy anh ấy ra khi anh ấy cố gắng đến gần.
Phủ định
I will not push you away, no matter what happens.
Tôi sẽ không đẩy bạn ra, bất kể điều gì xảy ra.
Nghi vấn
Did they push it away because it was too heavy?
Họ đã đẩy nó ra vì nó quá nặng phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will push away anyone who tries to help her.
Cô ấy sẽ đẩy bất cứ ai cố gắng giúp đỡ cô ấy ra xa.
Phủ định
They are not going to push away this opportunity.
Họ sẽ không bỏ lỡ cơ hội này.
Nghi vấn
Will he push away his feelings for her?
Liệu anh ấy có kìm nén tình cảm của mình dành cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push away".

Không gian cá nhân và ranh giới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Hành động 'push away' về mặt vật lý có thể là một cách để thiết lập hoặc bảo vệ không gian cá nhân của một người. Về mặt xã hội, 'pushing someone away' (xa lánh ai đó) thường được hiểu là việc đặt ra ranh giới cảm xúc hoặc thể hiện mong muốn có khoảng cách trong mối quan hệ.

Cơ chế phòng thủ cảm xúc

'Pushing people away' thường được nhận thức là một cơ chế phòng thủ tâm lý. Những người sợ tổn thương, sợ sự thân mật hoặc không muốn thể hiện sự yếu đuối có thể vô thức đẩy những người thân yêu ra xa. Điều này là một chủ đề phổ biến trong tâm lý học và các mối quan hệ cá nhân ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây.