(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ push away
B1

push away

Verb (Phrasal Verb)

Nghĩa tiếng Việt

đẩy ra xa xua đuổi từ chối khước từ tạo khoảng cách xa lánh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Push away'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tạo khoảng cách, có thể là về mặt vật lý hoặc cảm xúc, giữa bản thân và ai đó hoặc cái gì đó.

Definition (English Meaning)

To create distance, either physical or emotional, between yourself and someone or something.

Ví dụ Thực tế với 'Push away'

  • "He tends to push people away when they get too close."

    "Anh ấy có xu hướng đẩy mọi người ra xa khi họ trở nên quá gần gũi."

  • "The government is pushing away foreign investment with its new policies."

    "Chính phủ đang đẩy lùi đầu tư nước ngoài bằng các chính sách mới của mình."

  • "He pushed away his plate of food, saying he wasn't hungry."

    "Anh ấy đẩy đĩa thức ăn ra, nói rằng anh ấy không đói."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Push away'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: push away
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

embrace(ôm lấy, chấp nhận)
accept(chấp nhận)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Push away'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ 'push away' thường mang ý nghĩa từ chối, xua đuổi hoặc tạo khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, có thể do sợ hãi, không tin tưởng hoặc muốn tự bảo vệ. Nó có thể ám chỉ cả hành động chủ động (chủ động xua đuổi) hoặc một quá trình dần dần (tạo khoảng cách theo thời gian). Cần phân biệt với 'push back' (phản đối, chống lại) và 'shove away' (đẩy mạnh ra xa).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Push away'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always pushes him away when he tries to get close.
Cô ấy luôn đẩy anh ấy ra khi anh ấy cố gắng đến gần.
Phủ định
I will not push you away, no matter what happens.
Tôi sẽ không đẩy bạn ra, bất kể điều gì xảy ra.
Nghi vấn
Did they push it away because it was too heavy?
Họ đã đẩy nó ra vì nó quá nặng phải không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will push away anyone who tries to help her.
Cô ấy sẽ đẩy bất cứ ai cố gắng giúp đỡ cô ấy ra xa.
Phủ định
They are not going to push away this opportunity.
Họ sẽ không bỏ lỡ cơ hội này.
Nghi vấn
Will he push away his feelings for her?
Liệu anh ấy có kìm nén tình cảm của mình dành cho cô ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)