cueing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of giving a cue or signal.
Vietnamese Meaning
Hành động đưa ra một gợi ý, tín hiệu hoặc dấu hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used cueing to help the students remember the steps in the math problem."
"Giáo viên đã sử dụng việc đưa ra gợi ý để giúp học sinh nhớ các bước trong bài toán."
-
"The director used hand gestures for cueing the actors."
"Đạo diễn đã sử dụng cử chỉ tay để ra hiệu cho các diễn viên."
-
"Effective cueing is important for successful learning."
"Việc đưa ra gợi ý hiệu quả là rất quan trọng để học tập thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ "cueing" thường chỉ quá trình hoặc hành động đưa ra các tín hiệu hoặc gợi ý, giúp ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động hoặc nhớ lại thông tin. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục đến biểu diễn nghệ thuật.
Trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục, "cueing" thường đề cập đến việc sử dụng các gợi ý hoặc dấu hiệu để kích hoạt trí nhớ hoặc cải thiện hiệu suất. Ví dụ, một người có thể sử dụng "visual cueing" (gợi ý bằng hình ảnh) để giúp người khác nhớ đường đi, hoặc "verbal cueing" (gợi ý bằng lời nói) để giúp một diễn viên nhớ lời thoại.
Prepositions
Ví dụ: "cueing in" thường liên quan đến việc cung cấp tín hiệu để bắt đầu một hành động hoặc tham gia vào một hoạt động. "Cueing for" có thể chỉ việc chuẩn bị hoặc đưa ra các tín hiệu cho một sự kiện hoặc tình huống sắp tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visual cueing (việc ra tín hiệu bằng hình ảnh)
-
auditory cueing (việc ra tín hiệu bằng âm thanh)
-
subtle cueing (sự ra hiệu, gợi ý một cách tinh tế)
-
non-verbal cueing (sự ra tín hiệu phi ngôn ngữ (không dùng lời nói))
-
rely on cueing (phụ thuộc vào việc ra hiệu/nhắc bài)
-
respond to cueing (phản hồi, đáp lại tín hiệu)
-
require cueing (yêu cầu, đòi hỏi phải có sự nhắc bài/ra hiệu)
Idioms
-
cueing someone in on something
Cung cấp cho ai đó thông tin cần thiết hoặc gợi ý về một điều gì đó họ chưa biết.
"Before the presentation, I spent five minutes cueing the new team member in on our strategy."
(Trước buổi thuyết trình, tôi đã dành năm phút để gợi ý cho thành viên mới trong nhóm về chiến lược của chúng tôi.)
-
the subtle art of cueing
Nghệ thuật ra hiệu hoặc gợi ý một cách tinh tế, khéo léo mà không quá lộ liễu.
"A good teacher masters the subtle art of cueing to help students find the answers themselves."
(Một giáo viên giỏi phải nắm vững nghệ thuật gợi ý tinh tế để giúp học sinh tự tìm ra câu trả lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cueing
Noun (Danh từ)Hành động đưa ra một gợi ý, tín hiệu hoặc dấu hiệu.
"The teacher used cueing to help the students remember the steps in the math problem."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher was cueing the students subtly, wasn't she? |
Giáo viên đang ra hiệu cho học sinh một cách tế nhị, phải không? |
| Phủ định | There isn't much cueing in this play, is there? |
Không có nhiều sự gợi ý trong vở kịch này, phải không? |
| Nghi vấn | They are cueing the actors, aren't they? |
Họ đang ra hiệu cho các diễn viên, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cueing".
