(Top Banner Ad)
cueing
B2
Noun (Danh từ) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

cueing

UK: /ˈkjuːɪŋ/ • US: /ˈkjuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự gợi ý sự ra hiệu sự nhắc tuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving a cue or signal.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa ra một gợi ý, tín hiệu hoặc dấu hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used cueing to help the students remember the steps in the math problem."

    "Giáo viên đã sử dụng việc đưa ra gợi ý để giúp học sinh nhớ các bước trong bài toán."

  • "The director used hand gestures for cueing the actors."

    "Đạo diễn đã sử dụng cử chỉ tay để ra hiệu cho các diễn viên."

  • "Effective cueing is important for successful learning."

    "Việc đưa ra gợi ý hiệu quả là rất quan trọng để học tập thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cue Ra hiệu, cung cấp tín hiệu hoặc lời nhắc.
Noun cue Tín hiệu, lời nhắc (trong sân khấu, phim ảnh); cây cơ (trong bi-a).
Gerund/Participle cueing Sự/hành động ra hiệu, nhắc bài.
Verb to miscue Ra hiệu sai; đánh bi-a hụt.
Noun miscue Sự ra hiệu sai; cú đánh bi-a hụt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quando ('when')
English Abbreviation
Q
Early Modern English
cue
Modern English
cueing

Chữ 'Q' Bí Ẩn trên Sân Khấu

Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ 'cue' (tín hiệu) bắt nguồn từ nhà hát. Người ta tin rằng các nhà quản lý sân khấu xưa kia đã viết chữ 'Q'—viết tắt của từ Latin 'quando' có nghĩa là 'khi nào'—lên kịch bản để báo cho diễn viên biết khi nào đến lượt họ nói hoặc hành động. Theo thời gian, cách phát âm của chữ 'Q' đã trở thành từ 'cue' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Danh từ "cueing" thường chỉ quá trình hoặc hành động đưa ra các tín hiệu hoặc gợi ý, giúp ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động hoặc nhớ lại thông tin. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục đến biểu diễn nghệ thuật.
Trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục, "cueing" thường đề cập đến việc sử dụng các gợi ý hoặc dấu hiệu để kích hoạt trí nhớ hoặc cải thiện hiệu suất. Ví dụ, một người có thể sử dụng "visual cueing" (gợi ý bằng hình ảnh) để giúp người khác nhớ đường đi, hoặc "verbal cueing" (gợi ý bằng lời nói) để giúp một diễn viên nhớ lời thoại.

Prepositions

in for

Ví dụ: "cueing in" thường liên quan đến việc cung cấp tín hiệu để bắt đầu một hành động hoặc tham gia vào một hoạt động. "Cueing for" có thể chỉ việc chuẩn bị hoặc đưa ra các tín hiệu cho một sự kiện hoặc tình huống sắp tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cueing
  • visual cueing
    (việc ra tín hiệu bằng hình ảnh)
  • auditory cueing
    (việc ra tín hiệu bằng âm thanh)
  • subtle cueing
    (sự ra hiệu, gợi ý một cách tinh tế)
  • non-verbal cueing
    (sự ra tín hiệu phi ngôn ngữ (không dùng lời nói))
Verb + cueing
  • rely on cueing
    (phụ thuộc vào việc ra hiệu/nhắc bài)
  • respond to cueing
    (phản hồi, đáp lại tín hiệu)
  • require cueing
    (yêu cầu, đòi hỏi phải có sự nhắc bài/ra hiệu)

Idioms

  • cueing someone in on something

    Cung cấp cho ai đó thông tin cần thiết hoặc gợi ý về một điều gì đó họ chưa biết.

    "Before the presentation, I spent five minutes cueing the new team member in on our strategy."

    (Trước buổi thuyết trình, tôi đã dành năm phút để gợi ý cho thành viên mới trong nhóm về chiến lược của chúng tôi.)

  • the subtle art of cueing

    Nghệ thuật ra hiệu hoặc gợi ý một cách tinh tế, khéo léo mà không quá lộ liễu.

    "A good teacher masters the subtle art of cueing to help students find the answers themselves."

    (Một giáo viên giỏi phải nắm vững nghệ thuật gợi ý tinh tế để giúp học sinh tự tìm ra câu trả lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cueing

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Hành động đưa ra một gợi ý, tín hiệu hoặc dấu hiệu.

"The teacher used cueing to help the students remember the steps in the math problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher was cueing the students subtly, wasn't she?
Giáo viên đang ra hiệu cho học sinh một cách tế nhị, phải không?
Phủ định
There isn't much cueing in this play, is there?
Không có nhiều sự gợi ý trong vở kịch này, phải không?
Nghi vấn
They are cueing the actors, aren't they?
Họ đang ra hiệu cho các diễn viên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cueing".

Người Nhắc Tuồng trong Sân Khấu Phương Tây

Trong sân khấu và opera phương Tây, có một vị trí chuyên nghiệp gọi là 'prompter'. Người này ngồi ở một vị trí khuất tầm nhìn khán giả, thường là trong một chiếc hộp nhỏ phía trước sân khấu, và có nhiệm vụ 'cueing' (nhắc tuồng) cho các diễn viên nếu họ quên lời. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc ra tín hiệu chính xác và kịp thời trong nghệ thuật biểu diễn.

Tín Hiệu Xã Hội (Social Cueing)

Trong văn hóa phương Tây, 'social cueing' (việc ra tín hiệu xã hội) phi ngôn ngữ rất quan trọng trong giao tiếp. Các hành động như gật đầu khi lắng nghe, duy trì giao tiếp bằng mắt, hoặc hướng người về phía người nói đều là những tín hiệu cho thấy sự quan tâm và tôn trọng. Hiểu được những tín hiệu này giúp tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt hơn.