(Top Banner Ad)
prompting
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

prompting

UK: /ˈprɒmptɪŋ/ • US: /ˈprɑːmptɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thúc đẩy sự gợi ý sự khuyến khích nhắc nhở gợi ý (dưới dạng động từ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of prompting; assistance or encouragement.

Vietnamese Meaning

Hành động thúc đẩy; sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors needed prompting with their lines."

    "Các diễn viên cần được nhắc lời thoại của họ."

  • "The system requires user prompting at several stages."

    "Hệ thống yêu cầu người dùng nhập liệu ở một vài giai đoạn."

  • "AI prompting is used to generate text and images."

    "Prompting AI được sử dụng để tạo ra văn bản và hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prompt Nhắc nhở, thúc giục, khuyến khích (ai đó làm gì); gây ra, là nguyên nhân của cái gì
Adjective prompt Nhanh chóng, tức thì, không chậm trễ; sẵn sàng
Adverb promptly Một cách nhanh chóng, kịp thời, không chậm trễ
Noun prompt Lời nhắc, sự thúc giục; gợi ý (trong kịch); dấu nhắc (máy tính)
Noun promptness Sự nhanh chóng, sự đúng giờ, sự kịp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*em-
Latin
emere
Latin
promere
Latin
promptus
Old French
prompt
Middle English
prompt
Modern English
prompting

Nguồn gốc từ Latin: 'Mang ra ánh sáng'

Từ 'prompting' bắt nguồn từ gốc Latin 'promptus', có nghĩa là 'sẵn sàng', 'nhanh chóng'. 'Promptus' lại là dạng quá khứ phân từ của động từ 'promere', tức 'mang ra, đưa ra ánh sáng'. Ban đầu, nó gợi lên ý tưởng về việc làm cho thứ gì đó xuất hiện hoặc sẵn sàng một cách nhanh chóng, giống như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng để ai đó hành động hoặc giúp đỡ một điều gì đó phát sinh.

Usage Note

Trong vai trò danh từ, 'prompting' thường chỉ hành động kích hoạt, gợi ý, hoặc cung cấp sự giúp đỡ để một người hoặc một hệ thống thực hiện một hành động hoặc trả lời một câu hỏi. Nó mang ý nghĩa thúc đẩy một quá trình hoặc hành động nào đó.

Prepositions

for by

Khi dùng 'prompting for', nó chỉ sự thúc đẩy hoặc gợi ý để đạt được điều gì đó. Ví dụ: 'prompting for a response'. Khi dùng 'prompting by', nó chỉ ra rằng hành động thúc đẩy được thực hiện bởi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'prompting by a teacher'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prompting
  • gentle gentle prompting
    (sự nhắc nhở nhẹ nhàng)
  • constant constant prompting
    (sự nhắc nhở liên tục)
  • external external prompting
    (sự thúc đẩy từ bên ngoài)
  • sudden sudden prompting
    (sự thúc giục đột ngột)
Verb + prompting
  • require require prompting
    (đòi hỏi sự nhắc nhở)
  • need need prompting
    (cần được nhắc nhở)
  • respond to respond to prompting
    (phản ứng với sự nhắc nhở)
  • without without prompting
    (không cần nhắc nhở)
Noun + of + prompting
  • act act of prompting
    (hành động nhắc nhở/thúc giục)
  • power power of prompting
    (sức mạnh của sự thúc đẩy)

Idioms

  • at the prompting of someone/something

    theo sự thúc giục/nhắc nhở của ai đó/điều gì đó

    "She finally agreed to apply for the job at the prompting of her mentor."

    (Cô ấy cuối cùng đã đồng ý nộp đơn xin việc theo sự thúc giục của người cố vấn.)

  • without (any) prompting

    mà không cần bất kỳ sự nhắc nhở nào; tự nguyện

    "The children tidied up their toys without any prompting from their parents."

    (Bọn trẻ đã tự dọn dẹp đồ chơi mà không cần cha mẹ nhắc nhở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prompting

Danh từ
Lật mặt

Hành động thúc đẩy; sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.

"The actors needed prompting with their lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher, who was prompting the student, helped him understand the lesson better.
Giáo viên, người đang gợi ý cho học sinh, đã giúp em hiểu bài tốt hơn.
Phủ định
The student who needed prompting didn't ask for help, which was a mistake.
Học sinh, người cần được gợi ý, đã không hỏi sự giúp đỡ, đó là một sai lầm.
Nghi vấn
Is that the actor whose prompting was so subtle that the audience didn't even notice it?
Đó có phải là diễn viên có sự gợi ý tinh tế đến mức khán giả thậm chí không nhận ra?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always prompting me to finish my homework.
Anh ấy luôn thúc giục tôi hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
She does not need prompting to do her chores.
Cô ấy không cần ai nhắc nhở để làm việc nhà của mình.
Nghi vấn
Does the teacher keep prompting the students during the exam?
Giáo viên có liên tục nhắc nhở học sinh trong suốt kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompting".

Vai trò trong giáo dục và học tập

Trong giáo dục, 'prompting' là một kỹ thuật sư phạm quan trọng, đặc biệt đối với trẻ nhỏ hoặc người học có nhu cầu đặc biệt. Nó liên quan đến việc cung cấp gợi ý, tín hiệu hoặc sự hỗ trợ để giúp học sinh đưa ra câu trả lời đúng hoặc thực hiện một hành động. Mục tiêu là dần dần giảm bớt sự nhắc nhở ('fading') để học sinh có thể tự làm được.

Người nhắc tuồng (Prompter) trong sân khấu

Trong kịch nghệ và các buổi biểu diễn sân khấu, 'prompter' là người có nhiệm vụ nhắc thoại cho diễn viên khi họ quên lời hoặc gặp khó khăn. Người này thường ngồi ở một vị trí kín đáo, đôi khi là ở buồng nhắc tuồng dưới sân khấu, để cung cấp những 'prompting' (lời nhắc) cần thiết mà khán giả không hay biết.