prompting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of prompting; assistance or encouragement.
Vietnamese Meaning
Hành động thúc đẩy; sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actors needed prompting with their lines."
"Các diễn viên cần được nhắc lời thoại của họ."
-
"The system requires user prompting at several stages."
"Hệ thống yêu cầu người dùng nhập liệu ở một vài giai đoạn."
-
"AI prompting is used to generate text and images."
"Prompting AI được sử dụng để tạo ra văn bản và hình ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prompt | Nhắc nhở, thúc giục, khuyến khích (ai đó làm gì); gây ra, là nguyên nhân của cái gì |
| Adjective | prompt | Nhanh chóng, tức thì, không chậm trễ; sẵn sàng |
| Adverb | promptly | Một cách nhanh chóng, kịp thời, không chậm trễ |
| Noun | prompt | Lời nhắc, sự thúc giục; gợi ý (trong kịch); dấu nhắc (máy tính) |
| Noun | promptness | Sự nhanh chóng, sự đúng giờ, sự kịp thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vai trò danh từ, 'prompting' thường chỉ hành động kích hoạt, gợi ý, hoặc cung cấp sự giúp đỡ để một người hoặc một hệ thống thực hiện một hành động hoặc trả lời một câu hỏi. Nó mang ý nghĩa thúc đẩy một quá trình hoặc hành động nào đó.
Prepositions
Khi dùng 'prompting for', nó chỉ sự thúc đẩy hoặc gợi ý để đạt được điều gì đó. Ví dụ: 'prompting for a response'. Khi dùng 'prompting by', nó chỉ ra rằng hành động thúc đẩy được thực hiện bởi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'prompting by a teacher'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle prompting (sự nhắc nhở nhẹ nhàng)
-
constant constant prompting (sự nhắc nhở liên tục)
-
external external prompting (sự thúc đẩy từ bên ngoài)
-
sudden sudden prompting (sự thúc giục đột ngột)
-
require require prompting (đòi hỏi sự nhắc nhở)
-
need need prompting (cần được nhắc nhở)
-
respond to respond to prompting (phản ứng với sự nhắc nhở)
-
without without prompting (không cần nhắc nhở)
-
act act of prompting (hành động nhắc nhở/thúc giục)
-
power power of prompting (sức mạnh của sự thúc đẩy)
Idioms
-
at the prompting of someone/something
theo sự thúc giục/nhắc nhở của ai đó/điều gì đó
"She finally agreed to apply for the job at the prompting of her mentor."
(Cô ấy cuối cùng đã đồng ý nộp đơn xin việc theo sự thúc giục của người cố vấn.)
-
without (any) prompting
mà không cần bất kỳ sự nhắc nhở nào; tự nguyện
"The children tidied up their toys without any prompting from their parents."
(Bọn trẻ đã tự dọn dẹp đồ chơi mà không cần cha mẹ nhắc nhở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prompting
Danh từHành động thúc đẩy; sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.
"The actors needed prompting with their lines."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher, who was prompting the student, helped him understand the lesson better. |
Giáo viên, người đang gợi ý cho học sinh, đã giúp em hiểu bài tốt hơn. |
| Phủ định | The student who needed prompting didn't ask for help, which was a mistake. |
Học sinh, người cần được gợi ý, đã không hỏi sự giúp đỡ, đó là một sai lầm. |
| Nghi vấn | Is that the actor whose prompting was so subtle that the audience didn't even notice it? |
Đó có phải là diễn viên có sự gợi ý tinh tế đến mức khán giả thậm chí không nhận ra? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is always prompting me to finish my homework. |
Anh ấy luôn thúc giục tôi hoàn thành bài tập về nhà. |
| Phủ định | She does not need prompting to do her chores. |
Cô ấy không cần ai nhắc nhở để làm việc nhà của mình. |
| Nghi vấn | Does the teacher keep prompting the students during the exam? |
Giáo viên có liên tục nhắc nhở học sinh trong suốt kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompting".
