(Top Banner Ad)
cultural appreciation
B2
Noun B2 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Giáo dục

cultural appreciation

UK: /ˈkʌltʃərəl əˌpriːʃiˈeɪʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl əˌpriːʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trân trọng văn hóa sự đánh giá cao văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand and value the worth of other cultures.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu và đánh giá giá trị của các nền văn hóa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting cultural appreciation is essential for building a harmonious society."

    "Thúc đẩy sự đánh giá cao văn hóa là điều cần thiết để xây dựng một xã hội hài hòa."

  • "The museum aims to foster cultural appreciation among its visitors."

    "Bảo tàng hướng đến mục tiêu nuôi dưỡng sự đánh giá cao văn hóa trong số khách tham quan."

  • "Studying abroad can significantly enhance one's cultural appreciation."

    "Học tập ở nước ngoài có thể tăng cường đáng kể sự đánh giá cao văn hóa của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Verb appreciate trân trọng, đánh giá cao
Noun appreciation sự trân trọng, sự đánh giá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
English
culture
English
appreciation
English
cultural appreciation

Nguồn gốc của 'Cultural Appreciation'

Thuật ngữ 'cultural appreciation' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'culture' (văn hóa), có gốc từ tiếng Latin 'cultura' nghĩa là trồng trọt, và 'appreciation' (sự trân trọng), ám chỉ việc hiểu và tôn trọng giá trị của một nền văn hóa khác. Sự kết hợp này nhấn mạnh việc không chỉ nhận biết mà còn đánh giá cao những đóng góp và giá trị của các nền văn hóa khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tôn trọng, sự hiểu biết sâu sắc và lòng biết ơn đối với các nền văn hóa khác nhau. Nó vượt xa sự chấp nhận đơn thuần và bao gồm một nỗ lực chủ động để tìm hiểu và đánh giá cao những phẩm chất độc đáo của mỗi nền văn hóa. Không nên nhầm lẫn với 'cultural appropriation' (sự chiếm đoạt văn hóa), mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng được đánh giá cao. Ví dụ: cultural appreciation of Vietnamese culture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural appreciation
  • Genuine cultural appreciation
    (Sự trân trọng văn hóa chân thành)
  • Deep cultural appreciation
    (Sự trân trọng văn hóa sâu sắc)
Verb + cultural appreciation
  • Show cultural appreciation
    (Thể hiện sự trân trọng văn hóa)
  • Express cultural appreciation
    (Diễn đạt sự trân trọng văn hóa)
  • Develop cultural appreciation
    (Phát triển sự trân trọng văn hóa)

Idioms

  • Gain a cultural appreciation

    Có được sự trân trọng văn hóa

    "Traveling to different countries can help you gain a cultural appreciation."

    (Đi du lịch đến các quốc gia khác nhau có thể giúp bạn có được sự trân trọng văn hóa.)

  • Foster cultural appreciation

    Nuôi dưỡng sự trân trọng văn hóa

    "Schools should foster cultural appreciation among students."

    (Các trường học nên nuôi dưỡng sự trân trọng văn hóa giữa các học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural appreciation

Noun
Lật mặt

Khả năng hiểu và đánh giá giá trị của các nền văn hóa khác.

"Promoting cultural appreciation is essential for building a harmonious society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural appreciation".

Cultural Exchange Programs

Các chương trình trao đổi văn hóa là một cách tuyệt vời để thúc đẩy 'cultural appreciation'. Chúng cho phép mọi người trải nghiệm và học hỏi trực tiếp về các nền văn hóa khác nhau, từ đó xây dựng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.

Cultural Appropriation vs. Appreciation

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa 'cultural appreciation' (trân trọng văn hóa) và 'cultural appropriation' (chiếm đoạt văn hóa). 'Appreciation' liên quan đến việc hiểu và tôn trọng một nền văn hóa, trong khi 'appropriation' thường là việc sử dụng các yếu tố của một nền văn hóa mà không có sự hiểu biết hoặc tôn trọng, và có thể gây tổn thương cho cộng đồng đó.