cultural appreciation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to understand and value the worth of other cultures.
Vietnamese Meaning
Khả năng hiểu và đánh giá giá trị của các nền văn hóa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Promoting cultural appreciation is essential for building a harmonious society."
"Thúc đẩy sự đánh giá cao văn hóa là điều cần thiết để xây dựng một xã hội hài hòa."
-
"The museum aims to foster cultural appreciation among its visitors."
"Bảo tàng hướng đến mục tiêu nuôi dưỡng sự đánh giá cao văn hóa trong số khách tham quan."
-
"Studying abroad can significantly enhance one's cultural appreciation."
"Học tập ở nước ngoài có thể tăng cường đáng kể sự đánh giá cao văn hóa của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | văn hóa |
| Adjective | cultural | thuộc về văn hóa |
| Verb | appreciate | trân trọng, đánh giá cao |
| Noun | appreciation | sự trân trọng, sự đánh giá cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tôn trọng, sự hiểu biết sâu sắc và lòng biết ơn đối với các nền văn hóa khác nhau. Nó vượt xa sự chấp nhận đơn thuần và bao gồm một nỗ lực chủ động để tìm hiểu và đánh giá cao những phẩm chất độc đáo của mỗi nền văn hóa. Không nên nhầm lẫn với 'cultural appropriation' (sự chiếm đoạt văn hóa), mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng được đánh giá cao. Ví dụ: cultural appreciation of Vietnamese culture.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Genuine cultural appreciation (Sự trân trọng văn hóa chân thành)
-
Deep cultural appreciation (Sự trân trọng văn hóa sâu sắc)
-
Show cultural appreciation (Thể hiện sự trân trọng văn hóa)
-
Express cultural appreciation (Diễn đạt sự trân trọng văn hóa)
-
Develop cultural appreciation (Phát triển sự trân trọng văn hóa)
Idioms
-
Gain a cultural appreciation
Có được sự trân trọng văn hóa
"Traveling to different countries can help you gain a cultural appreciation."
(Đi du lịch đến các quốc gia khác nhau có thể giúp bạn có được sự trân trọng văn hóa.)
-
Foster cultural appreciation
Nuôi dưỡng sự trân trọng văn hóa
"Schools should foster cultural appreciation among students."
(Các trường học nên nuôi dưỡng sự trân trọng văn hóa giữa các học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural appreciation
NounKhả năng hiểu và đánh giá giá trị của các nền văn hóa khác.
"Promoting cultural appreciation is essential for building a harmonious society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural appreciation".
