(Top Banner Ad)
cultural homogenization
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Kinh tế

cultural homogenization

UK: /ˌkʌltʃərəl həˌmɒdʒənɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌkʌltʃərəl həˌmɑːdʒənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng nhất văn hóa sự đồng đều hóa văn hóa sự làm đồng nhất văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which different cultures become more and more alike.

Vietnamese Meaning

Quá trình các nền văn hóa khác nhau trở nên ngày càng giống nhau hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics argue that globalization leads to cultural homogenization, threatening local traditions."

    "Các nhà phê bình cho rằng toàn cầu hóa dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa, đe dọa các truyền thống địa phương."

  • "The spread of fast-food chains worldwide is an example of cultural homogenization."

    "Sự lan rộng của các chuỗi thức ăn nhanh trên toàn thế giới là một ví dụ về sự đồng nhất hóa văn hóa."

  • "Some fear that the internet contributes to cultural homogenization by spreading dominant cultural trends."

    "Một số người lo sợ rằng internet góp phần vào sự đồng nhất hóa văn hóa bằng cách lan truyền các xu hướng văn hóa thống trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural (thuộc về) văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Verb homogenize đồng nhất hóa
Noun homogeneity tính đồng nhất, sự đồng nhất
Adjective homogeneous đồng nhất, đồng đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('chăm sóc, trồng trọt')
Late Latin
culturalis ('thuộc về trồng trọt')
French
culturel
English
cultural
Ancient Greek
homogenḗs ('cùng một loại') [homós 'cùng' + génos 'loại']
English
homogenize ('làm cho đồng nhất')
English
homogenization ('sự đồng nhất hóa')

Từ 'cày cấy' đến 'văn hóa'

Từ 'culture' (văn hóa) có gốc từ chữ Latin 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'chăm sóc đất đai'. Cũng giống như người nông dân vun trồng cho cây cối phát triển, con người cũng 'vun trồng' cho trí tuệ và tâm hồn. Dần dần, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ sự phát triển của xã hội, nghệ thuật, và tri thức.

Câu chuyện từ hộp sữa

Từ 'homogenization' (đồng nhất hóa) ban đầu được dùng trong ngành công nghiệp sữa. Nó miêu tả quá trình xử lý để các hạt chất béo được phân bố đều trong sữa, khiến sữa không bị đóng váng. Sau này, từ này được mượn dùng trong xã hội học để chỉ quá trình các nền văn hóa khác nhau hòa trộn và trở nên giống nhau hơn.

Usage Note

Sự đồng nhất hóa văn hóa đề cập đến sự giảm thiểu sự đa dạng văn hóa thông qua việc phổ biến rộng rãi các biểu tượng văn hóa, ý tưởng, giá trị và phong cách sống, thường là của một nền văn hóa thống trị đến các nền văn hóa khác. Điều này có thể dẫn đến sự mất mát các đặc điểm văn hóa độc đáo và sự tăng trưởng của một văn hóa toàn cầu hóa, thường gắn liền với văn hóa phương Tây hoặc các quốc gia phát triển.

Prepositions

of through by

* **of**: thường dùng để chỉ bản chất của sự đồng nhất hóa (ví dụ: 'cultural homogenization of food'). * **through**: thường dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức sự đồng nhất hóa diễn ra (ví dụ: 'cultural homogenization through media'). * **by**: thường dùng để chỉ tác nhân gây ra sự đồng nhất hóa (ví dụ: 'cultural homogenization by globalization').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cultural homogenization
  • lead to cultural homogenization
    (dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa)
  • resist cultural homogenization
    (chống lại sự đồng nhất hóa văn hóa)
  • promote cultural homogenization
    (thúc đẩy sự đồng nhất hóa văn hóa)
  • fear cultural homogenization
    (lo sợ sự đồng nhất hóa văn hóa)
Adjective + cultural homogenization
  • global cultural homogenization
    (sự đồng nhất hóa văn hóa toàn cầu)
  • creeping cultural homogenization
    (sự đồng nhất hóa văn hóa đang len lỏi/diễn ra từ từ)
  • increasing cultural homogenization
    (sự đồng nhất hóa văn hóa ngày càng tăng)
  • inevitable cultural homogenization
    (sự đồng nhất hóa văn hóa không thể tránh khỏi)
Noun + of + cultural homogenization
  • the process of cultural homogenization
    (quá trình đồng nhất hóa văn hóa)
  • the threat of cultural homogenization
    (mối đe dọa của sự đồng nhất hóa văn hóa)
  • the effects of cultural homogenization
    (những ảnh hưởng của sự đồng nhất hóa văn hóa)

Idioms

  • The 'melting pot' theory

    Thuyết 'nồi lẩu thập cẩm', trong đó các nền văn hóa khác nhau hòa quyện, mất đi bản sắc riêng để tạo thành một nền văn hóa chung duy nhất.

    "The 'melting pot' metaphor is often used to describe a form of cultural homogenization where different cultures blend into one."

    (Ẩn dụ 'nồi lẩu thập cẩm' thường được dùng để mô tả một hình thức đồng nhất hóa văn hóa nơi các nền văn hóa khác nhau hòa trộn làm một.)

  • The McDonaldization of society

    Thuyết 'McDonalds hóa' xã hội, chỉ quá trình các nguyên tắc của nhà hàng thức ăn nhanh (hiệu quả, dễ đoán, có thể tính toán) ngày càng chi phối nhiều lĩnh vực xã hội, dẫn đến sự đồng nhất.

    "Sociologists worry about the McDonaldization of society, as it can lead to widespread cultural homogenization and a loss of diversity."

    (Các nhà xã hội học lo ngại về việc 'McDonalds hóa' xã hội, vì nó có thể dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa trên diện rộng và làm mất đi sự đa dạng.)

  • Coca-Colonization

    Thuật ngữ 'Coca-Cola hóa', mang tính phê phán, chỉ sự lan rộng của chủ nghĩa tiêu dùng và văn hóa Mỹ ra toàn cầu, lấn át các văn hóa địa phương.

    "The spread of American blockbuster movies worldwide is seen by some as a form of 'Coca-Colonization'."

    (Sự lan rộng của các bộ phim bom tấn Mỹ trên toàn thế giới bị một số người xem là một hình thức của 'Coca-Cola hóa'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural homogenization

noun
Lật mặt

Quá trình các nền văn hóa khác nhau trở nên ngày càng giống nhau hơn.

"Critics argue that globalization leads to cultural homogenization, threatening local traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural homogenization".

Toàn cầu hóa và 'Ngôi làng toàn cầu'

Thuật ngữ 'đồng nhất hóa văn hóa' thường được thảo luận trong bối cảnh toàn cầu hóa. Sự phát triển của internet, truyền thông đại chúng (phim Hollywood, nhạc Pop) và các thương hiệu toàn cầu (như McDonald's, Starbucks) đã tạo ra một 'ngôi làng toàn cầu', nơi các giá trị và sản phẩm văn hóa được chia sẻ rộng rãi. Điều này gây lo ngại về việc các nền văn hóa địa phương độc đáo có thể bị mai một.

Phản ứng chống lại: Gìn giữ bản sắc văn hóa

Để đối phó với mối lo ngại về đồng nhất hóa văn hóa, nhiều phong trào và chính sách đã ra đời nhằm bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương. Ví dụ, UNESCO công nhận các Di sản văn hóa phi vật thể, hay các quốc gia như Pháp có chính sách hạn chế số lượng chương trình nước ngoài trên truyền hình để bảo vệ ngôn ngữ và văn hóa của mình.