(Top Banner Ad)
cultural integration
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa, Quan hệ quốc tế

cultural integration

UK: /ˈkʌltʃərəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hội nhập văn hóa sự hòa nhập văn hóa sự giao thoa văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which members of different cultures are assimilated into a single, unified culture; or the mutual exchange of cultural elements between different cultures, leading to a blending or synthesis of traditions, values, and beliefs.

Vietnamese Meaning

Quá trình các thành viên của các nền văn hóa khác nhau được đồng hóa vào một nền văn hóa thống nhất duy nhất; hoặc sự trao đổi lẫn nhau các yếu tố văn hóa giữa các nền văn hóa khác nhau, dẫn đến sự pha trộn hoặc tổng hợp các truyền thống, giá trị và niềm tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural integration is essential for building a harmonious and inclusive society."

    "Hội nhập văn hóa là điều cần thiết để xây dựng một xã hội hài hòa và hòa nhập."

  • "The successful cultural integration of immigrants is a complex but crucial process."

    "Hội nhập văn hóa thành công của người nhập cư là một quá trình phức tạp nhưng rất quan trọng."

  • "Schools play a vital role in fostering cultural integration among students from diverse backgrounds."

    "Trường học đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hội nhập văn hóa giữa các học sinh từ các nền tảng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Verb integrate Hội nhập, hòa nhập
Noun integration Sự hội nhập, sự hòa nhập
Adjective integrated Đã hội nhập, đã hòa nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (cultivation, care)
English
culture
English
integrate
English
cultural integration

Nguồn gốc của 'Culture'

Từ 'culture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc'. Ban đầu, nó ám chỉ việc canh tác đất đai, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự phát triển của trí tuệ và tinh thần con người, cũng như các giá trị, niềm tin và phong tục tập quán của một xã hội.

Nguồn gốc của 'Integrate'

Từ 'integrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'integrare', có nghĩa là 'làm cho toàn vẹn' hoặc 'kết hợp lại'. Nó ám chỉ việc hợp nhất các thành phần khác nhau thành một tổng thể thống nhất.

Usage Note

Cultural integration có thể đề cập đến sự đồng hóa hoàn toàn của một nền văn hóa vào một nền văn hóa khác (đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự mất mát bản sắc) hoặc sự kết hợp hài hòa, tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa. Sự khác biệt nằm ở mức độ giữ lại bản sắc văn hóa gốc và quyền lực của các nền văn hóa tham gia.

Prepositions

into within

"Integration into" thường nhấn mạnh sự chuyển đổi hoặc tham gia vào một nền văn hóa mới. Ví dụ: "Integration into the host society".
"Integration within" thường nhấn mạnh sự hòa nhập trong một bối cảnh hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ: "Integration within a multicultural society".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural integration
  • Successful cultural integration
    (Sự hội nhập văn hóa thành công)
  • Promoting cultural integration
    (Thúc đẩy sự hội nhập văn hóa)
  • Facilitating cultural integration
    (Tạo điều kiện cho sự hội nhập văn hóa)
Verb + cultural integration
  • Achieve cultural integration
    (Đạt được sự hội nhập văn hóa)
  • Encourage cultural integration
    (Khuyến khích sự hội nhập văn hóa)
  • Support cultural integration
    (Hỗ trợ sự hội nhập văn hóa)

Idioms

  • Melting pot

    Nồi lẩu văn hóa (nơi nhiều nền văn hóa hòa trộn vào nhau)

    "New York City is often described as a melting pot of cultures."

    (Thành phố New York thường được mô tả như một nồi lẩu văn hóa.)

  • Culture shock

    Sốc văn hóa (cảm giác bối rối và khó chịu khi tiếp xúc với một nền văn hóa mới)

    "She experienced culture shock when she moved to Japan."

    (Cô ấy đã trải qua sốc văn hóa khi chuyển đến Nhật Bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural integration

noun
Lật mặt

Quá trình các thành viên của các nền văn hóa khác nhau được đồng hóa vào một nền văn hóa thống nhất duy nhất; hoặc sự trao đổi lẫn nhau các yếu tố văn hóa giữa các nền văn hóa khác nhau, dẫn đến sự pha trộn hoặc tổng hợp các truyền thống, giá trị và niềm tin.

"Cultural integration is essential for building a harmonious and inclusive society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must promote cultural integration to build a harmonious society.
Chúng ta phải thúc đẩy hội nhập văn hóa để xây dựng một xã hội hài hòa.
Phủ định
Cultural integration shouldn't mean the erasure of individual cultural identities.
Hội nhập văn hóa không nên đồng nghĩa với việc xóa bỏ bản sắc văn hóa cá nhân.
Nghi vấn
Can cultural integration lead to a more tolerant and understanding world?
Liệu hội nhập văn hóa có thể dẫn đến một thế giới khoan dung và thấu hiểu hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in education, cultural integration would be more successful now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, sự hội nhập văn hóa sẽ thành công hơn bây giờ.
Phủ định
If the program hadn't promoted cultural integration so effectively in the past, the community wouldn't be so diverse today.
Nếu chương trình không thúc đẩy hội nhập văn hóa hiệu quả như vậy trong quá khứ, cộng đồng sẽ không đa dạng như ngày nay.
Nghi vấn
If the city council had not encouraged cultural integration, would there be so many international festivals happening each year?
Nếu hội đồng thành phố không khuyến khích hội nhập văn hóa, liệu có quá nhiều lễ hội quốc tế diễn ra hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural integration".

Đa văn hóa ở Canada

Canada là một quốc gia đa văn hóa, nơi chính phủ chính thức công nhận và hỗ trợ sự đa dạng văn hóa của người dân. Chính sách này khuyến khích người nhập cư giữ gìn bản sắc văn hóa của họ đồng thời hòa nhập vào xã hội Canada.

Ngày Quốc tế Đa dạng Văn hóa vì Đối thoại và Phát triển

Ngày 21 tháng 5 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Đa dạng Văn hóa vì Đối thoại và Phát triển. Mục đích của ngày này là để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự đa dạng văn hóa và thúc đẩy sự đối thoại và hiểu biết giữa các nền văn hóa.