(Top Banner Ad)
cultural misunderstanding
B2
Noun B2 Xã hội học, Giao tiếp liên văn hóa

cultural misunderstanding

UK: /ˈkʌltʃərəl ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu lầm văn hóa bất đồng văn hóa sự khác biệt văn hóa dẫn đến hiểu lầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which people from different cultures misinterpret each other's actions, words, or behaviors.

Vietnamese Meaning

Tình huống trong đó những người từ các nền văn hóa khác nhau hiểu sai hành động, lời nói hoặc hành vi của nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The awkward silence was a result of a cultural misunderstanding."

    "Sự im lặng khó xử là kết quả của một sự hiểu lầm văn hóa."

  • "Cultural misunderstandings can occur when people from different countries work together."

    "Sự hiểu lầm văn hóa có thể xảy ra khi mọi người từ các quốc gia khác nhau làm việc cùng nhau."

  • "It's important to be aware of potential cultural misunderstandings when traveling abroad."

    "Điều quan trọng là phải nhận thức được những hiểu lầm văn hóa tiềm ẩn khi đi du lịch nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective cultured có văn hóa, có giáo dục
Verb misunderstand hiểu lầm
Adjective misunderstood bị hiểu lầm

Synonyms

cross-cultural misunderstanding (sự hiểu lầm đa văn hóa)intercultural miscommunication (sự giao tiếp sai lệch giữa các nền văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp liên văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
Old French
culture
Middle English
culture
Old English
mis- + understandan
Modern English
cultural misunderstanding

Từ 'Canh tác' đến 'Văn hóa'

Từ 'culture' (văn hóa) có nguồn gốc từ 'cultura' trong tiếng Latin, nghĩa là 'canh tác' hoặc 'chăm sóc'. Ban đầu nó chỉ dùng để nói về việc trồng trọt. Về sau, người ta dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ sự 'trau dồi' trí tuệ và tâm hồn, và từ đó phát triển thành ý nghĩa về các giá trị, nghệ thuật, và phong tục của một xã hội như ngày nay.

Khi bạn hiểu 'Sai'

Tiền tố 'mis-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'sai', 'lầm', 'lệch'. Nó được thêm vào trước các từ để tạo ra nghĩa phủ định hoặc không chính xác, ví dụ như 'mistake' (lỗi lầm) hay 'misinterpret' (diễn giải sai). Do đó, 'misunderstanding' có nghĩa đen là một 'sự hiểu sai'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt về văn hóa là nguyên nhân chính dẫn đến sự hiểu lầm. Nó thường liên quan đến các khác biệt về giá trị, phong tục, nghi thức, hoặc quy tắc giao tiếp ngầm định. Sự hiểu lầm này có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực như xung đột, khó chịu, hoặc đánh giá sai lệch.

Prepositions

arising from due to because of

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân của sự hiểu lầm. Ví dụ: 'Cultural misunderstandings arising from differences in nonverbal communication can lead to awkward situations.' ('Sự hiểu lầm văn hóa phát sinh từ sự khác biệt trong giao tiếp phi ngôn ngữ có thể dẫn đến những tình huống khó xử.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural misunderstanding
  • common cultural misunderstanding
    (sự hiểu lầm văn hóa phổ biến)
  • serious cultural misunderstanding
    (sự hiểu lầm văn hóa nghiêm trọng)
  • unfortunate cultural misunderstanding
    (sự hiểu lầm văn hóa đáng tiếc)
  • slight cultural misunderstanding
    (sự hiểu lầm văn hóa nhỏ/nhẹ)
Verb + cultural misunderstanding
  • avoid a cultural misunderstanding
    (tránh một sự hiểu lầm văn hóa)
  • cause a cultural misunderstanding
    (gây ra một sự hiểu lầm văn hóa)
  • lead to a cultural misunderstanding
    (dẫn đến một sự hiểu lầm văn hóa)
  • prevent cultural misunderstandings
    (ngăn chặn những hiểu lầm văn hóa)
Prepositional Phrases
  • risk of cultural misunderstanding
    (nguy cơ hiểu lầm văn hóa)
  • source of cultural misunderstanding
    (nguồn gốc của sự hiểu lầm văn hóa)
  • arise from a cultural misunderstanding
    (nảy sinh từ một sự hiểu lầm văn hóa)

Idioms

  • lost in translation

    Bị hiểu sai hoặc mất đi ý nghĩa khi dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, thường là do khác biệt văn hóa.

    "The humor of the movie was completely lost in translation when they dubbed it into English."

    (Sự hài hước của bộ phim đã hoàn toàn 'biến mất khi dịch' khi họ lồng tiếng nó sang tiếng Anh.)

  • when in Rome, do as the Romans do

    Nhập gia tùy tục. (Lời khuyên để tránh gây ra hiểu lầm văn hóa).

    "I started eating with chopsticks every day. When in Rome, do as the Romans do."

    (Tôi bắt đầu ăn bằng đũa mỗi ngày. Đúng là nhập gia tùy tục mà.)

  • to step on someone's toes

    Xúc phạm hoặc làm phật lòng ai đó, thường là vô tình. Đây có thể là kết quả của một sự hiểu lầm văn hóa.

    "I think I stepped on her toes by asking about her salary; it was a cultural misunderstanding."

    (Tôi nghĩ mình đã làm phật lòng cô ấy khi hỏi về lương; đó là một sự hiểu lầm văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural misunderstanding

Noun
Lật mặt

Tình huống trong đó những người từ các nền văn hóa khác nhau hiểu sai hành động, lời nói hoặc hành vi của nhau.

"The awkward silence was a result of a cultural misunderstanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural misunderstanding".

Giao tiếp Trực tiếp vs. Gián tiếp

Nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức) coi trọng giao tiếp trực tiếp, rõ ràng. Nói 'không' một cách thẳng thắn là bình thường và không bị xem là thô lỗ. Điều này trái ngược với các nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, nơi giao tiếp gián tiếp và giữ gìn hòa khí thường được ưu tiên. Sự khác biệt này có thể dẫn đến hiểu lầm, khi người phương Tây có vẻ thẳng thừng, còn người Việt Nam lại có vẻ mơ hồ.

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Ở các nước phương Tây, mọi người thường có khái niệm về một 'vùng không gian cá nhân' vô hình xung quanh mình. Khi nói chuyện, họ có xu hướng đứng cách xa nhau hơn so với nhiều nền văn hóa khác. Đứng quá gần có thể bị coi là xâm phạm hoặc hung hăng. Đây là một quy tắc ngầm về văn hóa và là nguồn gốc phổ biến của sự khó chịu hoặc hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.