cultural misunderstanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which people from different cultures misinterpret each other's actions, words, or behaviors.
Vietnamese Meaning
Tình huống trong đó những người từ các nền văn hóa khác nhau hiểu sai hành động, lời nói hoặc hành vi của nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The awkward silence was a result of a cultural misunderstanding."
"Sự im lặng khó xử là kết quả của một sự hiểu lầm văn hóa."
-
"Cultural misunderstandings can occur when people from different countries work together."
"Sự hiểu lầm văn hóa có thể xảy ra khi mọi người từ các quốc gia khác nhau làm việc cùng nhau."
-
"It's important to be aware of potential cultural misunderstandings when traveling abroad."
"Điều quan trọng là phải nhận thức được những hiểu lầm văn hóa tiềm ẩn khi đi du lịch nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | văn hóa |
| Adjective | cultural | thuộc về văn hóa |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa |
| Adjective | cultured | có văn hóa, có giáo dục |
| Verb | misunderstand | hiểu lầm |
| Adjective | misunderstood | bị hiểu lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt về văn hóa là nguyên nhân chính dẫn đến sự hiểu lầm. Nó thường liên quan đến các khác biệt về giá trị, phong tục, nghi thức, hoặc quy tắc giao tiếp ngầm định. Sự hiểu lầm này có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực như xung đột, khó chịu, hoặc đánh giá sai lệch.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân của sự hiểu lầm. Ví dụ: 'Cultural misunderstandings arising from differences in nonverbal communication can lead to awkward situations.' ('Sự hiểu lầm văn hóa phát sinh từ sự khác biệt trong giao tiếp phi ngôn ngữ có thể dẫn đến những tình huống khó xử.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
common cultural misunderstanding (sự hiểu lầm văn hóa phổ biến)
-
serious cultural misunderstanding (sự hiểu lầm văn hóa nghiêm trọng)
-
unfortunate cultural misunderstanding (sự hiểu lầm văn hóa đáng tiếc)
-
slight cultural misunderstanding (sự hiểu lầm văn hóa nhỏ/nhẹ)
-
avoid a cultural misunderstanding (tránh một sự hiểu lầm văn hóa)
-
cause a cultural misunderstanding (gây ra một sự hiểu lầm văn hóa)
-
lead to a cultural misunderstanding (dẫn đến một sự hiểu lầm văn hóa)
-
prevent cultural misunderstandings (ngăn chặn những hiểu lầm văn hóa)
-
risk of cultural misunderstanding (nguy cơ hiểu lầm văn hóa)
-
source of cultural misunderstanding (nguồn gốc của sự hiểu lầm văn hóa)
-
arise from a cultural misunderstanding (nảy sinh từ một sự hiểu lầm văn hóa)
Idioms
-
lost in translation
Bị hiểu sai hoặc mất đi ý nghĩa khi dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, thường là do khác biệt văn hóa.
"The humor of the movie was completely lost in translation when they dubbed it into English."
(Sự hài hước của bộ phim đã hoàn toàn 'biến mất khi dịch' khi họ lồng tiếng nó sang tiếng Anh.)
-
when in Rome, do as the Romans do
Nhập gia tùy tục. (Lời khuyên để tránh gây ra hiểu lầm văn hóa).
"I started eating with chopsticks every day. When in Rome, do as the Romans do."
(Tôi bắt đầu ăn bằng đũa mỗi ngày. Đúng là nhập gia tùy tục mà.)
-
to step on someone's toes
Xúc phạm hoặc làm phật lòng ai đó, thường là vô tình. Đây có thể là kết quả của một sự hiểu lầm văn hóa.
"I think I stepped on her toes by asking about her salary; it was a cultural misunderstanding."
(Tôi nghĩ mình đã làm phật lòng cô ấy khi hỏi về lương; đó là một sự hiểu lầm văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural misunderstanding
NounTình huống trong đó những người từ các nền văn hóa khác nhau hiểu sai hành động, lời nói hoặc hành vi của nhau.
"The awkward silence was a result of a cultural misunderstanding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural misunderstanding".
