(Top Banner Ad)
cultural mosaic
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

cultural mosaic

UK: /ˈkʌltʃərəl məʊˈzeɪɪk/ • US: /ˈkʌltʃərəl moʊˈzeɪɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh khảm văn hóa xã hội đa văn hóa môi trường đa văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society that has many different cultures living side by side.

Vietnamese Meaning

Một xã hội bao gồm nhiều nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại và hòa quyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada is often described as a cultural mosaic, where various ethnic groups maintain their distinct traditions."

    "Canada thường được mô tả là một bức tranh khảm văn hóa, nơi các nhóm dân tộc khác nhau duy trì các truyền thống riêng biệt của họ."

  • "The city is a vibrant cultural mosaic, with people from all over the world."

    "Thành phố là một bức tranh khảm văn hóa sống động, với những người đến từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Our school aims to create a cultural mosaic where students learn to respect and appreciate differences."

    "Trường học của chúng tôi hướng tới việc tạo ra một bức tranh khảm văn hóa, nơi học sinh học cách tôn trọng và đánh giá cao sự khác biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Noun multiculturalism Chủ nghĩa đa văn hóa
Noun mosaic Tranh khảm, mảnh ghép

Synonyms

multicultural society (xã hội đa văn hóa)pluralistic society (xã hội đa nguyên)

Antonyms

homogenous society (xã hội đồng nhất)melting pot (nồi hầm (văn hóa))

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kʷel- (to dwell, cultivate)
Latin
cultura (tilling, care)
Middle English
culture
Greek
mousa (Muse)
Medieval Latin
musaicum (work of the Muses)
English
cultural mosaic (coined circa 1938)

Sự ra đời của một khái niệm xã hội

Khái niệm 'cultural mosaic' được John Murray Gibbon giới thiệu lần đầu vào năm 1938 để mô tả xã hội Canada. Khác với mô hình 'Melting Pot' (Nồi lẩu thập cẩm) của Mỹ nơi các nền văn hóa hòa tan vào nhau, 'Mosaic' (Bức tranh khảm) nhấn mạnh việc các nhóm sắc tộc chung sống hòa bình nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng biệt của mình.

Usage Note

Thuật ngữ 'cultural mosaic' (khảm văn hóa) được dùng để mô tả một xã hội đa văn hóa, nơi các nền văn hóa khác nhau được tôn trọng và giữ gìn bản sắc riêng, đồng thời đóng góp vào sự đa dạng chung. Nó khác với 'melting pot' (nồi hầm), nơi các nền văn hóa hòa trộn và đồng nhất hóa thành một nền văn hóa duy nhất. 'Cultural mosaic' nhấn mạnh sự độc đáo và đa dạng của từng nền văn hóa thành phần.

Prepositions

of in

'cultural mosaic of' + [quốc gia/khu vực]: mô tả sự đa dạng văn hóa của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. 'in a cultural mosaic': mô tả việc tồn tại hoặc tham gia vào một xã hội đa văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural mosaic
  • vibrant vibrant cultural mosaic
    (bức tranh văn hóa đa sắc màu rực rỡ)
  • rich rich cultural mosaic
    (mảnh ghép văn hóa phong phú)
  • diverse diverse cultural mosaic
    (bức tranh văn hóa đa dạng)
Verb + cultural mosaic
  • celebrate celebrate the cultural mosaic
    (tôn vinh sự đa dạng văn hóa)
  • preserve preserve the cultural mosaic
    (bảo tồn bức tranh văn hóa đa dạng)
  • contribute to contribute to the cultural mosaic
    (đóng góp vào bức tranh văn hóa chung)

Idioms

  • A piece of the cultural mosaic

    Một phần của bức tranh văn hóa đa dạng

    "Every immigrant community is a vital piece of the country's cultural mosaic."

    (Mỗi cộng đồng nhập cư là một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh văn hóa đa dạng của quốc gia.)

  • Unity in diversity

    Thống nhất trong đa dạng (triết lý cốt lõi của mosaic)

    "The policy of a cultural mosaic promotes unity in diversity."

    (Chính sách về một bức tranh văn hóa đa dạng thúc đẩy sự thống nhất trong đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural mosaic

Danh từ
Lật mặt

Một xã hội bao gồm nhiều nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại và hòa quyện.

"Canada is often described as a cultural mosaic, where various ethnic groups maintain their distinct traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural mosaic".

Mosaic vs. Melting Pot

Trong xã hội học, 'Cultural Mosaic' là mô hình đặc trưng của Canada, nơi khuyến khích các dân tộc giữ lại ngôn ngữ và phong tục riêng. Ngược lại, 'Melting Pot' là mô hình của Mỹ, nơi người nhập cư được mong đợi sẽ 'tan chảy' và đồng hóa hoàn toàn vào văn hóa chung của quốc gia.

Chủ nghĩa đa văn hóa chính thức

Canada là quốc gia đầu tiên trên thế giới áp dụng chính sách đa văn hóa chính thức vào năm 1971, khẳng định giá trị và phẩm giá của mọi công dân bất kể nguồn gốc chủng tộc hay sắc tộc.