(Top Banner Ad)
melting pot
B2
noun B2 Sociology, Cultural Studies

melting pot

UK: /ˈmeltɪŋ pɒt/ • US: /ˈmeltɪŋ pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nồi lẩu văn hóa nơi giao thoa văn hóa sự hòa trộn văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where different people or cultures all come together and begin to merge and mix.

Vietnamese Meaning

Một nơi mà những người hoặc nền văn hóa khác nhau cùng tụ họp và bắt đầu hòa nhập và pha trộn vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is often described as a melting pot of different cultures."

    "Hoa Kỳ thường được mô tả là một nơi hội tụ các nền văn hóa khác nhau."

  • "New York City is a melting pot of immigrants from all over the world."

    "Thành phố New York là một nơi hội tụ của những người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The country's cuisine reflects its status as a melting pot of different culinary traditions."

    "Ẩm thực của đất nước phản ánh vị thế của nó như là một sự pha trộn của các truyền thống ẩm thực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb melt tan chảy, làm tan chảy
Adjective melting đang tan chảy
Noun pot cái nồi, chậu
Adjective molten nóng chảy, được nấu chảy (ví dụ: molten metal - kim loại nóng chảy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Cultural Studies

Etymology (Nguồn gốc)

English
melt
English
pot
English
melting pot (metaphorical use)
English
The Melting Pot (play by Israel Zangwill, 1908)

Nguồn gốc ẩn dụ 'Nồi lẩu đa sắc tộc'

Khái niệm 'melting pot' (nồi lẩu) như một phép ẩn dụ cho sự hòa trộn các nền văn hóa và dân tộc được phổ biến rộng rãi sau vở kịch cùng tên của tác giả Israel Zangwill vào năm 1908. Vở kịch này ca ngợi nước Mỹ là nơi các di dân từ khắp nơi trên thế giới có thể hòa nhập, từ bỏ bản sắc cũ để tạo nên một bản sắc chung mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'melting pot' ngụ ý rằng các nền văn hóa khác nhau sẽ dần dần hòa trộn thành một nền văn hóa duy nhất, đồng nhất. Tuy nhiên, khái niệm này đôi khi bị chỉ trích vì nó có thể ngụ ý sự mất mát bản sắc văn hóa ban đầu. Một số học giả thích thuật ngữ 'salad bowl' hơn, gợi ý rằng các nền văn hóa khác nhau có thể tồn tại song song và duy trì bản sắc riêng của chúng trong một xã hội lớn hơn.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ cái gì là một phần của 'melting pot'. Ví dụ: 'a melting pot of cultures'. Sử dụng 'in' để chỉ cái gì đó tồn tại 'trong' 'melting pot'. Ví dụ: 'diversity in the melting pot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Melting Pot
  • true a true melting pot
    (một nồi lẩu đúng nghĩa)
  • cultural a cultural melting pot
    (một nồi lẩu văn hóa)
  • vibrant a vibrant melting pot
    (một nồi lẩu sôi động, đầy sức sống)
Verb + Melting Pot
  • become become a melting pot
    (trở thành một nồi lẩu (đa sắc tộc/văn hóa))
  • represent represent a melting pot
    (đại diện cho một nồi lẩu (đa sắc tộc/văn hóa))
Melting Pot + Prepositional Phrase
  • in in the melting pot
    (trong tình trạng đang thay đổi, hòa nhập (văn hóa, xã hội, ý tưởng))
  • of the melting pot of cultures
    (nồi lẩu của các nền văn hóa)

Idioms

  • the melting pot

    thuật ngữ chỉ một nơi hoặc một xã hội nơi các chủng tộc, văn hóa hoặc ý tưởng khác nhau hòa trộn vào nhau để tạo thành một khối thống nhất.

    "New York City has long been considered a prime example of a melting pot."

    (Thành phố New York từ lâu đã được coi là một ví dụ điển hình của một nồi lẩu đa sắc tộc.)

  • in the melting pot

    đang trong quá trình thay đổi, hòa nhập hoặc được hình thành (thường dùng cho ý tưởng, kế hoạch, hoặc một tình huống).

    "Ideas for the new project are still in the melting pot."

    (Các ý tưởng cho dự án mới vẫn đang trong giai đoạn hình thành và hòa trộn.)

  • the American melting pot

    cụm từ đặc trưng chỉ xã hội Hoa Kỳ, nơi nhiều nền văn hóa và dân tộc khác nhau hòa nhập để tạo nên một bản sắc quốc gia chung.

    "The American melting pot is often contrasted with the 'salad bowl' concept."

    (Khái niệm 'nồi lẩu Mỹ' thường được đối lập với khái niệm 'tô salad'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melting pot

noun
Lật mặt

Một nơi mà những người hoặc nền văn hóa khác nhau cùng tụ họp và bắt đầu hòa nhập và pha trộn vào nhau.

"The United States is often described as a melting pot of different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melting pot".

Lý tưởng đồng hóa và 'Nồi Lẩu'

Thuật ngữ 'melting pot' ban đầu thể hiện lý tưởng đồng hóa (assimilation) của Mỹ, nơi người nhập cư được kỳ vọng sẽ từ bỏ hoặc giảm thiểu bản sắc văn hóa gốc để hòa nhập hoàn toàn vào một nền văn hóa chung 'Mỹ'. Mục tiêu là tạo ra một xã hội thống nhất, nơi sự khác biệt dần bị loại bỏ.

Đối lập với 'Salad Bowl' và 'Mosaic'

Ngày nay, khái niệm 'melting pot' thường được đối lập với các mô hình đa văn hóa khác như 'salad bowl' (tô salad) hoặc 'mosaic' (khảm). Trong mô hình 'salad bowl', các nền văn hóa khác nhau tồn tại cùng nhau mà vẫn giữ được bản sắc riêng, giống như các thành phần trong món salad vẫn giữ nguyên hình dạng và hương vị. Điều này thể hiện sự tôn trọng và khuyến khích đa dạng văn hóa thay vì đồng hóa.