(Top Banner Ad)
culture exchange
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

culture exchange

UK: /ˈkʌltʃər ɪksˈtʃeɪndʒ/ • US: /ˈkʌltʃər ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi văn hóa giao lưu văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sharing different ideas, traditions, and knowledge between two or more cultures.

Vietnamese Meaning

Quá trình chia sẻ các ý tưởng, truyền thống và kiến thức khác nhau giữa hai hoặc nhiều nền văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student exchange program is a great example of culture exchange."

    "Chương trình trao đổi sinh viên là một ví dụ tuyệt vời về trao đổi văn hóa."

  • "Culture exchange programs can foster better international relations."

    "Các chương trình trao đổi văn hóa có thể thúc đẩy quan hệ quốc tế tốt đẹp hơn."

  • "Many museums offer culture exchange exhibits."

    "Nhiều bảo tàng cung cấp các cuộc triển lãm trao đổi văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adjective intercultural liên văn hóa, giữa các nền văn hóa
Adjective multicultural đa văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Verb Phrase to exchange cultures trao đổi văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('a cultivating, tilling')
Old French
culture ('cultivation')
English
culture ('cultivation of mind, arts, civilization')
Vulgar Latin
*excambiare ('to change out')
Old French
eschangier ('to exchange')
English
exchange + culture ('mutual sharing of traditions')

Từ 'trồng trọt' đến 'văn hóa'

Từ 'culture' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'canh tác đất đai'. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ sự 'nuôi dưỡng' tâm hồn và trí tuệ, từ đó mang ý nghĩa về nghệ thuật, phong tục và các thành tựu của một xã hội như ngày nay.

Sự kết hợp vì hòa bình

Cụm từ 'culture exchange' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là sau các cuộc chiến tranh thế giới. Người ta tin rằng việc thúc đẩy sự trao đổi và thấu hiểu văn hóa giữa các quốc gia có thể giúp xây dựng lòng tin và ngăn ngừa xung đột trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình hoặc hoạt động nhằm thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia hoặc cộng đồng khác nhau. Nó nhấn mạnh vào sự trao đổi hai chiều, không chỉ là sự tiếp nhận một chiều.

Prepositions

in between through

- **in culture exchange**: Chỉ ra vai trò hoặc vị trí của một yếu tố nào đó trong hoạt động trao đổi văn hóa. Ví dụ: 'Language plays a crucial role in culture exchange.'
- **between culture exchange**: Nhấn mạnh sự trao đổi giữa hai hoặc nhiều nền văn hóa. Ví dụ: 'A cultural bridge was built between culture exchanges'
- **through culture exchange**: chỉ ra cách thức hoạt động trao đổi văn hóa. Ví dụ: 'Mutual understanding is enhanced through culture exchange.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + culture exchange
  • promote culture exchange
    (thúc đẩy giao lưu văn hóa)
  • facilitate culture exchange
    (tạo điều kiện cho giao lưu văn hóa)
  • participate in a culture exchange
    (tham gia một chương trình giao lưu văn hóa)
  • experience a culture exchange
    (trải nghiệm một cuộc giao lưu văn hóa)
Adjective + culture exchange
  • meaningful culture exchange
    (cuộc giao lưu văn hóa đầy ý nghĩa)
  • reciprocal culture exchange
    (sự giao lưu văn hóa hai chiều)
  • rich culture exchange
    (cuộc giao lưu văn hóa phong phú)
  • fruitful culture exchange
    (cuộc giao lưu văn hóa hiệu quả, bổ ích)
Noun + culture exchange
  • a program of culture exchange
    (một chương trình giao lưu văn hóa)
  • an opportunity for culture exchange
    (một cơ hội để giao lưu văn hóa)
  • the spirit of culture exchange
    (tinh thần giao lưu văn hóa)

Idioms

  • A two-way street

    Con đường hai chiều (chỉ sự việc cần có sự hợp tác, cho và nhận từ cả hai phía).

    "A successful culture exchange is a two-way street; both sides must be willing to learn and share."

    (Một cuộc giao lưu văn hóa thành công là một con đường hai chiều; cả hai bên phải sẵn lòng học hỏi và chia sẻ.)

  • To bridge the cultural divide/gap

    Thu hẹp khoảng cách văn hóa.

    "Culture exchange programs are designed to bridge the cultural divide between nations."

    (Các chương trình giao lưu văn hóa được thiết kế để thu hẹp khoảng cách văn hóa giữa các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culture exchange

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chia sẻ các ý tưởng, truyền thống và kiến thức khác nhau giữa hai hoặc nhiều nền văn hóa.

"The student exchange program is a great example of culture exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culture exchange".

Chương trình Thành phố Kết nghĩa (Sister Cities Program)

Bắt đầu sau Thế chiến II bởi Tổng thống Mỹ Eisenhower, chương trình này kết nối các thành phố trên khắp thế giới để thúc đẩy hòa bình và hiểu biết lẫn nhau thông qua giao lưu văn hóa, kinh tế và giáo dục. Đây là một ví dụ điển hình về giao lưu văn hóa ở cấp độ chính quyền.

Chương trình Erasmus của Châu Âu

Erasmus+ là chương trình của Liên minh Châu Âu cho phép hàng triệu sinh viên học tập tại một quốc gia khác trong khối. Nó được xem là một trong những sáng kiến giao lưu văn hóa thành công nhất thế giới, tạo ra một 'thế hệ Erasmus' với tư duy cởi mở và mang tầm quốc tế.