(Top Banner Ad)
ideas
B1
noun B1 Tổng quát

ideas

UK: /aɪˈdɪəz/ • US: /aɪˈdiːəz/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng quan điểm suy nghĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thoughts or suggestions as to a possible course of action.

Vietnamese Meaning

Những suy nghĩ hoặc gợi ý về một hướng hành động khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need some new ideas for improving our customer service."

    "Chúng ta cần vài ý tưởng mới để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "He had some great ideas for the project."

    "Anh ấy có vài ý tưởng tuyệt vời cho dự án."

  • "The team came up with several innovative ideas."

    "Nhóm đã đưa ra nhiều ý tưởng sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idea ý tưởng, ý kiến
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Verb idealize lý tưởng hóa
Adverb ideally một cách lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea (ἰδέα)
Latin
idea
English
idea

Từ 'Idea' đến 'Ideas'

Từ 'idea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'hình ảnh'. Triết gia Plato đã sử dụng nó để chỉ các hình thức hoàn hảo, vĩnh cửu. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh. 'Ideas' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'idea', biểu thị nhiều suy nghĩ hoặc khái niệm.

Usage Note

Từ 'ideas' là số nhiều của 'idea'. Nó đề cập đến các khái niệm, suy nghĩ, hoặc kế hoạch hình thành trong tâm trí. Nó có thể là những ý tưởng sáng tạo, giải pháp cho vấn đề, hoặc đơn giản là những quan điểm cá nhân. 'Ideas' thường được sử dụng khi thảo luận về việc động não, tìm kiếm giải pháp hoặc chia sẻ quan điểm.

Prepositions

about for on

‘Ideas about’ thường dùng để diễn tả ý kiến, quan điểm về một chủ đề nào đó. ‘Ideas for’ dùng khi nói về những ý tưởng để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra điều gì đó. ‘Ideas on’ tương tự như ‘ideas about’, nhưng có thể trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideas
  • good ideas
    (những ý tưởng hay)
  • creative ideas
    (những ý tưởng sáng tạo)
  • new ideas
    (những ý tưởng mới)
  • interesting ideas
    (những ý tưởng thú vị)
Verb + ideas
  • have ideas
    (có những ý tưởng)
  • develop ideas
    (phát triển những ý tưởng)
  • share ideas
    (chia sẻ những ý tưởng)
  • discuss ideas
    (thảo luận những ý tưởng)

Idioms

  • have no idea

    không biết, không có khái niệm gì

    "I have no idea what you're talking about."

    (Tôi không có khái niệm gì về những gì bạn đang nói.)

  • a bright idea

    một ý tưởng hay, thông minh

    "She had a bright idea to solve the problem."

    (Cô ấy đã có một ý tưởng hay để giải quyết vấn đề.)

  • get ideas above one's station

    ảo tưởng sức mạnh, nghĩ mình hơn người

    "He's getting ideas above his station if he thinks he can run the company."

    (Anh ta đang ảo tưởng sức mạnh nếu anh ta nghĩ rằng anh ta có thể điều hành công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideas

noun
Lật mặt

Những suy nghĩ hoặc gợi ý về một hướng hành động khả thi.

"We need some new ideas for improving our customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To generate new ideas is essential for innovation.
Việc tạo ra những ý tưởng mới là điều cần thiết cho sự đổi mới.
Phủ định
It's important not to dismiss creative ideas without consideration.
Điều quan trọng là không bỏ qua những ý tưởng sáng tạo mà không cần xem xét.
Nghi vấn
Why do we need to explore different ideas?
Tại sao chúng ta cần khám phá những ý tưởng khác nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideas".

Brainstorming

Ở phương Tây, 'brainstorming' là một phương pháp phổ biến để tạo ra 'ideas' trong nhóm. Mọi người được khuyến khích chia sẻ bất kỳ ý tưởng nào, dù kỳ lạ đến đâu, và sau đó các ý tưởng này được đánh giá và phát triển thêm. Phương pháp này nhấn mạnh sự sáng tạo và hợp tác.

Intellectual Property

Ở nhiều nước phương Tây, 'ideas' có thể được bảo vệ thông qua luật sở hữu trí tuệ như bằng sáng chế và bản quyền. Điều này khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới bằng cách bảo vệ quyền lợi của người tạo ra 'ideas'.