jeera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tên gọi khác của thì là Ai Cập (cumin), một loại thảo mộc hàng năm có hạt được sử dụng làm gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe calls for a teaspoon of jeera."
"Công thức yêu cầu một thìa cà phê jeera."
-
"She sprinkled jeera on the curry for extra flavor."
"Cô ấy rắc jeera lên món cà ri để tăng thêm hương vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cumin | Thì là Ai Cập (tên tiếng Anh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jeera là một từ tiếng Hindi/Urdu dùng để chỉ thì là Ai Cập (cumin). Trong tiếng Anh, cumin được sử dụng phổ biến hơn, nhưng jeera vẫn được dùng, đặc biệt trong bối cảnh ẩm thực Ấn Độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ground ground jeera (thì là Ai Cập xay nhuyễn)
-
roasted roasted jeera (thì là Ai Cập rang)
-
add add jeera to (thêm thì là Ai Cập vào)
-
sprinkle sprinkle jeera on (rắc thì là Ai Cập lên)
Idioms
-
Not worth a pinch of jeera
Không đáng một xu
"That old car isn't worth a pinch of jeera."
(Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jeera
Danh từMột tên gọi khác của thì là Ai Cập (cumin), một loại thảo mộc hàng năm có hạt được sử dụng làm gia vị.
"The recipe calls for a teaspoon of jeera."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeera".
