(Top Banner Ad)
jeera
A1
Danh từ A1 Ẩm thực, Thực vật học

jeera

UK: /ˈdʒiːrə/ • US: /ˈdʒɪərə/

Nghĩa tiếng Việt

thì là Ai Cập cumin (ít phổ biến)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Another name for cumin, an annual herb whose seeds are used as a spice.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi khác của thì là Ai Cập (cumin), một loại thảo mộc hàng năm có hạt được sử dụng làm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for a teaspoon of jeera."

    "Công thức yêu cầu một thìa cà phê jeera."

  • "She sprinkled jeera on the curry for extra flavor."

    "Cô ấy rắc jeera lên món cà ri để tăng thêm hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cumin Thì là Ai Cập (tên tiếng Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
jīraka
Hindi
jeera
English
jeera

Nguồn Gốc Gia Vị Jeera

Jeera, hay còn gọi là thì là Ai Cập, có nguồn gốc từ Trung Đông. Từ 'jeera' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'jīraka'. Gia vị này đã được sử dụng hàng ngàn năm trong ẩm thực và y học truyền thống. Nó được du nhập vào nhiều nền văn hóa khác nhau nhờ các tuyến đường thương mại cổ đại.

Usage Note

Jeera là một từ tiếng Hindi/Urdu dùng để chỉ thì là Ai Cập (cumin). Trong tiếng Anh, cumin được sử dụng phổ biến hơn, nhưng jeera vẫn được dùng, đặc biệt trong bối cảnh ẩm thực Ấn Độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jeera
  • ground ground jeera
    (thì là Ai Cập xay nhuyễn)
  • roasted roasted jeera
    (thì là Ai Cập rang)
Verb + jeera
  • add add jeera to
    (thêm thì là Ai Cập vào)
  • sprinkle sprinkle jeera on
    (rắc thì là Ai Cập lên)

Idioms

  • Not worth a pinch of jeera

    Không đáng một xu

    "That old car isn't worth a pinch of jeera."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jeera

Danh từ
Lật mặt

Một tên gọi khác của thì là Ai Cập (cumin), một loại thảo mộc hàng năm có hạt được sử dụng làm gia vị.

"The recipe calls for a teaspoon of jeera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeera".

Jeera trong Ẩm Thực Ấn Độ

Jeera là một gia vị thiết yếu trong ẩm thực Ấn Độ, được sử dụng rộng rãi trong nhiều món ăn như cà ri, dal và biryani. Nó không chỉ tăng thêm hương vị mà còn được cho là có lợi cho sức khỏe.