restraining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of or serving to restrain; limiting or controlling.
Vietnamese Meaning
Có khả năng hoặc dùng để kiềm chế; hạn chế hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restraining influence of his parents kept him from making rash decisions."
"Ảnh hưởng kiềm chế từ cha mẹ đã ngăn anh ấy đưa ra những quyết định hấp tấp."
-
"She felt a restraining hand on her arm."
"Cô cảm thấy một bàn tay đang ghì chặt cánh tay mình."
-
"The government imposed restraining measures on imports."
"Chính phủ áp đặt các biện pháp hạn chế đối với hàng nhập khẩu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrain | Kiềm chế, ngăn cản, hạn chế |
| Noun | restraint | Sự kiềm chế, sự hạn chế; vật cản |
| Adjective | restrained | Bị kiềm chế, dè dặt, ôn hòa |
| Noun | restrainer | Người hoặc vật dùng để kiềm chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'restraining' nhấn mạnh vào việc hạn chế hoặc kiểm soát một hành động, cảm xúc, hoặc sự tự do. Nó có thể mang tính tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'limiting', 'restraining' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến việc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra. So với 'controlling', 'restraining' tập trung vào việc kiềm chế những gì đã tồn tại hoặc có khả năng xảy ra, trong khi 'controlling' có thể bao gồm cả việc định hướng và quản lý.
Prepositions
'restraining from' được sử dụng để chỉ việc ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó khỏi việc thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The court issued a restraining order restraining him from contacting his ex-wife.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
order restraining order (Lệnh cấm (của tòa án, thường là cấm một người tiếp cận, quấy rối người khác))
-
influence a restraining influence (Ảnh hưởng kiềm chế, tác động ngăn cản)
-
factor a restraining factor (Yếu tố cản trở, yếu tố kiềm hãm)
-
device restraining device (Thiết bị hạn chế, dụng cụ kiềm chế)
-
hand a restraining hand (Bàn tay kiềm chế, sự kiểm soát chặt chẽ (theo nghĩa bóng))
Idioms
-
restraining order
Lệnh cấm (của tòa án, yêu cầu một người không được tiếp cận, quấy rối hoặc làm hại người khác)
"She obtained a restraining order against her ex-partner for harassment."
(Cô ấy đã có được lệnh cấm đối với người yêu cũ vì hành vi quấy rối.)
-
a restraining hand
Sự kiểm soát, sự kìm hãm hoặc ảnh hưởng ngăn cản (thường để tránh hành động quá khích, rủi ro)
"The government is trying to put a restraining hand on inflation."
(Chính phủ đang cố gắng kìm hãm lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restraining
adjectiveCó khả năng hoặc dùng để kiềm chế; hạn chế hoặc kiểm soát.
"The restraining influence of his parents kept him from making rash decisions."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had been restraining the suspect for hours before the lawyer arrived. |
Cảnh sát đã khống chế nghi phạm hàng giờ trước khi luật sư đến. |
| Phủ định | The company hadn't been restraining their employees from expressing their opinions before the new management took over. |
Công ty đã không hạn chế nhân viên bày tỏ ý kiến trước khi ban quản lý mới tiếp quản. |
| Nghi vấn | Had the zookeeper been restraining the tiger carefully before the incident occurred? |
Người trông coi sở thú đã cẩn thận kiềm chế con hổ trước khi sự cố xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restraining".
