curbed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'curb': kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has curbed spending on public projects."
"Chính phủ đã hạn chế chi tiêu cho các dự án công."
-
"The new laws are intended to curb illegal activities."
"Các luật mới nhằm mục đích hạn chế các hoạt động bất hợp pháp."
-
"He curbed his temper with great difficulty."
"Anh ấy đã kiềm chế cơn giận của mình một cách rất khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc hạn chế sự tăng trưởng, sự lây lan, hoặc hành vi tiêu cực. 'Curb' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn hoặc giảm bớt mức độ của một cái gì đó, chứ không phải loại bỏ hoàn toàn. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) vốn mang ý nghĩa ngăn không cho xảy ra, 'curb' cho thấy một sự việc đã bắt đầu nhưng đang được kiểm soát. Ví dụ, 'curb inflation' (kiềm chế lạm phát) khác với 'prevent inflation' (ngăn chặn lạm phát).
Prepositions
'Curb on': Ám chỉ việc đặt ra giới hạn hoặc hạn chế lên một cái gì đó. Ví dụ: 'curb on spending' (hạn chế chi tiêu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be curbed (bị kiềm chế, bị hạn chế)
-
has curbed (đã kiềm chế, đã hạn chế)
-
should be curbed (nên được kiềm chế)
-
severely curbed (bị hạn chế một cách nghiêm ngặt)
-
drastically curbed (bị hạn chế một cách quyết liệt)
-
sharply curbed (bị hạn chế một cách mạnh mẽ, đột ngột)
Idioms
-
put a curb on something
Hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó.
"The new city mayor wants to put a curb on public spending."
(Thị trưởng thành phố mới muốn kiểm soát chi tiêu công.)
-
curb your enthusiasm
Kiềm chế sự hăng hái lại, đừng quá phấn khích.
"I know you want to start the project now, but curb your enthusiasm until we get the budget approved."
(Tôi biết bạn muốn bắt đầu dự án ngay, nhưng hãy kìm sự hăng hái lại cho đến khi chúng ta được duyệt ngân sách.)
-
kick someone/something to the curb
Vứt bỏ, từ chối, hoặc kết thúc mối quan hệ với ai/cái gì một cách phũ phàng.
"After discovering his lies, she kicked him to the curb."
(Sau khi phát hiện ra những lời nói dối của anh ta, cô ấy đã 'đá' anh ta ra khỏi cuộc đời mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curbed
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'curb': kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó.
"The government has curbed spending on public projects."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the government curbed spending, the economy still struggled. |
Mặc dù chính phủ đã cắt giảm chi tiêu, nền kinh tế vẫn gặp khó khăn. |
| Phủ định | Even though the city hasn't curbed pollution significantly, they are implementing new regulations. |
Mặc dù thành phố chưa giảm đáng kể ô nhiễm, họ đang thực hiện các quy định mới. |
| Nghi vấn | If we curb our consumption, will it truly make a difference? |
Nếu chúng ta hạn chế tiêu dùng, liệu điều đó có thực sự tạo ra sự khác biệt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They curbed their spending after realizing their debt was too high. |
Họ đã cắt giảm chi tiêu sau khi nhận ra khoản nợ của họ quá cao. |
| Phủ định | He didn't curb his enthusiasm, even when facing criticism. |
Anh ấy đã không kiềm chế sự nhiệt tình của mình, ngay cả khi đối mặt với những lời chỉ trích. |
| Nghi vấn | Did you curb your dog when you saw those children? |
Bạn có xích chó lại khi bạn nhìn thấy những đứa trẻ đó không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council curbed late-night noise: they implemented stricter regulations on bars and clubs. |
Hội đồng thành phố đã hạn chế tiếng ồn vào đêm khuya: họ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn đối với các quán bar và câu lạc bộ. |
| Phủ định | The new law didn't curb his enthusiasm: he continued to pursue his passion with unwavering dedication. |
Luật mới không hề hạn chế sự nhiệt tình của anh ấy: anh ấy tiếp tục theo đuổi đam mê của mình với sự cống hiến không ngừng. |
| Nghi vấn | Did the government's policies curb inflation: were prices more stable after the intervention? |
Liệu các chính sách của chính phủ có hạn chế lạm phát không: giá cả có ổn định hơn sau sự can thiệp không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new law comes into effect, the government will have been curbing pollution for five years. |
Vào thời điểm luật mới có hiệu lực, chính phủ sẽ đã và đang kiềm chế ô nhiễm trong năm năm. |
| Phủ định | By next year, the city council won't have been curbing traffic congestion effectively enough, despite their efforts. |
Đến năm sau, hội đồng thành phố sẽ vẫn chưa kiềm chế được tình trạng tắc nghẽn giao thông một cách hiệu quả, mặc dù họ đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Will the local authorities have been curbing illegal parking sufficiently by the end of this quarter? |
Liệu chính quyền địa phương đã và đang kiềm chế đủ mức tình trạng đỗ xe trái phép vào cuối quý này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curbed".
