(Top Banner Ad)
curbed
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

curbed

UK: /kɜːbd/ • US: /kɜːrbd/

Nghĩa tiếng Việt

bị kiềm chế bị hạn chế đã được kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'curb': to restrain or control something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'curb': kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has curbed spending on public projects."

    "Chính phủ đã hạn chế chi tiêu cho các dự án công."

  • "The new laws are intended to curb illegal activities."

    "Các luật mới nhằm mục đích hạn chế các hoạt động bất hợp pháp."

  • "He curbed his temper with great difficulty."

    "Anh ấy đã kiềm chế cơn giận của mình một cách rất khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curb kiềm chế, hạn chế, kìm lại
Noun curb sự kiềm chế; lề đường, vỉa hè
Noun curbing sự kiềm chế; vật liệu làm lề đường
Adjective uncurbed không bị kiềm chế, không bị kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Latin
curvus
Old French
courber
Middle English
curben

Từ Dây Cương Ngựa Đến Việc Kiềm Chế

Từ 'curb' ban đầu dùng để chỉ 'curb-strap', một sợi dây da trong bộ dây cương ngựa. Sợi dây này giúp người cưỡi ngựa kiểm soát và 'uốn cong' (bend) hướng đi của con ngựa. Từ hành động kiểm soát một con vật mạnh mẽ, 'curb' đã phát triển nghĩa bóng là 'kiềm chế' hoặc 'hạn chế' bất cứ điều gì, từ cảm xúc, chi tiêu cho đến các vấn đề xã hội.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc hạn chế sự tăng trưởng, sự lây lan, hoặc hành vi tiêu cực. 'Curb' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn hoặc giảm bớt mức độ của một cái gì đó, chứ không phải loại bỏ hoàn toàn. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) vốn mang ý nghĩa ngăn không cho xảy ra, 'curb' cho thấy một sự việc đã bắt đầu nhưng đang được kiểm soát. Ví dụ, 'curb inflation' (kiềm chế lạm phát) khác với 'prevent inflation' (ngăn chặn lạm phát).

Prepositions

on

'Curb on': Ám chỉ việc đặt ra giới hạn hoặc hạn chế lên một cái gì đó. Ví dụ: 'curb on spending' (hạn chế chi tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curbed
  • be curbed
    (bị kiềm chế, bị hạn chế)
  • has curbed
    (đã kiềm chế, đã hạn chế)
  • should be curbed
    (nên được kiềm chế)
Adverb + curbed
  • severely curbed
    (bị hạn chế một cách nghiêm ngặt)
  • drastically curbed
    (bị hạn chế một cách quyết liệt)
  • sharply curbed
    (bị hạn chế một cách mạnh mẽ, đột ngột)

Idioms

  • put a curb on something

    Hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó.

    "The new city mayor wants to put a curb on public spending."

    (Thị trưởng thành phố mới muốn kiểm soát chi tiêu công.)

  • curb your enthusiasm

    Kiềm chế sự hăng hái lại, đừng quá phấn khích.

    "I know you want to start the project now, but curb your enthusiasm until we get the budget approved."

    (Tôi biết bạn muốn bắt đầu dự án ngay, nhưng hãy kìm sự hăng hái lại cho đến khi chúng ta được duyệt ngân sách.)

  • kick someone/something to the curb

    Vứt bỏ, từ chối, hoặc kết thúc mối quan hệ với ai/cái gì một cách phũ phàng.

    "After discovering his lies, she kicked him to the curb."

    (Sau khi phát hiện ra những lời nói dối của anh ta, cô ấy đã 'đá' anh ta ra khỏi cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curbed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'curb': kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó.

"The government has curbed spending on public projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the government curbed spending, the economy still struggled.
Mặc dù chính phủ đã cắt giảm chi tiêu, nền kinh tế vẫn gặp khó khăn.
Phủ định
Even though the city hasn't curbed pollution significantly, they are implementing new regulations.
Mặc dù thành phố chưa giảm đáng kể ô nhiễm, họ đang thực hiện các quy định mới.
Nghi vấn
If we curb our consumption, will it truly make a difference?
Nếu chúng ta hạn chế tiêu dùng, liệu điều đó có thực sự tạo ra sự khác biệt không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They curbed their spending after realizing their debt was too high.
Họ đã cắt giảm chi tiêu sau khi nhận ra khoản nợ của họ quá cao.
Phủ định
He didn't curb his enthusiasm, even when facing criticism.
Anh ấy đã không kiềm chế sự nhiệt tình của mình, ngay cả khi đối mặt với những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Did you curb your dog when you saw those children?
Bạn có xích chó lại khi bạn nhìn thấy những đứa trẻ đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council curbed late-night noise: they implemented stricter regulations on bars and clubs.
Hội đồng thành phố đã hạn chế tiếng ồn vào đêm khuya: họ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn đối với các quán bar và câu lạc bộ.
Phủ định
The new law didn't curb his enthusiasm: he continued to pursue his passion with unwavering dedication.
Luật mới không hề hạn chế sự nhiệt tình của anh ấy: anh ấy tiếp tục theo đuổi đam mê của mình với sự cống hiến không ngừng.
Nghi vấn
Did the government's policies curb inflation: were prices more stable after the intervention?
Liệu các chính sách của chính phủ có hạn chế lạm phát không: giá cả có ổn định hơn sau sự can thiệp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law comes into effect, the government will have been curbing pollution for five years.
Vào thời điểm luật mới có hiệu lực, chính phủ sẽ đã và đang kiềm chế ô nhiễm trong năm năm.
Phủ định
By next year, the city council won't have been curbing traffic congestion effectively enough, despite their efforts.
Đến năm sau, hội đồng thành phố sẽ vẫn chưa kiềm chế được tình trạng tắc nghẽn giao thông một cách hiệu quả, mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the local authorities have been curbing illegal parking sufficiently by the end of this quarter?
Liệu chính quyền địa phương đã và đang kiềm chế đủ mức tình trạng đỗ xe trái phép vào cuối quý này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curbed".

Lề Đường: Ranh Giới An Toàn Đô Thị

Trong văn hóa phương Tây, 'curb' (lề đường, ở Anh là 'kerb') là một phần quan trọng trong thiết kế đô thị. Nó không chỉ là rìa vỉa hè mà còn là một ranh giới vật lý, phân tách không gian an toàn cho người đi bộ khỏi làn xe cộ. Khái niệm 'kiềm chế' này thể hiện rõ qua các quy tắc ngầm, ví dụ như 'curb your dog' - một yêu cầu phổ biến để chủ chó dắt chó đi vệ sinh ở mép đường, tránh làm bẩn lối đi chung.

"Curb Your Enthusiasm" - Từ Phim Ra Đời Thực

Thành ngữ 'curb your enthusiasm' đã trở nên cực kỳ phổ biến nhờ series phim hài kịch tình huống nổi tiếng cùng tên của Mỹ. Bộ phim xoay quanh những tình huống dở khóc dở cười do nhân vật chính không thể 'kiềm chế' những suy nghĩ và hành vi kỳ quặc của mình. Sự thành công của phim đã đưa thành ngữ này vào văn hóa đại chúng và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.