(Top Banner Ad)
currency controls
C1
Danh từ C1 Kinh tế

currency controls

UK: /ˈkʌrənsi kənˈtrəʊlz/ • US: /ˈkɜːrənsi kənˈtroʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát tiền tệ hạn chế tiền tệ quản lý ngoại hối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government restrictions on the purchase and/or sale of a currency.

Vietnamese Meaning

Các hạn chế của chính phủ đối với việc mua và/hoặc bán một loại tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed strict currency controls to prevent capital flight."

    "Chính phủ đã áp đặt các biện pháp kiểm soát tiền tệ nghiêm ngặt để ngăn chặn tình trạng thoái vốn."

  • "Currency controls can distort the market and lead to black market activities."

    "Kiểm soát tiền tệ có thể bóp méo thị trường và dẫn đến các hoạt động chợ đen."

  • "Many economists argue against currency controls, citing their negative impact on trade and investment."

    "Nhiều nhà kinh tế phản đối kiểm soát tiền tệ, viện dẫn tác động tiêu cực của chúng đối với thương mại và đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currency Tiền tệ, sự lưu thông
Noun controller Người hoặc cơ quan kiểm soát
Verb control Kiểm soát, điều hành, chế ngự
Noun capital controls Kiểm soát vốn (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả đầu tư)
Adjective uncontrolled Không bị kiểm soát, tự do

Synonyms

Antonyms

free flow of capital (dòng vốn tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere (to run, flow)
Old French
curant (running)
English (16th C.)
currency
Latin
contra-rotulum (against the roll/register)
Old French
contrerolle
English (Modern)
currency controls

Nguồn gốc của 'Dòng Chảy' bị Kiểm Soát

Thuật ngữ 'currency' (tiền tệ) bắt nguồn từ ý tưởng về sự lưu thông, dòng chảy ('currere' trong tiếng Latin nghĩa là chạy). Khi một quốc gia áp dụng 'controls' (kiểm soát, giới hạn) lên tiền tệ, họ đang cố gắng điều chỉnh hoặc chặn đứng dòng chảy của tiền ra hoặc vào biên giới, thường nhằm mục đích bảo vệ nền kinh tế trong nước hoặc giữ ổn định tỷ giá hối đoái.

Usage Note

Currency controls là các biện pháp mà một quốc gia áp dụng để hạn chế dòng tiền tệ vào và ra khỏi đất nước. Mục đích là để ổn định tỷ giá hối đoái, bảo vệ dự trữ ngoại hối và kiểm soát lạm phát. Các biện pháp này có thể bao gồm hạn chế số lượng ngoại tệ có thể mua hoặc bán, yêu cầu tất cả các giao dịch ngoại tệ phải được thực hiện thông qua ngân hàng trung ương, hoặc áp thuế đối với các giao dịch ngoại tệ. Currency controls thường được áp dụng trong các tình huống khủng hoảng kinh tế hoặc chính trị.

Prepositions

on over

Các giới từ 'on' và 'over' thường được sử dụng để chỉ sự kiểm soát đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The government imposed currency controls on capital flows' (Chính phủ áp đặt kiểm soát tiền tệ đối với dòng vốn). 'There are strict currency controls over the import of luxury goods' (Có những kiểm soát tiền tệ nghiêm ngặt đối với việc nhập khẩu hàng xa xỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + currency controls
  • impose impose currency controls
    (áp đặt các biện pháp kiểm soát tiền tệ)
  • tighten tighten currency controls
    (thắt chặt kiểm soát tiền tệ)
  • lift lift currency controls
    (dỡ bỏ kiểm soát tiền tệ)
  • circumvent circumvent currency controls
    (né tránh/lách luật kiểm soát tiền tệ)
Adjective + currency controls
  • strict strict currency controls
    (các biện pháp kiểm soát tiền tệ nghiêm ngặt)
  • temporary temporary currency controls
    (kiểm soát tiền tệ tạm thời)
  • sweeping sweeping currency controls
    (kiểm soát tiền tệ trên diện rộng, toàn diện)

Idioms

  • A system of currency controls

    Một hệ thống kiểm soát tiền tệ (chính sách tổng thể)

    "The government maintained a tight system of currency controls to protect its reserves."

    (Chính phủ duy trì một hệ thống kiểm soát tiền tệ chặt chẽ để bảo vệ nguồn dự trữ của mình.)

  • The lifting of currency controls

    Việc dỡ bỏ các biện pháp kiểm soát tiền tệ

    "The immediate lifting of currency controls signaled confidence in the economy."

    (Việc dỡ bỏ ngay lập tức các biện pháp kiểm soát tiền tệ báo hiệu niềm tin vào nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currency controls

Danh từ
Lật mặt

Các hạn chế của chính phủ đối với việc mua và/hoặc bán một loại tiền tệ.

"The government imposed strict currency controls to prevent capital flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency controls".

Công cụ Khủng hoảng Kinh tế

Kiểm soát tiền tệ là một biện pháp cực đoan, thường được các quốc gia áp dụng khi đối mặt với khủng hoảng tài chính, chẳng hạn như 'chảy máu vốn' (capital flight) nghiêm trọng hay nguy cơ phá sản. Mục đích là để ngăn người dân và doanh nghiệp ồ ạt chuyển đổi tài sản sang ngoại tệ, làm sụp đổ tỷ giá hối đoái. Hy Lạp và Argentina là các ví dụ lịch sử nổi bật về việc áp dụng biện pháp này.

Phân biệt với 'Kiểm soát Vốn' (Capital Controls)

Trong tài chính, 'kiểm soát tiền tệ' (currency controls) thường hẹp hơn 'kiểm soát vốn' (capital controls). Kiểm soát tiền tệ chủ yếu điều chỉnh việc chuyển đổi ngoại tệ và hoạt động trên thị trường hối đoái. Trong khi đó, kiểm soát vốn là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả việc điều chỉnh các khoản đầu tư trực tiếp, giao dịch chứng khoán, và các luồng vốn dài hạn khác.