(Top Banner Ad)
monetary union
C1
Danh từ C1 Kinh tế

monetary union

UK: /ˈmʌnɪˌtri ˈjuːniən/ • US: /ˈmɑːnɪˌteri ˈjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

liên minh tiền tệ khối tiền tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic integration whereby two or more countries share a common currency.

Vietnamese Meaning

Một hình thức hội nhập kinh tế, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia chia sẻ một đồng tiền chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European Monetary Union (EMU) is a prominent example of a monetary union."

    "Liên minh Tiền tệ Châu Âu (EMU) là một ví dụ nổi bật về một liên minh tiền tệ."

  • "The creation of a monetary union can lead to increased trade and price stability."

    "Việc tạo ra một liên minh tiền tệ có thể dẫn đến tăng cường thương mại và ổn định giá cả."

  • "Joining a monetary union requires countries to give up control over their national monetary policies."

    "Gia nhập một liên minh tiền tệ đòi hỏi các quốc gia phải từ bỏ quyền kiểm soát đối với các chính sách tiền tệ quốc gia của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monetary thuộc về tiền tệ, tài chính
Noun money tiền
Verb monetize chuyển đổi thành tiền; kiếm tiền từ
Noun union liên minh, sự hợp nhất, công đoàn
Verb unite hợp nhất, đoàn kết
Noun unity sự thống nhất, đoàn kết

Synonyms

Antonyms

independent monetary policy (chính sách tiền tệ độc lập)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monétaire
English
monetary
Latin
unio
Old French
union
English
union
English
monetary union

Nguồn gốc từ 'Monetary'

Từ 'monetary' (tiền tệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moneta', ban đầu có nghĩa là 'xưởng đúc tiền' hoặc 'tiền xu'. Tên gọi này bắt nguồn từ đền thờ của nữ thần Juno Moneta ở Rome, nơi xưởng đúc tiền của La Mã cổ đại được đặt. Vì vậy, tiền tệ gắn liền với nơi sản xuất ra nó.

Nguồn gốc từ 'Union'

Từ 'union' (liên minh, sự hợp nhất) xuất phát từ tiếng Latin 'unio', có nghĩa là 'sự hợp nhất', 'tính duy nhất', và liên quan đến 'unus' (một). Nó mô tả hành động hoặc trạng thái của nhiều thứ kết hợp lại thành một thực thể duy nhất.

Usage Note

Monetary union là một giai đoạn cao hơn của hội nhập kinh tế so với liên minh thuế quan hoặc thị trường chung. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ về chính sách tiền tệ và thường liên quan đến một ngân hàng trung ương chung. Khái niệm này khác với 'currency board', nơi một quốc gia neo đồng tiền của mình vào một đồng tiền khác mà không nhất thiết phải có sự hội nhập kinh tế sâu sắc.

Prepositions

of within

of: Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần. Ví dụ: 'the benefits of monetary union'. within: Thường dùng để chỉ phạm vi hoặc giới hạn. Ví dụ: 'monetary union within Europe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monetary union
  • strong a strong monetary union
    (một liên minh tiền tệ vững mạnh)
  • effective an effective monetary union
    (một liên minh tiền tệ hiệu quả)
  • European the European Monetary Union
    (Liên minh Tiền tệ Châu Âu (Eurozone))
  • single a single monetary union
    (một liên minh tiền tệ duy nhất)
Verb + monetary union
  • establish to establish a monetary union
    (thành lập một liên minh tiền tệ)
  • join to join a monetary union
    (gia nhập một liên minh tiền tệ)
  • maintain to maintain a monetary union
    (duy trì một liên minh tiền tệ)
  • create to create a monetary union
    (tạo ra một liên minh tiền tệ)
Noun phrase with monetary union
  • benefits the benefits of a monetary union
    (những lợi ích của một liên minh tiền tệ)
  • future the future of a monetary union
    (tương lai của một liên minh tiền tệ)
  • impact the economic impact of a monetary union
    (tác động kinh tế của một liên minh tiền tệ)

Idioms

  • European Monetary Union (EMU)

    Liên minh Tiền tệ Châu Âu (khối các nước Eurozone sử dụng đồng Euro)

    "The creation of the European Monetary Union was a significant step towards European integration."

    (Việc thành lập Liên minh Tiền tệ Châu Âu là một bước tiến quan trọng hướng tới hội nhập châu Âu.)

  • optimal currency area for a monetary union

    khu vực tiền tệ tối ưu cho một liên minh tiền tệ (lý thuyết kinh tế về điều kiện thành lập liên minh tiền tệ thành công)

    "Economists often debate whether a region meets the criteria for an optimal currency area before forming a monetary union."

    (Các nhà kinh tế thường tranh luận liệu một khu vực có đáp ứng các tiêu chí cho một khu vực tiền tệ tối ưu hay không trước khi thành lập một liên minh tiền tệ.)

  • pros and cons of a monetary union

    những ưu và nhược điểm của một liên minh tiền tệ

    "Policy makers carefully weighed the pros and cons of a monetary union before making a decision."

    (Các nhà hoạch định chính sách đã cân nhắc kỹ lưỡng những ưu và nhược điểm của một liên minh tiền tệ trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monetary union

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức hội nhập kinh tế, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia chia sẻ một đồng tiền chung.

"The European Monetary Union (EMU) is a prominent example of a monetary union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monetary union".

Eurozone và Liên minh Tiền tệ Châu Âu (EMU)

Ví dụ nổi bật nhất về một liên minh tiền tệ là Liên minh Tiền tệ Châu Âu (EMU), hay còn gọi là Eurozone. Đây là một nhóm các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu đã áp dụng đồng Euro làm tiền tệ chung duy nhất và chia sẻ một chính sách tiền tệ chung, do Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) quản lý. Điều này giúp loại bỏ rủi ro tỷ giá hối đoái và chi phí giao dịch giữa các quốc gia thành viên, thúc đẩy thương mại và đầu tư nội khối.

Chủ quyền tiền tệ và hội nhập kinh tế

Việc gia nhập một liên minh tiền tệ đòi hỏi các quốc gia phải từ bỏ một phần chủ quyền tiền tệ của mình, tức là không còn khả năng tự chủ quyết định về lãi suất hay chính sách tỷ giá hối đoái. Đây là một sự đánh đổi giữa việc kiểm soát chính sách kinh tế quốc gia và những lợi ích của hội nhập kinh tế sâu rộng hơn, như ổn định giá cả và tăng cường thương mại trong khu vực liên minh.