(Top Banner Ad)
currency weakening
C1
Danh từ C1 Kinh tế

currency weakening

Nghĩa tiếng Việt

sự suy yếu của đồng tiền tình trạng đồng tiền mất giá đồng tiền suy yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in the value of a country's currency relative to other currencies.

Vietnamese Meaning

Sự suy yếu của giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The currency weakening has made imports more expensive."

    "Sự suy yếu của đồng tiền đã khiến hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn."

  • "Analysts predict further currency weakening in the coming months."

    "Các nhà phân tích dự đoán đồng tiền sẽ tiếp tục suy yếu trong những tháng tới."

  • "The government is trying to prevent currency weakening by raising interest rates."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn sự suy yếu của đồng tiền bằng cách tăng lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currency Tiền tệ, đơn vị tiền tệ đang lưu hành
Verb weaken Làm suy yếu, giảm giá trị (chủ động)
Noun weakness Sự yếu kém, điểm yếu
Adjective weak Yếu, kém, không mạnh
Adjective current Hiện hành, đang xảy ra, đang lưu thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere (to run)
Medieval Latin
currentia (a flowing, circulation)
English (16th C.)
currency (state of circulating)
Old English
wǣcan (to become weak)
English (Modern Compound)
currency weakening

Nguồn gốc của 'Currency'

Từ 'currency' (tiền tệ) bắt nguồn từ động từ Latin 'currere', nghĩa là 'chạy' hoặc 'chảy'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng tiền tệ phải 'lưu thông' và 'chảy' liên tục trong nền kinh tế để có giá trị. Nếu tiền tệ không lưu thông, nó sẽ mất đi chức năng của mình.

Ý nghĩa của 'Weakening'

Phần 'weakening' (suy yếu) chỉ đơn giản mô tả một quá trình giảm đi sức mạnh hoặc giá trị. Trong kinh tế, khi 'currency weakening' xảy ra, nó có nghĩa là đồng tiền quốc gia đang mất giá so với các đồng tiền mạnh khác, khiến việc mua hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một đồng tiền mất giá trị so với các đồng tiền khác trên thị trường ngoại hối. Nó có thể do nhiều yếu tố khác nhau như lạm phát, lãi suất thấp, thâm hụt thương mại, hoặc bất ổn chính trị. 'Currency depreciation' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'currency weakening' thường được dùng để nhấn mạnh quá trình suy giảm đang diễn ra.

Prepositions

of against

'Weakening of (currency name)' ám chỉ sự suy giảm giá trị của đồng tiền đó. 'Weakening against (currency name)' chỉ ra đồng tiền đó đang mất giá so với đồng tiền cụ thể được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + currency weakening (Mô tả mức độ)
  • severe severe currency weakening
    (Sự suy yếu tiền tệ nghiêm trọng)
  • gradual gradual currency weakening
    (Sự suy yếu tiền tệ từ từ, dần dần)
  • further further currency weakening
    (Việc tiếp tục suy yếu tiền tệ)
Verb + currency weakening (Hành động/Ảnh hưởng)
  • suffer suffer currency weakening
    (Chịu đựng sự suy yếu tiền tệ)
  • trigger trigger currency weakening
    (Kích hoạt, gây ra sự suy yếu tiền tệ)
  • halt halt the currency weakening
    (Ngăn chặn sự suy yếu của đồng tiền)

Idioms

  • A race to the bottom

    Cuộc đua hạ giá (cạnh tranh giảm giá trị đồng tiền để tăng lợi thế xuất khẩu, dẫn đến rủi ro lạm phát)

    "If multiple countries intentionally devalue their money, it creates a dangerous race to the bottom."

    (Nếu nhiều quốc gia cố ý phá giá tiền tệ, điều đó tạo ra một cuộc đua hạ giá nguy hiểm.)

  • Competitive devaluation

    Phá giá cạnh tranh (chính sách cố ý làm giảm giá trị tiền tệ của quốc gia so với nước khác)

    "The trade minister warned against the risks associated with competitive devaluation tactics."

    (Bộ trưởng Thương mại cảnh báo về những rủi ro liên quan đến chiến thuật phá giá cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currency weakening

Danh từ
Lật mặt

Sự suy yếu của giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác.

"The currency weakening has made imports more expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the country's exports decreased, currency weakening became inevitable.
Vì xuất khẩu của quốc gia giảm, việc đồng tiền suy yếu trở nên không thể tránh khỏi.
Phủ định
Unless the government intervenes, currency weakening won't be reversed.
Trừ khi chính phủ can thiệp, việc đồng tiền suy yếu sẽ không được đảo ngược.
Nghi vấn
If investors lose confidence, will currency weakening accelerate?
Nếu nhà đầu tư mất niềm tin, liệu việc đồng tiền suy yếu có tăng tốc?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That currency weakening poses a significant threat to the country's economy is undeniable.
Việc sự suy yếu tiền tệ gây ra một mối đe dọa đáng kể cho nền kinh tế đất nước là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether currency weakening will continue is not yet certain.
Liệu sự suy yếu tiền tệ có tiếp tục hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How currency weakening will impact import prices is a major concern for businesses.
Sự suy yếu tiền tệ sẽ tác động đến giá nhập khẩu như thế nào là một mối quan tâm lớn đối với các doanh nghiệp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency weakening".

Tác động đến Giá cả hàng hóa

Đối với các nước phương Tây và châu Á phụ thuộc vào nhập khẩu, 'currency weakening' trực tiếp làm tăng giá các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu như xăng dầu và thực phẩm nhập khẩu. Hiện tượng này gây ra lạm phát chi phí đẩy, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống tầng lớp thu nhập thấp.

Yếu tố Chính trị và Lãi suất

Quyết định làm suy yếu hay tăng cường tiền tệ thường là một công cụ chính sách quan trọng của Ngân hàng Trung ương. Việc cố ý để đồng tiền suy yếu có thể bị coi là hành động 'thao túng tiền tệ' trong các cuộc chiến thương mại toàn cầu, đặc biệt giữa các đối tác lớn như Mỹ và Trung Quốc.