(Top Banner Ad)
current debts
B2
Danh từ B2 Kinh tế

current debts

UK: /ˈkʌrənt dets/ • US: /ˈkɜːrənt dets/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản nợ ngắn hạn nợ ngắn hạn các khoản nợ đến hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Debts that are due for payment within a short period, typically one year.

Vietnamese Meaning

Các khoản nợ phải trả trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is struggling to pay its current debts."

    "Công ty đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của mình."

  • "High current debts can indicate financial distress."

    "Các khoản nợ ngắn hạn cao có thể cho thấy tình trạng khó khăn tài chính."

  • "The bank is concerned about the company's ability to manage its current debts."

    "Ngân hàng lo ngại về khả năng quản lý các khoản nợ ngắn hạn của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt khoản nợ
Noun debtor con nợ, người vay
Adjective indebted mắc nợ, biết ơn
Noun currency tiền tệ, sự lưu hành
Adverb currently hiện tại, hiện nay

Synonyms

short-term liabilities (nợ ngắn hạn)short-term debts (các khoản nợ ngắn hạn)

Antonyms

long-term debts (nợ dài hạn)long-term liabilities (nợ dài hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere (to run) + debitum (thing owed)
Old French
corant + dete
Middle English
curraunt + dette
Modern English
current debts

Sự kết hợp giữa dòng chảy và nghĩa vụ

Từ 'current' có gốc từ tiếng Latin 'currere' nghĩa là đang chạy hoặc đang trôi (giống như dòng điện hay dòng nước). Khi kết hợp với 'debts' (các khoản nợ), thuật ngữ này ám chỉ những nghĩa vụ tài chính đang 'trôi' đến hạn và cần được giải quyết ngay lập tức, thường là trong vòng một chu kỳ kinh doanh hoặc một năm.

Usage Note

Cụm từ 'current debts' thường được sử dụng trong kế toán và tài chính để chỉ các khoản nợ ngắn hạn mà doanh nghiệp hoặc cá nhân có nghĩa vụ phải thanh toán trong vòng một năm tài chính. Nó khác với 'long-term debts' (nợ dài hạn) là các khoản nợ có thời hạn thanh toán dài hơn một năm. Ý nghĩa của 'current' ở đây là 'hiện tại' hoặc 'ngắn hạn', chứ không phải 'phổ biến' hay 'thịnh hành'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + current debts
  • pay off pay off current debts
    (trả hết các khoản nợ hiện tại)
  • settle settle current debts
    (tất toán các khoản nợ hiện tại)
  • manage manage current debts
    (quản lý các khoản nợ hiện tại)
  • refinance refinance current debts
    (tái cơ cấu nợ hiện tại)
Adjective + current debts
  • outstanding outstanding current debts
    (các khoản nợ hiện tại chưa thanh toán)
  • mounting mounting current debts
    (các khoản nợ hiện tại đang tăng dần)
  • total total current debts
    (tổng nợ hiện tại)

Idioms

  • service current debts

    trả lãi và gốc của các khoản nợ hiện tại đúng hạn

    "The company is struggling to service its current debts due to low cash flow."

    (Công ty đang gặp khó khăn trong việc trả lãi và gốc các khoản nợ hiện tại do dòng tiền thấp.)

  • drown in current debts

    ngập đầu trong những khoản nợ hiện tại

    "Without a budget, it's easy to find yourself drowning in current debts."

    (Nếu không có ngân sách, bạn sẽ dễ dàng thấy mình ngập đầu trong những khoản nợ hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current debts

Danh từ
Lật mặt

Các khoản nợ phải trả trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một năm.

"The company is struggling to pay its current debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company increases its revenue, it will be able to pay off its current debts.
Nếu công ty tăng doanh thu, nó sẽ có thể trả hết các khoản nợ hiện tại.
Phủ định
If the company doesn't improve its cash flow, it won't be able to manage its current debts effectively.
Nếu công ty không cải thiện dòng tiền, nó sẽ không thể quản lý các khoản nợ hiện tại một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the bank offer a better interest rate if we consolidate our current debts?
Ngân hàng có đưa ra mức lãi suất tốt hơn nếu chúng ta hợp nhất các khoản nợ hiện tại của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had managed our finances better, we wouldn't have these current debts.
Nếu chúng ta quản lý tài chính tốt hơn, chúng ta đã không có những khoản nợ hiện tại này.
Phủ định
Even if the company were thriving now, it wouldn't have avoided those current debts if it hadn't innovated sooner.
Ngay cả khi công ty đang phát triển mạnh mẽ bây giờ, nó cũng không thể tránh khỏi những khoản nợ hiện tại đó nếu nó không đổi mới sớm hơn.
Nghi vấn
If you had been more careful with your spending, would you have avoided current debts?
Nếu bạn cẩn thận hơn với chi tiêu của mình, bạn có tránh được các khoản nợ hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current debts".

Khả năng thanh khoản trong kế toán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'current debts' (thường được gọi là current liabilities) là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính. Khả năng một doanh nghiệp trả được nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn được gọi là 'Current Ratio'. Nếu chỉ số này thấp, doanh nghiệp bị coi là có rủi ro phá sản cao.

Văn hóa tín dụng cá nhân

Ở các nước phát triển, việc quản lý 'current debts' (như nợ thẻ tín dụng, hóa đơn điện nước) ảnh hưởng trực tiếp đến điểm tín dụng (Credit Score). Một điểm tín dụng xấu do chậm trả nợ hiện tại có thể khiến một người không thể mua nhà hoặc thuê xe trong tương lai.