current debts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các khoản nợ phải trả trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is struggling to pay its current debts."
"Công ty đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của mình."
-
"High current debts can indicate financial distress."
"Các khoản nợ ngắn hạn cao có thể cho thấy tình trạng khó khăn tài chính."
-
"The bank is concerned about the company's ability to manage its current debts."
"Ngân hàng lo ngại về khả năng quản lý các khoản nợ ngắn hạn của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'current debts' thường được sử dụng trong kế toán và tài chính để chỉ các khoản nợ ngắn hạn mà doanh nghiệp hoặc cá nhân có nghĩa vụ phải thanh toán trong vòng một năm tài chính. Nó khác với 'long-term debts' (nợ dài hạn) là các khoản nợ có thời hạn thanh toán dài hơn một năm. Ý nghĩa của 'current' ở đây là 'hiện tại' hoặc 'ngắn hạn', chứ không phải 'phổ biến' hay 'thịnh hành'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay off pay off current debts (trả hết các khoản nợ hiện tại)
-
settle settle current debts (tất toán các khoản nợ hiện tại)
-
manage manage current debts (quản lý các khoản nợ hiện tại)
-
refinance refinance current debts (tái cơ cấu nợ hiện tại)
-
outstanding outstanding current debts (các khoản nợ hiện tại chưa thanh toán)
-
mounting mounting current debts (các khoản nợ hiện tại đang tăng dần)
-
total total current debts (tổng nợ hiện tại)
Idioms
-
service current debts
trả lãi và gốc của các khoản nợ hiện tại đúng hạn
"The company is struggling to service its current debts due to low cash flow."
(Công ty đang gặp khó khăn trong việc trả lãi và gốc các khoản nợ hiện tại do dòng tiền thấp.)
-
drown in current debts
ngập đầu trong những khoản nợ hiện tại
"Without a budget, it's easy to find yourself drowning in current debts."
(Nếu không có ngân sách, bạn sẽ dễ dàng thấy mình ngập đầu trong những khoản nợ hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current debts
Danh từCác khoản nợ phải trả trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một năm.
"The company is struggling to pay its current debts."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company increases its revenue, it will be able to pay off its current debts. |
Nếu công ty tăng doanh thu, nó sẽ có thể trả hết các khoản nợ hiện tại. |
| Phủ định | If the company doesn't improve its cash flow, it won't be able to manage its current debts effectively. |
Nếu công ty không cải thiện dòng tiền, nó sẽ không thể quản lý các khoản nợ hiện tại một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the bank offer a better interest rate if we consolidate our current debts? |
Ngân hàng có đưa ra mức lãi suất tốt hơn nếu chúng ta hợp nhất các khoản nợ hiện tại của mình không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had managed our finances better, we wouldn't have these current debts. |
Nếu chúng ta quản lý tài chính tốt hơn, chúng ta đã không có những khoản nợ hiện tại này. |
| Phủ định | Even if the company were thriving now, it wouldn't have avoided those current debts if it hadn't innovated sooner. |
Ngay cả khi công ty đang phát triển mạnh mẽ bây giờ, nó cũng không thể tránh khỏi những khoản nợ hiện tại đó nếu nó không đổi mới sớm hơn. |
| Nghi vấn | If you had been more careful with your spending, would you have avoided current debts? |
Nếu bạn cẩn thận hơn với chi tiêu của mình, bạn có tránh được các khoản nợ hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current debts".
