cushioning wrap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing protection against impact or shock.
Vietnamese Meaning
Có tác dụng bảo vệ chống lại va đập hoặc sốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cushioning wrap protected the delicate vase during shipping."
"Lớp bọc đệm bảo vệ chiếc bình dễ vỡ trong quá trình vận chuyển."
-
"Use plenty of cushioning wrap when packing fragile items."
"Sử dụng nhiều lớp bọc đệm khi đóng gói các mặt hàng dễ vỡ."
-
"The statue was secured with cushioning wrap to prevent damage during transport."
"Bức tượng được cố định bằng lớp bọc đệm để tránh hư hại trong quá trình vận chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cushion | cái gối, tấm đệm, vật giảm xóc |
| Verb | to cushion | làm đệm, lót cho êm, giảm nhẹ (tác động) |
| Noun | cushioning | sự lót đệm, vật liệu đệm |
| Verb | to wrap | gói, bọc, quấn |
| Noun | wrapper | giấy gói, vỏ bọc |
| Verb | to unwrap | mở gói, mở quà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'cushioning' thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc phương pháp giúp giảm thiểu tác động lực. Nó nhấn mạnh vào khả năng hấp thụ và phân tán năng lượng để bảo vệ vật thể bên trong.
Cụm từ này mô tả một loại vật liệu đóng gói cụ thể, được thiết kế để hấp thụ sốc và bảo vệ các vật phẩm bên trong khỏi bị hư hại trong quá trình vận chuyển hoặc xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective cushioning wrap (màng bọc chống sốc bảo vệ)
-
extra cushioning wrap (màng bọc chống sốc tăng cường)
-
air-filled cushioning wrap (màng bọc đệm khí (như Bubble Wrap®))
-
use cushioning wrap (sử dụng màng bọc chống sốc)
-
line a box with cushioning wrap (lót hộp bằng màng bọc chống sốc)
-
secure with cushioning wrap (cố định bằng màng bọc chống sốc)
-
a roll of cushioning wrap (một cuộn màng bọc chống sốc)
-
a layer of cushioning wrap (một lớp màng bọc chống sốc)
Idioms
-
To wrap someone in bubble wrap
Bảo bọc ai đó quá mức, cố gắng bảo vệ họ khỏi mọi rủi ro dù là nhỏ nhất.
"Parents sometimes want to wrap their children in bubble wrap to protect them from the world."
(Các bậc cha mẹ đôi khi muốn bao bọc con cái mình một cách thái quá để bảo vệ chúng khỏi thế giới.)
-
Living in a bubble-wrapped world
Sống trong một môi trường được che chở quá mức, tách biệt khỏi những khó khăn và thực tế của cuộc sống.
"After growing up in a wealthy family, she found the real world harsh because she had been living in a bubble-wrapped world."
(Sau khi lớn lên trong một gia đình giàu có, cô ấy thấy thế giới thực thật khắc nghiệt vì đã quen sống trong một môi trường được bao bọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cushioning wrap
Tính từCó tác dụng bảo vệ chống lại va đập hoặc sốc.
"The cushioning wrap protected the delicate vase during shipping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushioning wrap".
