(Top Banner Ad)
cushioning wrap
B1
Tính từ B1 Đóng gói/Vận chuyển

cushioning wrap

Nghĩa tiếng Việt

giấy bọc đệm vật liệu bọc chống sốc lớp bọc bảo vệ (có đệm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing protection against impact or shock.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng bảo vệ chống lại va đập hoặc sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cushioning wrap protected the delicate vase during shipping."

    "Lớp bọc đệm bảo vệ chiếc bình dễ vỡ trong quá trình vận chuyển."

  • "Use plenty of cushioning wrap when packing fragile items."

    "Sử dụng nhiều lớp bọc đệm khi đóng gói các mặt hàng dễ vỡ."

  • "The statue was secured with cushioning wrap to prevent damage during transport."

    "Bức tượng được cố định bằng lớp bọc đệm để tránh hư hại trong quá trình vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cushion cái gối, tấm đệm, vật giảm xóc
Verb to cushion làm đệm, lót cho êm, giảm nhẹ (tác động)
Noun cushioning sự lót đệm, vật liệu đệm
Verb to wrap gói, bọc, quấn
Noun wrapper giấy gói, vỏ bọc
Verb to unwrap mở gói, mở quà

Synonyms

protective wrapping (giấy bọc bảo vệ)padding wrap (giấy bọc có đệm)

Related Words

bubble wrap (giấy bóng khí)foam padding (lớp đệm xốp)

Subject Area

Đóng gói/Vận chuyển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coxa ('hip')
Old French
coissin
Middle English
cushin ('cushion')
Middle English
wrappen ('to fold, to cover')
Modern English
cushioning wrap

Từ 'Cái Hông' Đến 'Tấm Đệm'

Từ 'cushion' (đệm) có nguồn gốc thú vị từ chữ Latin 'coxa', có nghĩa là 'cái hông' hoặc 'xương đùi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một vật mềm để ngồi lên, nâng đỡ phần hông của cơ thể. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ vật liệu mềm nào dùng để bảo vệ hoặc làm êm ái.

Phát Minh Bất Ngờ

Loại màng bọc chống sốc phổ biến nhất, Bubble Wrap®, được phát minh vào năm 1957 một cách tình cờ. Hai kỹ sư Alfred Fielding và Marc Chavannes ban đầu đang cố gắng tạo ra một loại giấy dán tường 3D bằng nhựa. Sản phẩm thất bại trong vai trò giấy dán tường, nhưng họ nhận ra tiềm năng tuyệt vời của nó trong việc bảo vệ hàng hóa khi vận chuyển.

Usage Note

Tính từ 'cushioning' thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc phương pháp giúp giảm thiểu tác động lực. Nó nhấn mạnh vào khả năng hấp thụ và phân tán năng lượng để bảo vệ vật thể bên trong.
Cụm từ này mô tả một loại vật liệu đóng gói cụ thể, được thiết kế để hấp thụ sốc và bảo vệ các vật phẩm bên trong khỏi bị hư hại trong quá trình vận chuyển hoặc xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cushioning wrap
  • protective cushioning wrap
    (màng bọc chống sốc bảo vệ)
  • extra cushioning wrap
    (màng bọc chống sốc tăng cường)
  • air-filled cushioning wrap
    (màng bọc đệm khí (như Bubble Wrap®))
Verb + cushioning wrap
  • use cushioning wrap
    (sử dụng màng bọc chống sốc)
  • line a box with cushioning wrap
    (lót hộp bằng màng bọc chống sốc)
  • secure with cushioning wrap
    (cố định bằng màng bọc chống sốc)
Noun + cushioning wrap
  • a roll of cushioning wrap
    (một cuộn màng bọc chống sốc)
  • a layer of cushioning wrap
    (một lớp màng bọc chống sốc)

Idioms

  • To wrap someone in bubble wrap

    Bảo bọc ai đó quá mức, cố gắng bảo vệ họ khỏi mọi rủi ro dù là nhỏ nhất.

    "Parents sometimes want to wrap their children in bubble wrap to protect them from the world."

    (Các bậc cha mẹ đôi khi muốn bao bọc con cái mình một cách thái quá để bảo vệ chúng khỏi thế giới.)

  • Living in a bubble-wrapped world

    Sống trong một môi trường được che chở quá mức, tách biệt khỏi những khó khăn và thực tế của cuộc sống.

    "After growing up in a wealthy family, she found the real world harsh because she had been living in a bubble-wrapped world."

    (Sau khi lớn lên trong một gia đình giàu có, cô ấy thấy thế giới thực thật khắc nghiệt vì đã quen sống trong một môi trường được bao bọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cushioning wrap

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng bảo vệ chống lại va đập hoặc sốc.

"The cushioning wrap protected the delicate vase during shipping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushioning wrap".

Thú Vui Bóp Bong Bóng

Ở nhiều nước phương Tây, việc bóp các bong bóng trên màng bọc chống sốc (Bubble Wrap®) là một hành động giải tỏa căng thẳng rất phổ biến. Âm thanh 'tách tách' và cảm giác khi bóp được cho là mang lại sự thỏa mãn. Thậm chí còn có một 'Ngày Tôn Vinh Màng Bọc Bong Bóng' (Bubble Wrap Appreciation Day) được tổ chức vào thứ Hai cuối cùng của tháng Một hàng năm.

Biểu Tượng Của Sự Mỏng Manh

Trong văn hóa đại chúng, hình ảnh màng bọc chống sốc thường được dùng để biểu thị sự mong manh, dễ vỡ. Khi một món đồ được bọc trong đó, người ta ngầm hiểu rằng nó cần được xử lý cẩn thận. Cụm từ 'handle with care' (nâng niu, cẩn thận) thường đi kèm với các kiện hàng có sử dụng vật liệu này.