(Top Banner Ad)
customer relationship
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

customer relationship

UK: /ˈkʌstəmə rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈkʌstəmər rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ khách hàng mối quan hệ với khách hàng tương tác khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interaction between a company and its customers.

Vietnamese Meaning

Mối tương tác giữa một công ty và khách hàng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building strong customer relationships is essential for business success."

    "Xây dựng mối quan hệ khách hàng vững chắc là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The company invests heavily in customer relationship management software."

    "Công ty đầu tư mạnh vào phần mềm quản lý quan hệ khách hàng."

  • "Effective customer relationship skills are crucial for sales representatives."

    "Kỹ năng xây dựng quan hệ khách hàng hiệu quả là rất quan trọng đối với đại diện bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Noun relationship Mối quan hệ, sự liên kết
Verb relate Liên hệ, kết nối, làm cho có liên quan
Acronym CRM (Customer Relationship Management) Quản lý Quan hệ Khách hàng

Synonyms

client relationship (mối quan hệ với khách hàng)customer engagement (sự gắn kết của khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
custumer
Middle English
relationshippe
Modern English (1980s onwards)
Customer Relationship

Sự ra đời của Khái niệm Quản lý

Cụm từ 'customer relationship' (Mối quan hệ khách hàng) không có lịch sử cổ xưa, mà xuất hiện mạnh mẽ trong lĩnh vực kinh doanh vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là khi các công ty bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì khách hàng hiện tại (chứ không chỉ tìm kiếm khách hàng mới). Nó là nền tảng cho sự phát triển của hệ thống CRM (Customer Relationship Management).

Gốc từ của 'Customer'

Từ 'customer' (khách hàng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'consuetudo' (thói quen, tập quán) thông qua tiếng Pháp cổ 'custumer'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa ban đầu của khách hàng là người có thói quen mua hàng thường xuyên từ một cửa hàng hoặc nhà cung cấp cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cách một công ty tương tác và duy trì mối quan hệ với khách hàng của mình. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của tương tác khách hàng, từ tiếp thị và bán hàng đến dịch vụ khách hàng và hỗ trợ. 'Customer relationship' nhấn mạnh khía cạnh lâu dài và có giá trị của việc tương tác với khách hàng, không chỉ đơn thuần là giao dịch.

Prepositions

with in of

Ví dụ: 'Customer relationship with suppliers' (mối quan hệ khách hàng với nhà cung cấp), 'Customer relationship in marketing' (mối quan hệ khách hàng trong marketing), 'The importance of customer relationship' (tầm quan trọng của mối quan hệ khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer relationship
  • strong strong customer relationship
    (mối quan hệ khách hàng bền chặt)
  • long-term long-term customer relationship
    (mối quan hệ khách hàng lâu dài)
  • positive positive customer relationship
    (mối quan hệ khách hàng tích cực)
Verb + customer relationship
  • build build customer relationships
    (xây dựng mối quan hệ khách hàng)
  • manage manage customer relationships
    (quản lý mối quan hệ khách hàng)
  • strengthen strengthen customer relationships
    (củng cố mối quan hệ khách hàng)
customer relationship + Noun (Concept)
  • strategy customer relationship strategy
    (chiến lược quan hệ khách hàng)
  • skills customer relationship skills
    (các kỹ năng quan hệ khách hàng)
  • management customer relationship management
    (quản lý quan hệ khách hàng)

Idioms

  • Customer Relationship Management (CRM)

    Hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng

    "We installed new CRM software to better organize client data."

    (Chúng tôi đã cài đặt phần mềm CRM mới để tổ chức dữ liệu khách hàng tốt hơn.)

  • Cultivate customer relationships

    Nuôi dưỡng/phát triển mối quan hệ khách hàng

    "Successful businesses actively cultivate customer relationships through personalized service."

    (Các doanh nghiệp thành công chủ động nuôi dưỡng mối quan hệ khách hàng thông qua dịch vụ cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer relationship

Danh từ
Lật mặt

Mối tương tác giữa một công ty và khách hàng của mình.

"Building strong customer relationships is essential for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will prioritize customer relationship management next year.
Công ty sẽ ưu tiên quản lý quan hệ khách hàng vào năm tới.
Phủ định
They are not going to neglect customer relationship building, even with the new software.
Họ sẽ không bỏ bê việc xây dựng mối quan hệ khách hàng, ngay cả với phần mềm mới.
Nghi vấn
Will the new strategy improve customer relationship outcomes?
Liệu chiến lược mới có cải thiện kết quả mối quan hệ khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer relationship".

Chủ nghĩa Khách hàng làm Trung tâm (Customer Centricity)

Tại các nền kinh tế phương Tây, việc xây dựng 'customer relationship' đã phát triển thành triết lý 'Customer Centricity' (Lấy khách hàng làm trung tâm). Điều này có nghĩa là mọi quyết định kinh doanh, từ phát triển sản phẩm đến dịch vụ sau bán hàng, đều phải xoay quanh nhu cầu và sự hài lòng của khách hàng, coi mối quan hệ này là tài sản quý giá nhất.

Giá trị của Lòng Trung thành

Một khía cạnh quan trọng của mối quan hệ khách hàng là lòng trung thành (loyalty). Các công ty chi rất nhiều tiền cho các chương trình khách hàng thân thiết và hệ thống phản hồi (như Net Promoter Score - NPS) nhằm duy trì mối quan hệ lâu dài, bởi vì chi phí để giữ một khách hàng cũ thấp hơn nhiều so với chi phí để tìm kiếm một khách hàng mới.