cut no corners
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something thoroughly and properly, without trying to reduce costs or effort.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó một cách triệt để và đúng đắn, không cố gắng giảm chi phí hoặc nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company cut no corners in the design and construction of the new bridge."
"Công ty đã không hề cắt xén bất kỳ công đoạn nào trong thiết kế và xây dựng cây cầu mới."
-
"We can't cut any corners on this project; the safety of the workers depends on it."
"Chúng ta không thể làm ẩu bất kỳ công đoạn nào trong dự án này; sự an toàn của công nhân phụ thuộc vào đó."
-
"To achieve the best results, you have to cut no corners."
"Để đạt được kết quả tốt nhất, bạn phải làm mọi thứ một cách cẩn thận và không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cut | Cắt, làm giảm bớt |
| Noun | thoroughness | Sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng |
| Adjective | meticulous | Tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng |
| Adjective | uncompromising | Không thỏa hiệp, kiên quyết giữ tiêu chuẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự cẩn trọng, tỉ mỉ và chất lượng trong công việc. Nó thường được sử dụng khi nói về việc đảm bảo tiêu chuẩn cao, dù phải tốn thêm thời gian và tiền bạc. Khác với những cách làm 'tắt', 'ăn bớt' để tiết kiệm chi phí, 'cut no corners' đề cao sự tận tâm và không chấp nhận thỏa hiệp về chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
must must cut no corners (phải làm việc kỹ lưỡng (không được làm ẩu))
-
insist on insist on cutting no corners (khăng khăng đòi hỏi phải làm việc cẩn thận)
-
always always cut no corners (luôn luôn làm việc hết sức kỹ lưỡng)
-
firmly firmly cut no corners (kiên quyết không làm tắt, không làm ẩu)
-
a quality builder a quality builder cuts no corners (một nhà thầu chất lượng sẽ không làm ẩu)
Idioms
-
Cut no corners
Làm việc tỉ mỉ, kỹ lưỡng; không làm giảm chất lượng hoặc bỏ sót bước nào.
"To ensure safety, the engineers decided to cut no corners during the construction phase."
(Để đảm bảo an toàn, các kỹ sư quyết định làm việc thật tỉ mỉ trong suốt giai đoạn xây dựng.)
-
Insist on cutting no corners
Nhấn mạnh hoặc yêu cầu không được làm tắt, phải đảm bảo tiêu chuẩn cao nhất.
"The client insisted on cutting no corners, even if it meant delaying the deadline."
(Khách hàng khăng khăng không được làm ẩu, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải trì hoãn thời hạn.)
-
Never cut corners
Tuyệt đối không bao giờ làm giảm chất lượng (đồng nghĩa với 'cut no corners').
"My supervisor taught me to never cut corners, especially with accounting details."
(Người giám sát đã dạy tôi tuyệt đối không bao giờ được làm ẩu, đặc biệt là với các chi tiết kế toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut no corners
Thành ngữLàm điều gì đó một cách triệt để và đúng đắn, không cố gắng giảm chi phí hoặc nỗ lực.
"The company cut no corners in the design and construction of the new bridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut no corners".
