(Top Banner Ad)
cut no corners
B2
Thành ngữ B2 Kinh doanh, Quản lý

cut no corners

UK: kʌt nəʊ ˈkɔːnəz • US: kʌt noʊ ˈkɔrnərz

Nghĩa tiếng Việt

không ăn bớt công đoạn làm đến nơi đến chốn làm cẩn thận làm kỹ lưỡng không làm ẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something thoroughly and properly, without trying to reduce costs or effort.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó một cách triệt để và đúng đắn, không cố gắng giảm chi phí hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company cut no corners in the design and construction of the new bridge."

    "Công ty đã không hề cắt xén bất kỳ công đoạn nào trong thiết kế và xây dựng cây cầu mới."

  • "We can't cut any corners on this project; the safety of the workers depends on it."

    "Chúng ta không thể làm ẩu bất kỳ công đoạn nào trong dự án này; sự an toàn của công nhân phụ thuộc vào đó."

  • "To achieve the best results, you have to cut no corners."

    "Để đạt được kết quả tốt nhất, bạn phải làm mọi thứ một cách cẩn thận và không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut Cắt, làm giảm bớt
Noun thoroughness Sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng
Adjective meticulous Tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng
Adjective uncompromising Không thỏa hiệp, kiên quyết giữ tiêu chuẩn

Synonyms

do something by the book (làm theo đúng quy trình, làm theo sách vở)go the extra mile (nỗ lực hơn nữa, cố gắng hơn)

Antonyms

cut corners (cắt xén, làm ẩu, đi đường tắt)skimp on (tiết kiệm quá mức, bớt xén)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
cut corners (predecessor idiom)
English
cut no corners (positive mandate)

Nguồn gốc của việc 'Cắt góc'

Cụm từ gốc 'cut corners' (cắt góc) xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng đầu thế kỷ 20, có lẽ bắt nguồn từ việc đi đường tắt trong các cuộc đua, kiến trúc hoặc bản đồ, nơi mà bạn đi đường ngắn nhất nhưng thường phải hy sinh độ chính xác hoặc bỏ qua các bước cần thiết. Do đó, 'cut no corners' (không cắt góc nào) là một mệnh lệnh tích cực mang ý nghĩa ngược lại: làm việc tỉ mỉ, cẩn thận, không ngại tốn thời gian hay công sức để đảm bảo chất lượng cao nhất.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự cẩn trọng, tỉ mỉ và chất lượng trong công việc. Nó thường được sử dụng khi nói về việc đảm bảo tiêu chuẩn cao, dù phải tốn thêm thời gian và tiền bạc. Khác với những cách làm 'tắt', 'ăn bớt' để tiết kiệm chi phí, 'cut no corners' đề cao sự tận tâm và không chấp nhận thỏa hiệp về chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Commitment
  • must must cut no corners
    (phải làm việc kỹ lưỡng (không được làm ẩu))
  • insist on insist on cutting no corners
    (khăng khăng đòi hỏi phải làm việc cẩn thận)
Adverbs of Action
  • always always cut no corners
    (luôn luôn làm việc hết sức kỹ lưỡng)
  • firmly firmly cut no corners
    (kiên quyết không làm tắt, không làm ẩu)
Subject Focus
  • a quality builder a quality builder cuts no corners
    (một nhà thầu chất lượng sẽ không làm ẩu)

Idioms

  • Cut no corners

    Làm việc tỉ mỉ, kỹ lưỡng; không làm giảm chất lượng hoặc bỏ sót bước nào.

    "To ensure safety, the engineers decided to cut no corners during the construction phase."

    (Để đảm bảo an toàn, các kỹ sư quyết định làm việc thật tỉ mỉ trong suốt giai đoạn xây dựng.)

  • Insist on cutting no corners

    Nhấn mạnh hoặc yêu cầu không được làm tắt, phải đảm bảo tiêu chuẩn cao nhất.

    "The client insisted on cutting no corners, even if it meant delaying the deadline."

    (Khách hàng khăng khăng không được làm ẩu, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải trì hoãn thời hạn.)

  • Never cut corners

    Tuyệt đối không bao giờ làm giảm chất lượng (đồng nghĩa với 'cut no corners').

    "My supervisor taught me to never cut corners, especially with accounting details."

    (Người giám sát đã dạy tôi tuyệt đối không bao giờ được làm ẩu, đặc biệt là với các chi tiết kế toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut no corners

Thành ngữ
Lật mặt

Làm điều gì đó một cách triệt để và đúng đắn, không cố gắng giảm chi phí hoặc nỗ lực.

"The company cut no corners in the design and construction of the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut no corners".

Đạo đức nghề nghiệp và Chất lượng

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn cao như kỹ thuật, y tế và luật pháp, việc 'cut no corners' (không làm ẩu) là cốt lõi của đạo đức nghề nghiệp. Nó đại diện cho sự cam kết về chất lượng, độ tin cậy và sự tận tâm, giúp duy trì lòng tin của công chúng và khách hàng.

Giá trị của sự Tỉ mỉ

Cụm từ này phản ánh một giá trị xã hội mạnh mẽ: Coi trọng chất lượng (quality) hơn tốc độ (speed) hoặc chi phí thấp (low cost). Những cá nhân và công ty 'cut no corners' thường được đánh giá cao về uy tín, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với quy trình và sản phẩm cuối cùng.