(Top Banner Ad)
attention to detail
B2
Danh từ (Cụm từ) B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự, Kỹ năng mềm

attention to detail

UK: /əˈtenʃən tə ˈdiːteɪl/ • US: /əˈtenʃən tuː ˈdiːteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tính cẩn trọng chú ý đến chi tiết tỉ mỉ cẩn thận đến từng chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to notice and carefully consider all the small parts or aspects of something.

Vietnamese Meaning

Khả năng chú ý và xem xét cẩn thận tất cả các chi tiết nhỏ hoặc khía cạnh của một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attention to detail is crucial in this role."

    "Sự chú ý đến chi tiết là rất quan trọng trong vai trò này."

  • "The job requires excellent attention to detail."

    "Công việc này đòi hỏi sự chú ý tuyệt vời đến chi tiết."

  • "Her attention to detail ensures accuracy in her work."

    "Sự chú ý đến chi tiết của cô ấy đảm bảo sự chính xác trong công việc của cô ấy."

  • "Applicants should demonstrate strong attention to detail in their resumes."

    "Các ứng viên nên thể hiện sự chú ý cao đến chi tiết trong hồ sơ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attention sự chú ý
Adjective attentive chu đáo, ân cần
Adverb attentively một cách chu đáo
Verb attend tham dự, chú ý
Noun detail chi tiết
Verb detail liệt kê chi tiết
Adjective detailed tỉ mỉ, chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự, Kỹ năng mềm

Nguồn gốc của 'attention'

Từ 'attention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'chú ý đến'. Ý tưởng là hướng tâm trí của bạn đến một điều gì đó cụ thể. Trong tiếng Anh, nó đã phát triển để chỉ sự tập trung và quan tâm.

Nguồn gốc của 'detail'

Từ 'detail' đến từ tiếng Pháp 'détail', nghĩa là 'một phần nhỏ'. Nó liên quan đến việc cắt hoặc chia nhỏ một cái gì đó thành các bộ phận nhỏ hơn. Do đó, 'detail' là một khía cạnh nhỏ hoặc cụ thể của một cái gì đó lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một phẩm chất quan trọng trong công việc, đặc biệt là những công việc đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận. Nó nhấn mạnh khả năng phát hiện ra những lỗi nhỏ, sự khác biệt tinh tế và các chi tiết quan trọng mà người khác có thể bỏ qua. Khác với 'meticulousness' (tỉ mỉ), cụm từ này tập trung vào khả năng nhận diện và ghi nhớ chi tiết hơn là chỉ đơn thuần làm một cách cẩn thận. Khác với 'thoroughness' (kỹ lưỡng), cụm từ này nhấn mạnh việc tập trung vào các chi tiết nhỏ, thay vì kiểm tra mọi thứ một cách bao quát.

Prepositions

to for

* 'attention *to* detail': chỉ sự chú ý hướng đến các chi tiết. Ví dụ: 'He has great attention *to* detail.' (Anh ấy có sự chú ý tuyệt vời đến chi tiết). * 'attention *for* detail': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ sự chú ý được thể hiện cho một chi tiết cụ thể nào đó, hoặc khả năng thể hiện sự chú ý đến chi tiết. Ví dụ: 'This job requires an eye and attention *for* detail'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attention to detail
  • meticulous attention to detail
    (sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết)
  • strong attention to detail
    (sự chú ý cao đến từng chi tiết)
  • close attention to detail
    (sự chú ý sát sao đến từng chi tiết)
Verb + attention to detail
  • pay attention to detail
    (chú ý đến từng chi tiết)
  • demand attention to detail
    (đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết)
  • require attention to detail
    (yêu cầu sự chú ý đến từng chi tiết)

Idioms

  • The devil is in the details

    Ma quỷ ẩn trong các chi tiết (nghĩa là những điều nhỏ nhặt, chi tiết có thể gây ra vấn đề)

    "The project seemed simple at first, but the devil is in the details."

    (Dự án có vẻ đơn giản lúc đầu, nhưng ma quỷ ẩn trong các chi tiết.)

  • Fine-grained attention to detail

    Sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhặt

    "The surgeon's fine-grained attention to detail saved the patient's life."

    (Sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhặt của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attention to detail

Danh từ (Cụm từ)
Lật mặt

Khả năng chú ý và xem xét cẩn thận tất cả các chi tiết nhỏ hoặc khía cạnh của một vấn đề.

"Attention to detail is crucial in this role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention to detail".

Importance in Professions

Trong nhiều ngành nghề phương Tây, như kế toán, kỹ thuật và y học, sự chú ý đến chi tiết được đánh giá rất cao và thường được coi là một phẩm chất cần thiết để thành công. Điều này là do lỗi nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Quality Control

Trong sản xuất, sự chú ý đến chi tiết là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các quy trình kiểm soát chất lượng thường tập trung vào việc xác định và khắc phục các lỗi nhỏ trước khi chúng trở thành vấn đề lớn.