attention to detail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to notice and carefully consider all the small parts or aspects of something.
Vietnamese Meaning
Khả năng chú ý và xem xét cẩn thận tất cả các chi tiết nhỏ hoặc khía cạnh của một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Attention to detail is crucial in this role."
"Sự chú ý đến chi tiết là rất quan trọng trong vai trò này."
-
"The job requires excellent attention to detail."
"Công việc này đòi hỏi sự chú ý tuyệt vời đến chi tiết."
-
"Her attention to detail ensures accuracy in her work."
"Sự chú ý đến chi tiết của cô ấy đảm bảo sự chính xác trong công việc của cô ấy."
-
"Applicants should demonstrate strong attention to detail in their resumes."
"Các ứng viên nên thể hiện sự chú ý cao đến chi tiết trong hồ sơ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một phẩm chất quan trọng trong công việc, đặc biệt là những công việc đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận. Nó nhấn mạnh khả năng phát hiện ra những lỗi nhỏ, sự khác biệt tinh tế và các chi tiết quan trọng mà người khác có thể bỏ qua. Khác với 'meticulousness' (tỉ mỉ), cụm từ này tập trung vào khả năng nhận diện và ghi nhớ chi tiết hơn là chỉ đơn thuần làm một cách cẩn thận. Khác với 'thoroughness' (kỹ lưỡng), cụm từ này nhấn mạnh việc tập trung vào các chi tiết nhỏ, thay vì kiểm tra mọi thứ một cách bao quát.
Prepositions
* 'attention *to* detail': chỉ sự chú ý hướng đến các chi tiết. Ví dụ: 'He has great attention *to* detail.' (Anh ấy có sự chú ý tuyệt vời đến chi tiết). * 'attention *for* detail': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ sự chú ý được thể hiện cho một chi tiết cụ thể nào đó, hoặc khả năng thể hiện sự chú ý đến chi tiết. Ví dụ: 'This job requires an eye and attention *for* detail'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meticulous attention to detail (sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết)
-
strong attention to detail (sự chú ý cao đến từng chi tiết)
-
close attention to detail (sự chú ý sát sao đến từng chi tiết)
-
pay attention to detail (chú ý đến từng chi tiết)
-
demand attention to detail (đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết)
-
require attention to detail (yêu cầu sự chú ý đến từng chi tiết)
Idioms
-
The devil is in the details
Ma quỷ ẩn trong các chi tiết (nghĩa là những điều nhỏ nhặt, chi tiết có thể gây ra vấn đề)
"The project seemed simple at first, but the devil is in the details."
(Dự án có vẻ đơn giản lúc đầu, nhưng ma quỷ ẩn trong các chi tiết.)
-
Fine-grained attention to detail
Sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhặt
"The surgeon's fine-grained attention to detail saved the patient's life."
(Sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhặt của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attention to detail
Danh từ (Cụm từ)Khả năng chú ý và xem xét cẩn thận tất cả các chi tiết nhỏ hoặc khía cạnh của một vấn đề.
"Attention to detail is crucial in this role."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention to detail".
