cuticle tool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công cụ được sử dụng để duy trì và chăm sóc lớp biểu bì của móng tay và móng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a cuticle tool to gently push back the cuticles on her fingernails."
"Cô ấy đã sử dụng một công cụ chăm sóc biểu bì để nhẹ nhàng đẩy lớp biểu bì trên móng tay của mình."
-
"A cuticle tool is essential for a professional manicure."
"Một công cụ chăm sóc biểu bì là điều cần thiết cho một quy trình làm móng chuyên nghiệp."
-
"Different types of cuticle tools serve different purposes."
"Các loại công cụ chăm sóc biểu bì khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Công cụ này được thiết kế để đẩy, cắt hoặc làm sạch lớp biểu bì thừa xung quanh móng. Có nhiều loại khác nhau như cây đẩy biểu bì (cuticle pusher), kìm cắt biểu bì (cuticle nipper), hoặc dụng cụ mài biểu bì (cuticle remover). Việc sử dụng đúng cách giúp móng khỏe mạnh và thẩm mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a cuticle tool (sử dụng dụng cụ làm khóe da)
-
sterilize sterilize the cuticle tool (tiệt trùng dụng cụ làm khóe da)
-
clean clean the cuticle tool (vệ sinh dụng cụ làm khóe da)
-
sharp a sharp cuticle tool (dụng cụ làm khóe da sắc bén)
-
specialized specialized cuticle tool (dụng cụ làm khóe da chuyên dụng)
-
stainless steel a stainless steel cuticle tool (dụng cụ làm khóe da bằng thép không gỉ)
-
set of a set of cuticle tools (một bộ dụng cụ làm khóe da)
-
handle of the handle of the cuticle tool (cán/tay cầm của dụng cụ làm khóe da)
Idioms
-
cuticle tool pusher
Dụng cụ đẩy khóe da (một loại cụ thể của cuticle tool)
"You should use a cuticle tool pusher before trimming."
(Bạn nên dùng dụng cụ đẩy khóe da trước khi cắt.)
-
master the cuticle tool technique
Nắm vững kỹ thuật sử dụng dụng cụ làm khóe da
"Nail technicians must master the cuticle tool technique to avoid cuts."
(Thợ làm móng phải nắm vững kỹ thuật dùng dụng cụ làm khóe da để tránh gây vết cắt.)
-
professional-grade cuticle tool
Dụng cụ làm khóe da chất lượng chuyên nghiệp
"Always invest in a professional-grade cuticle tool for long-term use."
(Luôn đầu tư vào dụng cụ làm khóe da chất lượng chuyên nghiệp để sử dụng lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuticle tool
nounMột công cụ được sử dụng để duy trì và chăm sóc lớp biểu bì của móng tay và móng chân.
"She used a cuticle tool to gently push back the cuticles on her fingernails."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carefully uses the cuticle tool to push back her cuticles. |
Cô ấy cẩn thận sử dụng công cụ chăm sóc biểu bì để đẩy lớp biểu bì của mình. |
| Phủ định | He doesn't always use the cuticle tool gently. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng sử dụng công cụ chăm sóc biểu bì một cách nhẹ nhàng. |
| Nghi vấn | Do you regularly clean your cuticle tool after each use? |
Bạn có thường xuyên làm sạch công cụ chăm sóc biểu bì của mình sau mỗi lần sử dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuticle tool".
