(Top Banner Ad)
cuticle tool
B1
noun B1 Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

cuticle tool

UK: /ˈkjuːtɪkl̩ tuːl/ • US: /ˈkjuːtɪkl̩ tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ chăm sóc biểu bì công cụ làm móng (liên quan đến biểu bì)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used to maintain and groom the cuticles of fingernails and toenails.

Vietnamese Meaning

Một công cụ được sử dụng để duy trì và chăm sóc lớp biểu bì của móng tay và móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a cuticle tool to gently push back the cuticles on her fingernails."

    "Cô ấy đã sử dụng một công cụ chăm sóc biểu bì để nhẹ nhàng đẩy lớp biểu bì trên móng tay của mình."

  • "A cuticle tool is essential for a professional manicure."

    "Một công cụ chăm sóc biểu bì là điều cần thiết cho một quy trình làm móng chuyên nghiệp."

  • "Different types of cuticle tools serve different purposes."

    "Các loại công cụ chăm sóc biểu bì khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuticle Khóe da, lớp da mỏng quanh móng
Adjective cuticular Thuộc về khóe da
Noun tool Dụng cụ, công cụ
Verb tool Sử dụng dụng cụ; trang bị dụng cụ
Noun tool kit Bộ dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuticula (little skin)
Old English
tōl (instrument, device)
English
cuticle tool

Nguồn Gốc Của 'Da Nhỏ'

Từ 'cuticle' (khóe da) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'cuticula', nghĩa là 'miếng da nhỏ'. Nó là dạng rút gọn của 'cutis' (da). Sự kết hợp với 'tool' (dụng cụ) tạo ra một từ ghép hiện đại mô tả chức năng: một dụng cụ dùng để xử lý vùng da nhỏ này.

Sự Kết Hợp Công Năng

'Tool' (dụng cụ) là một từ tiếng Anh cổ, 'tōl', chỉ chung các công cụ hoặc thiết bị. Khi được ghép với 'cuticle', nó ngay lập tức xác định mục đích sử dụng, giúp từ này trở thành một thuật ngữ chuyên môn rõ ràng trong ngành làm móng.

Usage Note

Công cụ này được thiết kế để đẩy, cắt hoặc làm sạch lớp biểu bì thừa xung quanh móng. Có nhiều loại khác nhau như cây đẩy biểu bì (cuticle pusher), kìm cắt biểu bì (cuticle nipper), hoặc dụng cụ mài biểu bì (cuticle remover). Việc sử dụng đúng cách giúp móng khỏe mạnh và thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cuticle Tool (Hành động)
  • use use a cuticle tool
    (sử dụng dụng cụ làm khóe da)
  • sterilize sterilize the cuticle tool
    (tiệt trùng dụng cụ làm khóe da)
  • clean clean the cuticle tool
    (vệ sinh dụng cụ làm khóe da)
Adjective + Cuticle Tool (Đặc điểm)
  • sharp a sharp cuticle tool
    (dụng cụ làm khóe da sắc bén)
  • specialized specialized cuticle tool
    (dụng cụ làm khóe da chuyên dụng)
  • stainless steel a stainless steel cuticle tool
    (dụng cụ làm khóe da bằng thép không gỉ)
Noun + Cuticle Tool (Bộ phận/Tập hợp)
  • set of a set of cuticle tools
    (một bộ dụng cụ làm khóe da)
  • handle of the handle of the cuticle tool
    (cán/tay cầm của dụng cụ làm khóe da)

Idioms

  • cuticle tool pusher

    Dụng cụ đẩy khóe da (một loại cụ thể của cuticle tool)

    "You should use a cuticle tool pusher before trimming."

    (Bạn nên dùng dụng cụ đẩy khóe da trước khi cắt.)

  • master the cuticle tool technique

    Nắm vững kỹ thuật sử dụng dụng cụ làm khóe da

    "Nail technicians must master the cuticle tool technique to avoid cuts."

    (Thợ làm móng phải nắm vững kỹ thuật dùng dụng cụ làm khóe da để tránh gây vết cắt.)

  • professional-grade cuticle tool

    Dụng cụ làm khóe da chất lượng chuyên nghiệp

    "Always invest in a professional-grade cuticle tool for long-term use."

    (Luôn đầu tư vào dụng cụ làm khóe da chất lượng chuyên nghiệp để sử dụng lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuticle tool

noun
Lật mặt

Một công cụ được sử dụng để duy trì và chăm sóc lớp biểu bì của móng tay và móng chân.

"She used a cuticle tool to gently push back the cuticles on her fingernails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully uses the cuticle tool to push back her cuticles.
Cô ấy cẩn thận sử dụng công cụ chăm sóc biểu bì để đẩy lớp biểu bì của mình.
Phủ định
He doesn't always use the cuticle tool gently.
Anh ấy không phải lúc nào cũng sử dụng công cụ chăm sóc biểu bì một cách nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Do you regularly clean your cuticle tool after each use?
Bạn có thường xuyên làm sạch công cụ chăm sóc biểu bì của mình sau mỗi lần sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuticle tool".

Tầm Quan Trọng Của Vệ Sinh

Trong ngành công nghiệp làm đẹp phương Tây, 'cuticle tool' là vật dụng có nguy cơ lây nhiễm cao nếu không được vệ sinh đúng cách. Các quy định nghiêm ngặt về tiệt trùng (sterilization) dụng cụ là bắt buộc tại các salon chuyên nghiệp để bảo vệ sức khỏe khách hàng và ngăn ngừa lây lan bệnh nấm móng hoặc các bệnh truyền nhiễm khác.

Biểu Tượng Của Sự Tỉ Mỉ

Việc sử dụng dụng cụ làm khóe da thường được coi là bước tinh tế và tỉ mỉ nhất trong quy trình làm móng tay hoặc móng chân. Nó không chỉ là công đoạn loại bỏ da chết mà còn là biểu tượng của việc duy trì vẻ ngoài chỉn chu và tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân cao trong văn hóa làm đẹp hiện đại.