(Top Banner Ad)
nail polish
A2
danh từ A2 Thẩm mỹ, Làm đẹp

nail polish

UK: /ˈneɪl ˌpɒlɪʃ/ • US: /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sơn móng tay nước sơn móng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lacquer applied to fingernails or toenails to decorate and/or protect them.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn được dùng để sơn lên móng tay hoặc móng chân để trang trí và/hoặc bảo vệ chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied two coats of red nail polish."

    "Cô ấy sơn hai lớp sơn móng tay màu đỏ."

  • "She has a large collection of nail polish."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập sơn móng tay lớn."

  • "This nail polish is chip-resistant."

    "Loại sơn móng tay này chống bong tróc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polish chất đánh bóng, sự đánh bóng
Verb to polish đánh bóng, làm bóng
Adjective polished được đánh bóng, trau chuốt (về ngoại hình hoặc kỹ năng)
Noun (compound) nail polish remover nước tẩy sơn móng tay
Noun (compound) nail art nghệ thuật vẽ móng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nogʰ-
Proto-Germanic
*naglak, *naglaz
Old English
nægl
Latin
polire
Old French
polir
Middle English
polisshen
English (20th Century)
nail polish

Nguồn gốc cổ đại

Sơn móng tay có lịch sử lâu đời, không phải là phát minh hiện đại. Vào khoảng 3000 năm TCN, người Trung Quốc đã sử dụng hỗn hợp từ sáp ong, lòng trắng trứng, gelatin và thuốc nhuộm thực vật để tạo màu cho móng. Ở Ai Cập cổ đại, màu móng tay thường biểu thị địa vị xã hội, với màu đỏ sẫm dành cho hoàng tộc.

Sự ra đời của sơn móng hiện đại

Sơn móng tay hiện đại ra đời vào đầu thế kỷ 20, lấy cảm hứng từ công nghệ sơn ô tô. Năm 1932, Charles Revson thành lập công ty Revlon và tung ra thị trường loại sơn móng tay đầu tiên dùng sắc tố màu thay vì thuốc nhuộm, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp làm đẹp móng tay.

Usage Note

Thuật ngữ 'nail polish' được sử dụng phổ biến để chỉ sản phẩm sơn móng tay, không phân biệt màu sắc hay công dụng (ví dụ: sơn bóng, sơn lót, sơn màu). Nó thường mang tính chất trang điểm, làm đẹp hơn là bảo vệ (mặc dù một số sản phẩm có thành phần bảo vệ móng). Các từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn có thể là 'nail varnish' (dùng nhiều hơn ở Anh) và 'nail enamel'.

Prepositions

with

Khi đề cập đến việc móng tay được sơn bằng màu gì, ta có thể dùng 'with'. Ví dụ: She painted her nails with red polish.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nail polish
  • apply apply nail polish
    (sơn móng tay, thoa sơn móng)
  • wear wear nail polish
    (đeo/sơn móng tay (chỉ việc đang có sơn trên móng))
  • remove remove nail polish
    (tẩy sơn móng tay)
  • chip chip nail polish
    (làm tróc sơn móng tay (một cách vô tình))
  • let ... dry let your nail polish dry
    (để sơn móng tay của bạn khô)
Adjective + nail polish
  • clear clear nail polish
    (sơn bóng, sơn móng trong suốt)
  • red red nail polish
    (sơn móng tay màu đỏ)
  • chipped chipped nail polish
    (sơn móng tay bị tróc)
  • matte matte nail polish
    (sơn móng tay lì)
  • gel gel nail polish
    (sơn gel)
Noun + nail polish
  • nail polish nail polish bottle
    (lọ sơn móng tay)
  • nail polish nail polish brush
    (cọ sơn móng tay)

Idioms

  • a fresh coat of nail polish

    một lớp sơn móng tay mới (thường để làm mới hoặc làm đẹp thêm)

    "She felt instantly better after applying a fresh coat of nail polish."

    (Cô ấy cảm thấy tốt hơn ngay lập tức sau khi sơn một lớp sơn móng tay mới.)

  • to have one's nail polish done

    được sơn móng tay (do người khác làm, thường là ở tiệm)

    "I'm going to the salon to have my nail polish done before the party."

    (Tôi sẽ đến tiệm để sơn móng tay trước bữa tiệc.)

  • match one's nail polish to one's outfit

    sơn móng tay ton-sur-ton với trang phục

    "She likes to match her nail polish to her outfit for special occasions."

    (Cô ấy thích sơn móng tay ton-sur-ton với trang phục cho những dịp đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail polish

danh từ
Lật mặt

Một loại sơn được dùng để sơn lên móng tay hoặc móng chân để trang trí và/hoặc bảo vệ chúng.

"She applied two coats of red nail polish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had applied nail polish before the party, she would be more confident now.
Nếu cô ấy đã sơn móng tay trước bữa tiệc, cô ấy đã tự tin hơn bây giờ.
Phủ định
If I hadn't bought that cheap nail polish last week, my nails wouldn't be so damaged now.
Nếu tôi không mua loại sơn móng tay rẻ tiền đó tuần trước, móng tay của tôi đã không bị tổn thương như bây giờ.
Nghi vấn
If she had practiced more, would her nail polish application be neater now?
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, liệu việc sơn móng tay của cô ấy có gọn gàng hơn bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nail polish is often applied before a top coat.
Sơn móng tay thường được sơn trước lớp sơn phủ.
Phủ định
The new nail polish was not applied correctly, resulting in streaks.
Lớp sơn móng tay mới không được sơn đúng cách, dẫn đến các vệt.
Nghi vấn
Can the nail polish be removed without using acetone?
Sơn móng tay có thể được tẩy mà không cần dùng acetone không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves wearing red nail polish, doesn't she?
Cô ấy thích sơn móng tay màu đỏ, phải không?
Phủ định
They don't sell that brand of nail polish here, do they?
Họ không bán nhãn hiệu sơn móng tay đó ở đây, phải không?
Nghi vấn
Using this new nail polish is easy, isn't it?
Sử dụng loại sơn móng tay mới này rất dễ, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was applying nail polish when the phone rang.
Cô ấy đang sơn móng tay thì điện thoại reo.
Phủ định
They weren't removing nail polish before going to bed.
Họ đã không tẩy sơn móng tay trước khi đi ngủ.
Nghi vấn
Were you buying nail polish at the drugstore?
Bạn có đang mua sơn móng tay ở hiệu thuốc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear red nail polish every day.
Cô ấy từng sơn móng tay màu đỏ mỗi ngày.
Phủ định
I didn't use to like nail polish, but now I do.
Tôi đã từng không thích sơn móng tay, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to collect different colors of nail polish?
Bạn có từng sưu tập các màu sơn móng tay khác nhau không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't spilled nail polish on my new dress.
Tôi ước tôi đã không làm đổ sơn móng tay lên chiếc váy mới của mình.
Phủ định
If only she wouldn't always choose such bright nail polish!
Giá mà cô ấy không phải lúc nào cũng chọn những màu sơn móng tay quá sặc sỡ!
Nghi vấn
If only I could find a nail polish that actually lasts longer than a day, wouldn't that be great?
Ước gì tôi có thể tìm được một loại sơn móng tay thực sự bền hơn một ngày, có tuyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail polish".

Lịch sử lâu đời và địa vị xã hội

Việc làm đẹp móng tay đã tồn tại hàng ngàn năm. Ở Trung Quốc cổ đại, màu sắc sơn móng tay biểu thị địa vị xã hội, chỉ giới quý tộc mới được dùng màu sáng và rực rỡ như vàng, bạc, đỏ. Tương tự, ở Ai Cập cổ đại, màu đỏ sẫm được dành riêng cho các thành viên hoàng tộc.

Biểu tượng của thời trang và cá tính

Ngày nay, sơn móng tay không chỉ là một phụ kiện làm đẹp mà còn là một hình thức biểu đạt cá nhân mạnh mẽ. Nó cho phép mọi người thể hiện phong cách, tâm trạng hoặc thậm chí là tuyên bố về giới tính. Có vô số màu sắc, họa tiết và kỹ thuật làm móng, biến móng tay thành một bức tranh nhỏ cho sự sáng tạo.