(Top Banner Ad)
cuttlefish
B2
danh từ B2 Động vật học, Sinh học biển

cuttlefish

UK: /ˈkʌtl̩ˌfɪʃ/ • US: /ˈkʌtəlˌfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mực nang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marine mollusc with ten arms including two long tentacles, a broad flattened body, and an internal shell forming a brittle ‘cuttlebone’.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân mềm sống ở biển, có mười tay bao gồm hai xúc tu dài, thân rộng dẹt và một lớp vỏ bên trong tạo thành một 'mai mực' giòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cuttlefish are masters of camouflage, changing color to blend in with their surroundings."

    "Mực nang là bậc thầy ngụy trang, thay đổi màu sắc để hòa lẫn vào môi trường xung quanh."

  • "The cuttlefish ejected a cloud of ink to escape the predator."

    "Con mực nang phun ra một đám mây mực để trốn thoát khỏi kẻ săn mồi."

  • "Many people collect cuttlebone found on the beach."

    "Nhiều người thu thập mai mực tìm thấy trên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuttlefish con mực nang
Noun cuttlebone mai mực, nang mực (thường dùng cho chim cảnh ăn để bổ sung canxi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cudele + fisc
Middle English
cotele-fysch
Modern English
cuttlefish

Con Mực và Cái Túi

Từ 'cuttle' trong 'cuttlefish' có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ là 'cudele'. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng 'cudele' có thể liên quan đến các từ cổ khác có nghĩa là 'túi' hoặc 'bao'. Điều này có lẽ là để chỉ túi mực đặc trưng của loài vật này, thứ mà chúng dùng để phòng thủ.

Usage Note

Từ 'cuttlefish' thường dùng để chỉ chung các loài mực nang. Mai mực (cuttlebone) được sử dụng làm nguồn canxi cho chim và các loài bò sát nhỏ.

Prepositions

of as

'- Of': Dùng để chỉ thành phần, thuộc tính của cuttlefish. Ví dụ: 'The cuttlebone *of* a cuttlefish'. '- As': Dùng để chỉ công dụng của cuttlefish hoặc bộ phận của nó. Ví dụ: 'Cuttlebone is used *as* a calcium supplement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cuttlefish
  • giant giant cuttlefish
    (mực nang khổng lồ)
  • fried fried cuttlefish
    (mực nang chiên)
  • grilled grilled cuttlefish
    (mực nang nướng)
Verb + cuttlefish
  • catch catch cuttlefish
    (bắt mực nang)
  • cook cook cuttlefish
    (nấu món mực nang)
  • eat eat cuttlefish
    (ăn mực nang)
cuttlefish + Noun
  • ink cuttlefish ink
    (mực của con mực nang)
  • tentacles cuttlefish tentacles
    (xúc tu mực nang)
  • bone cuttlefish bone
    (mai mực, nang mực)

Idioms

  • to change colors like a cuttlefish

    Thay đổi (thái độ, ý kiến) một cách nhanh chóng, không kiên định; trở mặt như lật bánh tráng.

    "The politician changed his stance on the issue as quickly as a cuttlefish changes colors."

    (Vị chính trị gia thay đổi lập trường về vấn đề này nhanh như mực nang đổi màu.)

  • to retreat behind a cloud of ink

    Trốn tránh vấn đề hoặc câu hỏi bằng cách tạo ra sự mơ hồ, khó hiểu, tung hỏa mù.

    "When asked about the missing funds, the director retreated behind a cloud of ink, giving vague and confusing answers."

    (Khi được hỏi về khoản tiền bị thiếu, vị giám đốc đã lẩn tránh bằng cách đưa ra những câu trả lời mơ hồ và khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuttlefish

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật thân mềm sống ở biển, có mười tay bao gồm hai xúc tu dài, thân rộng dẹt và một lớp vỏ bên trong tạo thành một 'mai mực' giòn.

"Cuttlefish are masters of camouflage, changing color to blend in with their surroundings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marine biologist is going to study the cuttlefish's camouflage techniques.
Nhà sinh vật học biển sẽ nghiên cứu các kỹ thuật ngụy trang của mực nang.
Phủ định
They are not going to eat cuttlefish for dinner because they prefer octopus.
Họ sẽ không ăn mực nang cho bữa tối vì họ thích bạch tuộc hơn.
Nghi vấn
Are you going to show me the video of the cuttlefish changing colors?
Bạn có định cho tôi xem video mực nang đổi màu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying cuttlefish behavior for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu hành vi của mực nang trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
I haven't been seeing any cuttlefish on my dives lately.
Gần đây tôi không thấy bất kỳ con mực nang nào trong các lần lặn của mình.
Nghi vấn
Has the aquarium been feeding the cuttlefish regularly?
Bể cá đã và đang cho mực nang ăn thường xuyên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuttlefish".

Bậc Thầy Ngụy Trang Của Đại Dương

Mực nang được coi là một trong những loài động vật không xương sống thông minh nhất. Chúng nổi tiếng với khả năng thay đổi màu sắc và kết cấu da ngay lập tức để ngụy trang, giao tiếp hoặc dọa kẻ thù. Khả năng này đến từ hàng triệu tế bào sắc tố gọi là 'chromatophores' được não bộ điều khiển trực tiếp.

Mực Của Mực: Từ Ẩm Thực Đến Nghệ Thuật

Túi mực của mực nang không chỉ dùng để tự vệ. Trong ẩm thực, mực của nó (gọi là 'sepia') được dùng để tạo màu và hương vị đặc trưng cho các món ăn như mì Ý và cơm risotto. Trong lịch sử, loại mực này cũng được sử dụng làm một loại mực viết và vẽ màu nâu đỏ quý giá, cũng được gọi là 'sepia'.